Tra cứu thẻ & đặc quyền

Shinhan · Điểm thưởng

Thẻ tín dụng Shinhan Lotte Mart Visa Gold

2,5% điểm Lotte Mart — Tặng 550.000 điểm khi kích hoạt + chi tiêu trong 60 ngày

Thẻ Shinhan Lotte Mart Visa Gold
Ảnh minh hoạ — thiết kế thuộc Shinhan

Thông số chính

Ngân hàng
Shinhan
Tổ chức thẻ
Visa
Hạng thẻ
Gold
Nhóm quyền lợi
Điểm thưởng
Phí thường niên
550.000đ/năm đã gồm VAT (biểu phí ghi 'các mức phí trên đã bao gồm VAT') · thẻ phụ 400.000đ
Điều kiện chính
Điểm chào mừng 550.000 chỉ 1 lần cho thẻ chính mở mới, kích hoạt và có giao dịch đầu tiên trong 60 ngày từ ngày phê duyệt; không áp dụng nếu đã được miễn phí thường niên lúc mở thẻ; điểm 0,2% nơi khác chỉ cộng khi có ≥1 giao dịch tại Lotte Mart

Quyền lợi thẻ Lotte Mart Visa Gold

  • Điểm chào mừng550.000 điểm Lotte Mart (tương đương phí thường niên) · thẻ chính · kích hoạt + giao dịch đầu trong 60 ngày · không cho thẻ phụ
  • Tích điểm tại Lotte Mart2,5% tổng hóa đơn · không trần, không chi tối thiểu · Lotte Mart cộng trong 15 ngày làm việc
  • Tích điểm nơi khác0,2% mọi giao dịch tại ĐVCNT khác · cần ≥1 chi tiêu tại Lotte Mart để được cộng
  • Shinhan Zonegiảm tới 50% tại 200+ đối tác

Điều kiện và lưu ý

  • Phí thường niên: miễn từ năm 2 nếu chi tiêu năm trước ≥55 triệu (biểu phí thẻ tín dụng cá nhân Shinhan)
  • Chủ thẻ chính phải là/đồng ý thành hội viên Lotte Mart; điểm cộng vào tài khoản hội viên Lotte Mart, đổi tại Lotte Mart 1 điểm = 1đ; hạn dùng theo quy định Lotte Mart
  • Không tính: rút/ứng tiền mặt, tạm ứng linh hoạt, trả góp 0%, thanh toán hóa đơn qua thẻ, phí, lãi, giao dịch hủy/tranh chấp/hoàn
  • Khiếu nại điểm phải gửi Lotte Mart trong 6 tháng từ ngày giao dịch
  • Thu nhập tối thiểu 8 triệu/tháng (nhân viên VN), 35 triệu (người nước ngoài) hoặc tiết kiệm ký quỹ 33,4 triệu; tuổi 20–65
  • Lãi suất 33,8%/năm · phí ngoại tệ 2,9%
Xem trên website Shinhan ↗So sánh với thẻ khác

Câu hỏi thường gặp

Phí thường niên thẻ Shinhan Lotte Mart Visa Gold bao nhiêu?

Phí thường niên thẻ chính: 550.000đ/năm đã gồm VAT (biểu phí ghi 'các mức phí trên đã bao gồm VAT') · thẻ phụ 400.000đ.

Số liệu trên trang lấy từ đâu?

Từ biểu phí, thể lệ và trang sản phẩm chính thức của Shinhan (Shinhan — biểu phí thẻ tín dụng cá nhân (PDF, không ghi ngày hiệu lực); Shinhan — thể lệ tích điểm Lotte Mart (PDF); Shinhan — trang sản phẩm Shinhan – Lotte Mart; Shinhan — trang so sánh thẻ), đối chiếu 03/10/2026. Quyền lợi có thể thay đổi; xác nhận với ngân hàng trước khi đăng ký.