Ngân hàng
Thẻ tín dụng Eximbank: 7 loại thẻ, phí thường niên và quyền lợi 2026
Eximbank đang phát hành 7 loại thẻ tín dụng cá nhân trên trang này, trong đó 7 thẻ đã có quyền lợi và phí đối chiếu từ biểu phí, thể lệ chính thức. Bấm vào từng thẻ để xem chi tiết, hoặc dùng bộ so sánh ở cổng tra cứu.
Danh sách thẻ Eximbank
EximbankJCB Platinum Travel CashbackHoàn 1% tại Nhật · 0,5% mọi chi tiêu nước ngoài khácPhí thường niên: 1.200.000đ/năm
EximbankJCB UltimateHoàn 10% tại Nhật · 5% nước ngoài & ăn uống VN · 3% online · trần 1 triệu/thángPhí thường niên: 2.000.000đ/năm từ 01/07/2025
EximbankJCB Young CreditMiễn phí thường niên trọn đời · Theo trang sản phẩm; miễn phí SMS Alert trọn đờiPhí thường niên: Miễn phí thường niên trọn đời theo trang sản phẩm
EximbankMastercard Vàng (Gold)Tích điểm Loyalty · Tích điểm theo doanh số đổi quà; hoàn phí năm đầu khi chi từ 300.000đPhí thường niên: 400.000đ/năm
EximbankOne World MastercardĐến 10% nước ngoài · Hoàn tiền POS nước ngoài; ăn uống 5%, du lịch 3%; tối đa 1 triệu/thángPhí thường niên: 1.500.000đ/năm
EximbankPriority Visa SignatureBảo hiểm du lịch 12 tỷ · Tặng gói bảo hiểm du lịch; hoàn 10% nước ngoài, 5% ăn uống trong nướcPhí thường niên: Năm 1 miễn phí, từ năm 2: 2.000.000đ/năm
EximbankVisa Vàng (Gold)Tích điểm Loyalty · Tích điểm theo doanh số đổi quà; hoàn phí năm đầu khi chi từ 300.000đPhí thường niên: 400.000đ/nămPhí thường niên thẻ Eximbank
| Thẻ | Phí thường niên | Quyền lợi nổi bật |
|---|---|---|
| JCB Platinum Travel Cashback | 1.200.000đ/năm | Hoàn 1% tại Nhật · 0,5% mọi chi tiêu nước ngoài khác |
| JCB Ultimate | 2.000.000đ/năm từ 01/07/2025 | Hoàn 10% tại Nhật · 5% nước ngoài & ăn uống VN · 3% online · trần 1 triệu/tháng |
| JCB Young Credit | Miễn phí thường niên trọn đời theo trang sản phẩm | Miễn phí thường niên trọn đời · Theo trang sản phẩm; miễn phí SMS Alert trọn đời |
| Mastercard Vàng (Gold) | 400.000đ/năm | Tích điểm Loyalty · Tích điểm theo doanh số đổi quà; hoàn phí năm đầu khi chi từ 300.000đ |
| One World Mastercard | 1.500.000đ/năm | Đến 10% nước ngoài · Hoàn tiền POS nước ngoài; ăn uống 5%, du lịch 3%; tối đa 1 triệu/tháng |
| Priority Visa Signature | Năm 1 miễn phí, từ năm 2: 2.000.000đ/năm | Bảo hiểm du lịch 12 tỷ · Tặng gói bảo hiểm du lịch; hoàn 10% nước ngoài, 5% ăn uống trong nước |
| Visa Vàng (Gold) | 400.000đ/năm | Tích điểm Loyalty · Tích điểm theo doanh số đổi quà; hoàn phí năm đầu khi chi từ 300.000đ |
Câu hỏi thường gặp
Phí thường niên thẻ tín dụng Eximbank bao nhiêu?
Theo biểu phí hiện hành, phí thường niên thẻ chính của các thẻ Eximbank trên trang này từ 0đ đến 2.000.000đ/năm, tuỳ hạng thẻ; nhiều thẻ được miễn phí năm đầu hoặc miễn khi đạt mức chi tiêu.
Thẻ tín dụng Eximbank nào hoàn tiền?
JCB Platinum Travel Cashback (Hoàn 1% tại Nhật); JCB Ultimate (Hoàn 10% tại Nhật); One World Mastercard (Đến 10% nước ngoài); Priority Visa Signature (Bảo hiểm du lịch 12 tỷ).
Thẻ Eximbank nào có phòng chờ sân bay?
JCB Platinum Travel Cashback; JCB Ultimate; One World Mastercard; Priority Visa Signature.
Thông tin thẻ Eximbank trên trang này lấy từ đâu?
Từ biểu phí, thể lệ và trang sản phẩm chính thức của Eximbank, đối chiếu 03/10/2026. F68 không phải ngân hàng; hãy xác nhận với Eximbank trước khi đăng ký.