Ngân hàng
Thẻ tín dụng MB: 8 loại thẻ, phí thường niên và quyền lợi 2026
MB đang phát hành 8 loại thẻ tín dụng cá nhân trên trang này, trong đó 8 thẻ đã có quyền lợi và phí đối chiếu từ biểu phí, thể lệ chính thức. Bấm vào từng thẻ để xem chi tiết, hoặc dùng bộ so sánh ở cổng tra cứu.
Danh sách thẻ MB
MBVisa Platinum PriorityHoàn 10% · Du lịch & POS nước ngoài, trần 500.000đ/kỳPhí thường niên: 399.000đ/năm từ năm thứ 2
MBVisa Signature (gồm MB Priority Visa Signature)Đến 10% · Tự chọn ngành hoàn, tổng tới 800.000đ/kỳPhí thường niên: 1.299.000đ/năm từ năm thứ 2
MBVisa InfiniteMiễn phí chuyển đổi ngoại tệ · Phí chuyển đổi ngoại tệ 0%, chỉ thu phí xử lý GD nước ngoài 1%Phí thường niên: Miễn phí năm đầu
MBJCBHoàn 10% tiện lợi & xe công nghệ · Circle K, GS25, 7-Eleven và Grab, Xanh SM, Be; tối đa 100.000đ/thángPhí thường niên: Miễn phí năm đầu
MBJCB PlatinumHoàn 10% Shopee & TikTok Shop · Tối đa 500.000đ/kỳ sao kê khi mỗi sàn chi từ 2.000.000đ/kỳPhí thường niên: Miễn phí năm đầu
MBJCB UltimateHoàn 10% giáo dục, y tế, bảo hiểm · Tối đa 800.000đ/kỳ sao kê (riêng bảo hiểm tối đa 400.000đ)Phí thường niên: Miễn phí năm đầu
MBMastercard PlatinumHoàn 5% theo gói tự chọn · 3 gói Hàng ngày / Phong cách sống / Du lịch, đổi gói miễn phí 1 lần/kỳPhí thường niên: Miễn phí năm đầu
MBVisaHoàn 3% ăn uống, 5% online ngày đôi · Tối đa 300.000đ/thẻ/kỳ sao kê; x1,5 vào kỳ sao kê tháng sinh nhậtPhí thường niên: Miễn phí năm đầuPhí thường niên thẻ MB
| Thẻ | Phí thường niên | Quyền lợi nổi bật |
|---|---|---|
| Visa Platinum Priority | 399.000đ/năm từ năm thứ 2 | Hoàn 10% · Du lịch & POS nước ngoài, trần 500.000đ/kỳ |
| Visa Signature (gồm MB Priority Visa Signature) | 1.299.000đ/năm từ năm thứ 2 | Đến 10% · Tự chọn ngành hoàn, tổng tới 800.000đ/kỳ |
| Visa Infinite | Miễn phí năm đầu | Miễn phí chuyển đổi ngoại tệ · Phí chuyển đổi ngoại tệ 0%, chỉ thu phí xử lý GD nước ngoài 1% |
| JCB | Miễn phí năm đầu | Hoàn 10% tiện lợi & xe công nghệ · Circle K, GS25, 7-Eleven và Grab, Xanh SM, Be; tối đa 100.000đ/tháng |
| JCB Platinum | Miễn phí năm đầu | Hoàn 10% Shopee & TikTok Shop · Tối đa 500.000đ/kỳ sao kê khi mỗi sàn chi từ 2.000.000đ/kỳ |
| JCB Ultimate | Miễn phí năm đầu | Hoàn 10% giáo dục, y tế, bảo hiểm · Tối đa 800.000đ/kỳ sao kê (riêng bảo hiểm tối đa 400.000đ) |
| Mastercard Platinum | Miễn phí năm đầu | Hoàn 5% theo gói tự chọn · 3 gói Hàng ngày / Phong cách sống / Du lịch, đổi gói miễn phí 1 lần/kỳ |
| Visa | Miễn phí năm đầu | Hoàn 3% ăn uống, 5% online ngày đôi · Tối đa 300.000đ/thẻ/kỳ sao kê; x1,5 vào kỳ sao kê tháng sinh nhật |
Câu hỏi thường gặp
Phí thường niên thẻ tín dụng MB bao nhiêu?
Theo biểu phí hiện hành, phí thường niên thẻ chính của các thẻ MB trên trang này từ 0đ đến 1.299.000đ/năm, tuỳ hạng thẻ; nhiều thẻ được miễn phí năm đầu hoặc miễn khi đạt mức chi tiêu.
Thẻ tín dụng MB nào hoàn tiền?
Visa Platinum Priority (Hoàn 10%); Visa Signature (gồm MB Priority Visa Signature) (Đến 10%); Visa Infinite (Miễn phí chuyển đổi ngoại tệ); JCB (Hoàn 10% tiện lợi & xe công nghệ); JCB Platinum (Hoàn 10% Shopee & TikTok Shop); JCB Ultimate (Hoàn 10% giáo dục, y tế, bảo hiểm).
Thẻ MB nào có phòng chờ sân bay?
Visa Platinum Priority; Visa Signature (gồm MB Priority Visa Signature); Visa Infinite; JCB Platinum; JCB Ultimate.
Thông tin thẻ MB trên trang này lấy từ đâu?
Từ biểu phí, thể lệ và trang sản phẩm chính thức của MB, đối chiếu 03/10/2026. F68 không phải ngân hàng; hãy xác nhận với MB trước khi đăng ký.