Agribank · Cơ bản
Thẻ tín dụng Agribank Visa Standard
Bảo hiểm tai nạn 20 triệu — Thẻ chuẩn Visa, miễn lãi 45 ngày, phí 150.000đ/năm

Thông số chính
- Ngân hàng
- Agribank
- Tổ chức thẻ
- Visa
- Hạng thẻ
- Classic
- Nhóm quyền lợi
- Cơ bản
- Phí thường niên
- 150.000đ/năm (hạng chuẩn, không chịu VAT) · thẻ phụ 75.000đ/năm
- Điều kiện chính
- Thanh toán tại ĐVCNT tối đa 100 triệu/ngày, rút tiền mặt 50 triệu/ngày; ứng tiền mặt tối đa 50% hạn mức tín dụng
Quyền lợi thẻ Visa Standard
- Miễn lãiMiễn lãi đến 45 ngày cho giao dịch chi tiêu; lãi suất 15,0%/năm từ kỳ sao kê tháng 3/2026
- Bảo hiểm tai nạn chủ thẻMiễn phí bảo hiểm tai nạn toàn cầu, số tiền bảo hiểm đến 20 triệu đồng
- Phí thấp nhất dòng VisaPhí thường niên 150.000đ/năm, phí phát hành 100.000đ; thời hạn thẻ 5 năm
- Quản lý trên Agribank PlusKhóa/mở thẻ, đổi hạn mức giao dịch, thanh toán online 3D-Secure
Điều kiện và lưu ý
- Phí thường niên: phí phát hành 100.000đ (biểu phí Agribank, bản tải 03/10/2026, file không in ngày hiệu lực)
- Ứng tiền mặt tối đa 50% hạn mức tín dụng; ATM Agribank tối đa 5 triệu/giao dịch; ở nước ngoài không quá 30 triệu/ngày
- Phí rút/ứng tiền mặt 3%–4% tối thiểu 50.000đ; POS nước ngoài 6%; chuyển đổi ngoại tệ 2%
- Phí chậm trả 3% tối thiểu 50.000đ; chấm dứt thẻ trước hạn 100.000đ
Câu hỏi thường gặp
Phí thường niên thẻ Agribank Visa Standard bao nhiêu?
Phí thường niên thẻ chính: 150.000đ/năm (hạng chuẩn, không chịu VAT) · thẻ phụ 75.000đ/năm.
Thẻ Agribank Visa Standard phù hợp với ai?
Thẻ thuộc nhóm cơ bản, phù hợp với người mở thẻ tín dụng lần đầu, cần phí thấp và điều kiện dễ.
Số liệu trên trang lấy từ đâu?
Từ biểu phí, thể lệ và trang sản phẩm chính thức của Agribank (Agribank — Trang sản phẩm thẻ Visa Standard; Agribank — Biểu phí dịch vụ thẻ KHCN (PDF, file ngày 28/09/2026); Agribank — Hạn mức giao dịch thẻ (hiệu lực 19/03/2026)), đối chiếu 03/10/2026. Quyền lợi có thể thay đổi; xác nhận với ngân hàng trước khi đăng ký.











