VietABank · Cơ bản
Thẻ tín dụng VietABank Napas nội địa Platinum
Hạn mức đến 200 triệu — Thẻ tín dụng nội địa Napas hạng Platinum, lãi 25%/năm

Thông số chính
- Ngân hàng
- VietABank
- Tổ chức thẻ
- Napas (nội địa)
- Hạng thẻ
- Platinum
- Nhóm quyền lợi
- Cơ bản
- Phí thường niên
- 500.000đ/năm (chưa VAT), thẻ phụ 400.000đ
- Điều kiện chính
- Hạn mức 50.000.000–200.000.000đ; rút tiền mặt tối đa 50% hạn mức, 100.000.000đ/ngày; chi tiêu POS/online tối đa 100.000.000đ/lần
Quyền lợi thẻ Napas nội địa Platinum
- Hạn mức 50–200 triệuHạn mức tín dụng từ 50.000.000đ đến 200.000.000đ; chi tiêu tối đa 100.000.000đ/lần qua POS hoặc online, không giới hạn số lần/ngày
- Lãi suất 25%/nămThấp hơn hạng Classic (27%/năm); CBNV VietABank 18%/năm; miễn lãi tối đa 50 ngày
- Rút tiền mặt phí 1%Rút tại ATM VietABank hoặc ngân hàng khác: 1% giá trị, tối thiểu 30.000đ; tối đa 100.000.000đ/ngày, 10.000.000đ/lần
- Trả góp qua thẻPhí chuyển đổi 50.000đ/lần, lãi trả góp 2%/tháng trên số tiền ban đầu; tất toán sớm 3%, tối thiểu 100.000đ
- Thanh toán tối thiểu 5%Tối thiểu 5% dư nợ cuối kỳ, không dưới 500.000đ
Điều kiện và lưu ý
- Phí thường niên: phí phát hành 100.000đ (biểu phí VietABank PL06, bản 10/00, không ghi ngày hiệu lực)
- Phí thường niên thu tự động, biểu phí không ghi điều kiện miễn
- Phí chậm thanh toán 4% số tiền chậm, tối thiểu 100.000đ; đóng thẻ trước 1 năm 150.000đ
- Thẻ chính từ 18 tuổi, thẻ phụ từ 15 tuổi; cần giấy tờ chứng minh năng lực tài chính
- Phí xác nhận thông tin 80.000đ/lần; phí SMS 15.000đ/tháng
Câu hỏi thường gặp
Phí thường niên thẻ VietABank Napas nội địa Platinum bao nhiêu?
Phí thường niên thẻ chính: 500.000đ/năm (chưa VAT), thẻ phụ 400.000đ.
Thẻ VietABank Napas nội địa Platinum phù hợp với ai?
Thẻ thuộc nhóm cơ bản, phù hợp với người mở thẻ tín dụng lần đầu, cần phí thấp và điều kiện dễ.
Số liệu trên trang lấy từ đâu?
Từ biểu phí, thể lệ và trang sản phẩm chính thức của VietABank (VietABank — Trang sản phẩm Thẻ tín dụng nội địa hạng Platinum; VietABank — Phụ lục 06 Biểu phí dịch vụ và hạn mức giao dịch thẻ tín dụng nội địa (PL06/QĐ.BIEUPHI.04, hạn mức áp dụng từ 01/01/2025); VietABank — Trang Biểu phí), đối chiếu 03/10/2026. Quyền lợi có thể thay đổi; xác nhận với ngân hàng trước khi đăng ký.









