SHB · Hoàn tiền
Thẻ tín dụng SHB Mastercard Cashback
Hoàn đến 10% nhóm chi tiêu tự chọn — 5% nếu chi <50 triệu/kỳ, 10% nếu ≥50 triệu/kỳ; 5 nhóm ngành

Thông số chính
- Ngân hàng
- SHB
- Tổ chức thẻ
- Mastercard
- Nhóm quyền lợi
- Hoàn tiền
- Phí thường niên
- 799.000đ/năm (đã gồm VAT, mức mới từ 15/01/2025) — miễn năm đầu
- Điều kiện chính
- Trần hoàn 500.000đ/kỳ (mức 1) hoặc 1.000.000đ/kỳ (mức 2); riêng nhóm Siêu thị, Bảo hiểm, Thời trang trần 300.000đ hoặc 600.000đ/kỳ
Quyền lợi thẻ Mastercard Cashback
- Chọn 1 trong 5 nhóm hoàn tiềnSiêu thị, Giáo dục, Bảo hiểm, Y tế, Thời trang; mặc định Siêu thị, đổi nhóm trên SHB SAHA/Ibanking trước ngày chốt sao kê 2 ngày
- Mức 1: hoàn 5%Tổng chi tiêu <50 triệu/kỳ sao kê: nhóm đã chọn hoàn 5%, tối đa 500.000đ/kỳ (Siêu thị/Bảo hiểm/Thời trang tối đa 300.000đ)
- Mức 2: hoàn 10%Tổng chi tiêu ≥50 triệu/kỳ sao kê: nhóm đã chọn hoàn 10%, tối đa 1.000.000đ/kỳ (Siêu thị/Bảo hiểm/Thời trang tối đa 600.000đ)
- Hoàn 0,3% mọi chi tiêu khácÁp dụng cả giao dịch trong nước và quốc tế, tính trên số tiền gốc đã quy đổi VND
- Hoàn tự động hằng kỳTối thiểu 100.000đ/lần hoàn, chưa đủ thì cộng dồn sang kỳ sau; ghi có vào tài khoản thẻ, không quy đổi tiền mặt
- Phí phát hành miễn phíThẻ phụ 299.000đ/năm; phí ngoại tệ 3%; lãi suất 29,9%/năm (CBNV SHB 20%)
Điều kiện và lưu ý
- Phí thường niên: hoàn phí năm sau nếu chi tiêu ≥100 triệu/năm (biểu phí SHB 01/10/2025)
- Không hoàn cho rút tiền mặt, phí/lãi, khoản trả góp, xăng dầu, điện nước gas, viễn thông, dịch vụ CNTT (MCC 5172, 5541, 5542, 5983, 4812, 4814, 4816, 4899, 4900)
- Thẻ nợ quá hạn nhóm 2 trở lên tại ngày sao kê mất toàn bộ điểm hoàn tích lũy
- Phí chậm thanh toán 4%, tối thiểu 150.000đ; ứng tiền mặt 4%, tối thiểu 100.000đ; đóng thẻ dưới 1 năm 300.000đ
- Hoàn tiền tính theo mã MCC do tổ chức thẻ gửi về; khiếu nại trong 15 ngày kể từ ngày sao kê
Câu hỏi thường gặp
Phí thường niên thẻ SHB Mastercard Cashback bao nhiêu?
Phí thường niên thẻ chính: 799.000đ/năm (đã gồm VAT, mức mới từ 15/01/2025) — miễn năm đầu.
Thẻ Mastercard Cashback hoàn tiền thế nào?
Chọn 1 trong 5 nhóm hoàn tiền: Siêu thị, Giáo dục, Bảo hiểm, Y tế, Thời trang; mặc định Siêu thị, đổi nhóm trên SHB SAHA/Ibanking trước ngày chốt sao kê 2 ngày Trần hoàn 500.000đ/kỳ (mức 1) hoặc 1.000.000đ/kỳ (mức 2); riêng nhóm Siêu thị, Bảo hiểm, Thời trang trần 300.000đ hoặc 600.000đ/kỳ
Thẻ SHB Mastercard Cashback phù hợp với ai?
Thẻ thuộc nhóm hoàn tiền, phù hợp với người chi tiêu đều hằng tháng và muốn nhận lại tiền trực tiếp thay vì tích điểm.
Số liệu trên trang lấy từ đâu?
Từ biểu phí, thể lệ và trang sản phẩm chính thức của SHB (SHB — Thể lệ chương trình hoàn tiền thẻ tín dụng SHB Mastercard Cashback (áp dụng từ kỳ sao kê 05/08/2025); SHB — Biểu phí sản phẩm dịch vụ thẻ KHCN (áp dụng từ 01/10/2025)), đối chiếu 03/10/2026. Quyền lợi có thể thay đổi; xác nhận với ngân hàng trước khi đăng ký.










