Vay tiêu dùng tín chấp VIB được công bố hạn mức tối đa 1 tỷ đồng, kỳ hạn 12–60 tháng, lãi suất từ 1,9%/tháng với người nhận lương qua VIB và từ 2,0%/tháng với người có lương chuyển khoản hoặc thẻ tín dụng. Đây là một trong số ít ngân hàng công bố sẵn cả lãi suất lẫn biểu phí tất toán trước hạn — thông tin đủ để bạn tự tính trước khi nộp hồ sơ. Số liệu kiểm tra ngày 13/09/2026.
Tóm tắt nhanh
- Điều kiện rõ ràng: từ 22 tuổi, thu nhập từ 7 triệu đồng/tháng, không có nợ xấu trong 2 năm gần nhất.
- Chênh 0,1%/tháng giữa hai nhóm khách hàng: nhận lương qua VIB được mức tốt hơn.
- Phí tất toán trước hạn giảm dần theo năm: 4% – 3% – 2%.
- Kéo kỳ hạn từ 36 lên 60 tháng làm tổng lãi của khoản 100 triệu tăng thêm khoảng 29 triệu đồng.
| Thông số | VIB công bố (13/09/2026) |
|---|---|
| Hạn mức tối đa | 1 tỷ đồng |
| Kỳ hạn | 12 – 60 tháng |
| Lãi suất — nhận lương qua VIB | Từ 1,9%/tháng |
| Lãi suất — lương chuyển khoản hoặc có thẻ tín dụng | Từ 2,0%/tháng |
| Độ tuổi | Từ 22 tuổi; kết thúc khoản vay không quá 55 tuổi (nữ) / 60 tuổi (nam) |
| Thu nhập tối thiểu | Từ 7 triệu đồng/tháng |
| Lịch sử tín dụng | Không có nợ xấu trong 2 năm gần nhất |
| Phí thẩm định, thông báo SMS | Miễn phí |
| Phí tất toán trước hạn | Năm 1: 4% · Năm 2: 3% · Năm 3 trở đi: 2% |
Nội dung chính8 mụcXem mục lụcThu gọn
Điều kiện có gì đáng chú ý
Ba điều kiện của VIB đáng để đọc kỹ vì chúng loại khá nhiều hồ sơ ngay từ đầu:
- Tuổi kết thúc khoản vay: không quá 55 với nữ và 60 với nam. Người 52 tuổi muốn vay 60 tháng sẽ vượt mốc này, nên kỳ hạn buộc phải rút ngắn.
- Không có nợ xấu trong 2 năm gần nhất: đây là điều kiện cứng. Nếu từng có nhóm nợ 3 trở lên, hãy tra CIC trước để biết mình đang ở đâu, tránh nộp hồ sơ vô ích.
- Nơi cư trú: phải ở tỉnh/thành có chi nhánh VIB hoạt động.
Ngoài ra, VIB chấp nhận hai đường vào: đi làm nhận lương từ 3 tháng trở lên, hoặc đang sở hữu thẻ tín dụng hoạt động từ 6 tháng trở lên tại VIB hay ngân hàng khác. Đường thứ hai hữu ích với người mới đổi việc.
Đọc thêm: kiểm tra nợ xấu bằng CCCD trên CIC và nợ xấu bao lâu được xóa trên CIC.
Xem mức lãi suất và hạn mức VIB áp dụng cho hồ sơ của bạn trên kênh chính thức.
Lãi suất “từ 1,9%/tháng” nghĩa là gì
Quy đổi thô: 1,9%/tháng tương đương khoảng 22,8%/năm, còn 2,0%/tháng là 24%/năm. Chữ “từ” nghĩa là đây là mức khởi điểm dành cho hồ sơ tốt nhất trong nhóm; mức áp dụng cho bạn được ghi trên đề nghị cấp tín dụng.
Khoảng cách 0,1%/tháng giữa hai nhóm nghe nhỏ, nhưng trên khoản 100 triệu đồng vay 36 tháng thì chênh lệch tổng lãi khoảng 2,3 triệu đồng. Nếu công ty bạn cho chọn ngân hàng nhận lương, đây là lý do thực tế để cân nhắc.
Kỳ hạn quyết định tổng lãi nhiều hơn bạn nghĩ
Minh họa độc lập của F68, giả định vay 100 triệu đồng, lãi 1,9%/tháng trên dư nợ giảm dần, trả đều hằng tháng. Đây không phải báo giá của VIB; hãy thay bằng con số trên hợp đồng của bạn.
| Kỳ hạn | Trả mỗi tháng | Tổng phải trả | Tổng lãi |
|---|---|---|---|
| 24 tháng | ≈ 5.227.000đ | ≈ 125.458.000đ | ≈ 25.458.000đ |
| 36 tháng | ≈ 3.861.000đ | ≈ 138.980.000đ | ≈ 38.980.000đ |
| 60 tháng | ≈ 2.808.000đ | ≈ 168.454.000đ | ≈ 68.454.000đ |
Kéo từ 36 lên 60 tháng giúp khoản trả hằng tháng nhẹ đi khoảng một triệu đồng, nhưng tổng lãi tăng thêm gần 30 triệu đồng. Nguyên tắc an toàn: chọn kỳ hạn ngắn nhất mà dòng tiền vẫn chịu được, chứ không phải kỳ hạn có số tiền hằng tháng nhỏ nhất.
Phí tất toán trước hạn: tính thử bằng số
VIB công bố phí tất toán trước hạn 4% ở năm đầu, 3% ở năm thứ hai và 2% từ năm thứ ba. Với khoản 100 triệu đồng vay 36 tháng ở ví dụ trên, sau 12 kỳ trả đều, dư nợ còn khoảng 73,9 triệu đồng. Nếu tất toán ở thời điểm đó (năm thứ hai, mức 3%), phí rơi vào khoảng 2,2 triệu đồng.
