ACB · Đặc quyền
Thẻ tín dụng ACB Express
Lãi suất từ 20%/năm — Thẻ nội địa, rút tiền 0 phí tại ACB, chỉ KH lương/TSBĐ

Thông số chính
- Ngân hàng
- ACB
- Tổ chức thẻ
- Napas (nội địa)
- Nhóm quyền lợi
- Đặc quyền
- Phí thường niên
- 299.000đ/năm gồm VAT (biểu phí 24/07/2026) · không có chính sách hoàn phí theo doanh số
- Điều kiện chính
- Chỉ cấp cho khách hàng nhận lương qua ACB hoặc có tài sản bảo đảm; thẻ nội địa (Napas), không dùng thanh toán ngoại tệ
Quyền lợi thẻ Express
- Lãi suất trong hạn 20%/nămBiểu phí 24/07/2026: 1,667%–2,5%/tháng (20%–30%/năm) tùy đối tượng khách hàng; trang sản phẩm ghi 20%
- Miễn phí rút tiền mặt tại ACB0đ tại ATM ACB và quầy ACB toàn quốc · rút đến 100% hạn mức tín dụng · ATM khác ACB: 2%, tối thiểu 30.000đ
- Miễn lãi đến 45 ngàyThanh toán tối thiểu chỉ 3% dư nợ hàng tháng
- Trả góp 0% lãiTrả góp chủ động trên ACB ONE, tại đối tác liên kết và cho giao dịch rút tiền mặt; phí chuyển đổi theo biểu phí (3 tháng 1,99%…; rút tiền mặt 1,2%–1,5%)
Điều kiện và lưu ý
- Phí thường niên: thẻ phụ 149.000đ/năm
- Thẻ tín dụng nội địa chip VCCS, có contactless; phí thay thẻ 200.000đ/lần
- Lãi suất quá hạn 150% lãi suất trong hạn
- Phí hủy thẻ chính trong 12 tháng đầu: 220.000đ (gồm VAT)
- Phí vượt hạn mức tín dụng 0,1%/ngày, tối thiểu 10.000đ; phí chậm thanh toán tối thiểu 3% dư nợ, tối thiểu 300.000đ, tối đa 1.000.000đ
- Phí vượt hạn mức chi tiêu theo ngành hàng (siêu thị, xăng, tiện ích…) khi doanh số các ngành này vượt 80% hạn mức: 2%, tối thiểu 500.000đ, tối đa 3.000.000đ
Câu hỏi thường gặp
Phí thường niên thẻ ACB Express bao nhiêu?
Phí thường niên thẻ chính: 299.000đ/năm gồm VAT (biểu phí 24/07/2026) · không có chính sách hoàn phí theo doanh số.
Số liệu trên trang lấy từ đâu?
Từ biểu phí, thể lệ và trang sản phẩm chính thức của ACB (ACB — trang sản phẩm thẻ ACB Express; ACB — biểu phí, lãi suất thẻ tín dụng KHCN (PDF, hiệu lực 24/07/2026)), đối chiếu 03/10/2026. Quyền lợi có thể thay đổi; xác nhận với ngân hàng trước khi đăng ký.











