Tra cứu thẻ & đặc quyền

BIDV · Hoàn tiền

Thẻ tín dụng BIDV JCB Well-being

Đến 10% y tế — Hoàn 10% y tế, 6% bảo hiểm & thời trang, trần 400.000đ/tháng

Thẻ BIDV JCB Well-being
Ảnh minh hoạ — thiết kế thuộc BIDV

Thông số chính

Ngân hàng
BIDV
Tổ chức thẻ
JCB
Nhóm quyền lợi
Hoàn tiền
Phí thường niên
799.000đ/năm (không chịu VAT) · thẻ phụ 799.000đ/năm (combo thẻ phụ 500.000đ)
Điều kiện chính
Tỷ lệ 10%/6% chỉ khi tổng chi tiêu từ 10 triệu/tháng, trần 400.000 điểm/tháng (KH Private/Elite 500.000); dưới 10 triệu: 5%/3%, trần 200.000 điểm

Quyền lợi thẻ JCB Well-being

  • Hoàn tiền y tếTích 100 điểm/1.000đ (10%) tại bệnh viện, phòng khám (MCC 8062, 8050, 8099, 8021, 8042, 8071) khi chi tiêu từ 10 triệu/tháng; 1 điểm = 1đ
  • Hoàn tiền bảo hiểm & thời trangTích 60 điểm/1.000đ (6%) cho bảo hiểm (MCC 6300) và thời trang (MCC 5611, 5621, 5641, 5651, 5691) khi chi tiêu từ 10 triệu/tháng
  • Giảm 500.000đ khám bệnhGiảm 500.000đ cho hóa đơn từ 1 triệu tại Vinmec, Hồng Ngọc, Thu Cúc, 1 lần/tháng/chủ thẻ, đặt lịch trước 1 ngày (đến 31/12/2026)
  • Nhà hàng chayGiảm 300.000đ cho hóa đơn từ 800.000đ tại Sadhu, Cổ Đàm, Kasaya, Ưu Đàm, Chay Garden… (đến 31/12/2026)
  • Đặc quyền JCB PlatinumPhòng chờ sân bay miễn phí trong nước & quốc tế; golf ưu đãi đến 500.000đ/lượt tại 55 sân Việt Nam
  • Miễn lãi & trả gópMiễn lãi đến 45 ngày, lãi suất 20%/năm; trả góp 0% tại đối tác liên kết, giao dịch từ 3 triệu

Điều kiện và lưu ý

  • Phí thường niên: miễn năm tiếp theo khi doanh số từ 70 triệu/năm · KH Premier/Private miễn 1 năm (biểu phí BIDV 20/08/2026)
  • Loyalty giai đoạn 2 tích điểm 01/07–31/12/2026, đổi điểm đến 31/03/2027; đổi hoàn tiền tối thiểu 600.000 điểm/lần
  • Không tích điểm: xăng dầu, điện nước, viễn thông, thuế, chứng khoán, ví điện tử, rút tiền mặt; điểm vượt trần không chuyển sang tháng sau
  • Phí rút tiền mặt 3,64% tối thiểu 50.000đ; giao dịch nước ngoài 1,36% tối thiểu 9.000đ; chuyển đổi ngoại tệ 1%
  • Phạt chậm thanh toán 4% tối thiểu 100.000đ; hủy thẻ trong 12 tháng khi được miễn phí năm đầu phải trả bằng phí thường niên
Xem trên website BIDV ↗So sánh với thẻ khác

Câu hỏi thường gặp

Phí thường niên thẻ BIDV JCB Well-being bao nhiêu?

Phí thường niên thẻ chính: 799.000đ/năm (không chịu VAT) · thẻ phụ 799.000đ/năm (combo thẻ phụ 500.000đ).

Thẻ JCB Well-being hoàn tiền thế nào?

Hoàn tiền y tế: Tích 100 điểm/1.000đ (10%) tại bệnh viện, phòng khám (MCC 8062, 8050, 8099, 8021, 8042, 8071) khi chi tiêu từ 10 triệu/tháng; 1 điểm = 1đ Tỷ lệ 10%/6% chỉ khi tổng chi tiêu từ 10 triệu/tháng, trần 400.000 điểm/tháng (KH Private/Elite 500.000); dưới 10 triệu: 5%/3%, trần 200.000 điểm

Thẻ JCB Well-being có phòng chờ sân bay không?

Đặc quyền JCB Platinum: Phòng chờ sân bay miễn phí trong nước & quốc tế; golf ưu đãi đến 500.000đ/lượt tại 55 sân Việt Nam

Thẻ BIDV JCB Well-being phù hợp với ai?

Thẻ thuộc nhóm hoàn tiền, phù hợp với người chi tiêu đều hằng tháng và muốn nhận lại tiền trực tiếp thay vì tích điểm.

Số liệu trên trang lấy từ đâu?

Từ biểu phí, thể lệ và trang sản phẩm chính thức của BIDV (BIDV — Trang sản phẩm thẻ JCB Well-being; BIDV — Biểu phí thẻ KHCN (áp dụng từ 20/08/2026); BIDV — Thể lệ Loyalty 2026 giai đoạn 2 (01/07–31/12/2026)), đối chiếu 03/10/2026. Quyền lợi có thể thay đổi; xác nhận với ngân hàng trước khi đăng ký.