Tra cứu thẻ & đặc quyền

Mcredit · Cơ bản

Thẻ tín dụng Mcredit Napas

Rút tiền tới 100 triệu — Thẻ nội địa 0 phí mở, 0 phí thường niên, tự động chuyển trả góp

Thẻ Mcredit Napas
Ảnh minh hoạ — thiết kế thuộc Mcredit

Thông số chính

Ngân hàng
Mcredit
Tổ chức thẻ
Napas (nội địa)
Nhóm quyền lợi
Cơ bản
Phí thường niên
Miễn phí thường niên năm đầu và các năm sau
Điều kiện chính
Phí bảo hiểm sức khỏe 5,5% giá trị giao dịch; tất toán trả góp trước hạn phí 5% gốc, tối thiểu 1.650.000đ

Quyền lợi thẻ Napas

  • Hạn mức & rút tiềnHạn mức tới 100 triệu đồng; rút tiền mặt tới 100% hạn mức, phí ATM 8.500đ/giao dịch
  • 0 phí0 phí mở thẻ, 0 phí duy trì, 0 phí hồ sơ; phí thường niên miễn; thay thế/cấp lại thẻ miễn phí
  • Tự động trả gópDư nợ được tự động chuyển đổi trả góp, trả dần hằng tháng thay vì thanh toán tối thiểu
  • Thanh toánMiễn phí thanh toán POS/mPOS và trực tuyến; thẻ phi vật lý có thể cấp để giao dịch điện tử

Điều kiện và lưu ý

  • Phí thường niên: miễn phí phát hành, không chịu VAT (biểu phí Mcredit phụ lục 03.1 thẻ Mcredit – Napas, không ghi ngày)
  • Phí bảo hiểm sức khỏe 5,5% x giá trị giao dịch ATM/POS/mPOS/online (phụ lục 03.2), có thể thay đổi
  • Phí phạt chậm trả 4% số tiền chậm, tối thiểu 150.000đ; lãi quá hạn 150% lãi trong hạn
  • Phí tất toán giao dịch trả đều trước hạn 5% gốc trả trước, tối thiểu 1.650.000đ
  • Lãi suất theo hồ sơ từng khách; bảng quy đổi mã lãi suất 12%–46,5%/năm (tương ứng 12%–70% trên dư nợ thực tế)
  • Phí tra soát 80.000đ; chọn phôi thẻ 100.000đ; phí thu hộ 12.000đ/lần
Xem trên website Mcredit ↗So sánh với thẻ khác

Câu hỏi thường gặp

Phí thường niên thẻ Mcredit Napas bao nhiêu?

Phí thường niên thẻ chính: Miễn phí thường niên năm đầu và các năm sau.

Thẻ Mcredit Napas phù hợp với ai?

Thẻ thuộc nhóm cơ bản, phù hợp với người mở thẻ tín dụng lần đầu, cần phí thấp và điều kiện dễ.

Số liệu trên trang lấy từ đâu?

Từ biểu phí, thể lệ và trang sản phẩm chính thức của Mcredit (Mcredit — Trang sản phẩm Thẻ Napas; Mcredit — Biểu phí thẻ tín dụng nội địa Mcredit – Napas (phụ lục 03.1/03.2, không ghi ngày); Mcredit — Bảng quy đổi lãi suất thẻ tín dụng nội địa Mcredit – Napas), đối chiếu 03/10/2026. Quyền lợi có thể thay đổi; xác nhận với ngân hàng trước khi đăng ký.