Ngân hàng
Thẻ tín dụng CIMB: 3 loại thẻ, phí thường niên và quyền lợi 2026
CIMB đang phát hành 3 loại thẻ tín dụng cá nhân trên trang này, trong đó 3 thẻ đã có quyền lợi và phí đối chiếu từ biểu phí, thể lệ chính thức. Bấm vào từng thẻ để xem chi tiết, hoặc dùng bộ so sánh ở cổng tra cứu.
Danh sách thẻ CIMB
CIMBREVIHoàn đến 20%, tối đa 500.000đ/tháng · Q4/2026, 5 danh mục: di chuyển, siêu thị, online, du lịch, gói định kỳPhí thường niên: 300.000đ/năm
CIMBFINHAYMiễn lãi 45 ngày · Mở 100% online qua app Finhay, không cần chứng minh tài chínhPhí thường niên: 300.000đ/năm
CIMBOCTO PreferredHoàn 20%, đến 24 triệu/năm · Tối đa 1–2 triệu/tháng tùy mức chi; miễn phí thường niên trọn đờiPhí thường niên: Miễn phí thường niên khi duy trì là khách hàng ưu tiên trên ngân hàng sốPhí thường niên thẻ CIMB
| Thẻ | Phí thường niên | Quyền lợi nổi bật |
|---|---|---|
| REVI | 300.000đ/năm | Hoàn đến 20%, tối đa 500.000đ/tháng · Q4/2026, 5 danh mục: di chuyển, siêu thị, online, du lịch, gói định kỳ |
| FINHAY | 300.000đ/năm | Miễn lãi 45 ngày · Mở 100% online qua app Finhay, không cần chứng minh tài chính |
| OCTO Preferred | Miễn phí thường niên khi duy trì là khách hàng ưu tiên trên ngân hàng số | Hoàn 20%, đến 24 triệu/năm · Tối đa 1–2 triệu/tháng tùy mức chi; miễn phí thường niên trọn đời |
Câu hỏi thường gặp
Phí thường niên thẻ tín dụng CIMB bao nhiêu?
Theo biểu phí hiện hành, phí thường niên thẻ chính của các thẻ CIMB trên trang này từ 0đ đến 300.000đ/năm, tuỳ hạng thẻ; nhiều thẻ được miễn phí năm đầu hoặc miễn khi đạt mức chi tiêu.
Thẻ tín dụng CIMB nào hoàn tiền?
REVI (Hoàn đến 20%, tối đa 500.000đ/tháng); OCTO Preferred (Hoàn 20%, đến 24 triệu/năm).
Thông tin thẻ CIMB trên trang này lấy từ đâu?
Từ biểu phí, thể lệ và trang sản phẩm chính thức của CIMB, đối chiếu 03/10/2026. F68 không phải ngân hàng; hãy xác nhận với CIMB trước khi đăng ký.