Cách dùng con số này: so sánh phí tất toán với phần lãi bạn tiết kiệm được khi trả sớm. Trả sớm càng gần cuối kỳ hạn thì càng ít lợi, vì lãi phần lớn đã trả rồi. Chi tiết cách tính nằm ở bài tất toán khoản vay trước hạn.
Lưu ý: mức phí có thể tính trên dư nợ còn lại hoặc trên số tiền trả trước hạn, tùy hợp đồng. Hỏi rõ cơ sở tính trước khi ký.
Thay số tiền và kỳ hạn của bạn vào bảng trên, rồi đối chiếu với đề nghị thực tế.
Hồ sơ và quy trình
- Chuẩn bị căn cước công dân hoặc thẻ căn cước còn hiệu lực, chính chủ.
- Chuẩn bị chứng từ thu nhập theo yêu cầu của VIB từng thời kỳ.
- Nộp hồ sơ tại chi nhánh hoặc trực tuyến qua ứng dụng chính thức của ngân hàng.
- VIB liên hệ tư vấn và xác minh thông tin.
- Đọc kỹ đề nghị: lãi suất, kỳ hạn, lịch trả nợ, tổng tiền phải trả, phí tất toán.
- Ký khi mọi con số đã rõ.
F68 không nhận hồ sơ. Nút bên dưới đưa bạn sang kênh đăng ký chính thức.
Ai nên cân nhắc và ai nên tạm dừng
Phù hợp với người đi làm có lương chuyển khoản ổn định, hồ sơ tín dụng sạch và cần khoản vay lớn hơn mức các công ty tài chính thường cấp. Điều kiện chặt hơn nhưng bù lại chi phí thấp hơn rõ rệt.
Nên tạm dừng nếu bạn có nợ xấu trong 2 năm gần nhất — hồ sơ gần như chắc chắn bị từ chối và mỗi lần nộp đều để lại dấu vết tra cứu. Xem 8 nguyên nhân hồ sơ vay bị từ chối trước khi nộp lại.
Xem điều kiện vay tiêu dùng VIB trên kênh chính thức →
Minh bạch F68: F68 là website thông tin và tiếp thị liên kết, không phải tổ chức tín dụng. Các con số minh họa trong bài do F68 tự tính để bạn dễ hình dung, không phải báo giá của VIB. Điều kiện và quyết định cấp tín dụng thuộc VIB.
Câu hỏi thường gặp
Thu nhập 7 triệu đồng có vay được không?
Đó là ngưỡng thu nhập tối thiểu VIB công bố để hồ sơ được xem xét. Đáp ứng ngưỡng này không đồng nghĩa được duyệt, và hạn mức sẽ tương ứng với khả năng trả nợ.
Có nợ xấu cũ thì bao giờ nộp hồ sơ lại được?
VIB yêu cầu không có nợ xấu trong 2 năm gần nhất. Bạn nên tra CIC để biết mốc thời gian chính xác của khoản nợ cũ trước khi nộp lại.
Trả nợ trước hạn mất bao nhiêu phí?
Theo biểu phí công bố: 4% trong năm thứ nhất, 3% trong năm thứ hai và 2% từ năm thứ ba trở đi. Hãy hỏi rõ phí tính trên dư nợ còn lại hay trên số tiền trả trước hạn.
Vì sao có hai mức lãi suất khác nhau?
VIB phân nhóm khách hàng: người nhận lương qua VIB được mức từ 1,9%/tháng, người có lương chuyển khoản ở ngân hàng khác hoặc có thẻ tín dụng được mức từ 2,0%/tháng.
Nguồn tham khảo
Đã kiểm tra nguồn ngày 13/09/2026. Lãi suất và biểu phí có thể thay đổi theo từng thời kỳ; ưu tiên thông tin hiện hành trên trang chính thức của ngân hàng.
Tham khảo khoản vay cùng F68
Chọn khoản vay.
Hiểu rõ trước khi đăng ký.
Tham khảo các lựa chọn dưới đây và kiểm tra điều kiện từ từng đơn vị. Bắt đầu từ khoản trả hằng tháng phù hợp với bạn.
Khám phá các lựa chọn
4 sản phẩm tham khảoVay tín chấp VPBank
Tìm hiểu hồ sơ, điều kiện vay và phương án trả nợ trước khi gửi đăng ký.
Chuyển đến trang đăng ký của đơn vị cung cấp
Vay tiền mặt Home Credit
Xem điều kiện áp dụng và đọc kỹ các khoản phí trước khi quyết định vay.
Chuyển đến trang đăng ký của đơn vị cung cấp
Vay tiêu dùng Lotte Finance (Adpia)
Kiểm tra tổng chi phí và khoản trả định kỳ để cân đối với ngân sách của bạn.
Chuyển đến trang đăng ký của đơn vị cung cấp
Vay Cathay United Bank
Tìm hiểu cách sử dụng khoản vay và nghĩa vụ thanh toán theo điều kiện sản phẩm.
Chuyển đến trang đăng ký của đơn vị cung cấp
Một phút kiểm tra, thêm một quyết định vững vàng.
Đừng chỉ nhìn số tiền được vay. Hãy nhìn cả tổng số tiền phải trả.
Xem checklist +
Một phút kiểm tra, thêm một quyết định vững vàng.
Đừng chỉ nhìn số tiền được vay. Hãy nhìn cả tổng số tiền phải trả.
