Tra cứu thẻ & đặc quyền

Ngân hàng

Thẻ tín dụng VietBank: 5 loại thẻ, phí thường niên và quyền lợi 2026

VietBank đang phát hành 5 loại thẻ tín dụng cá nhân trên trang này, trong đó 5 thẻ đã có quyền lợi và phí đối chiếu từ biểu phí, thể lệ chính thức. Bấm vào từng thẻ để xem chi tiết, hoặc dùng bộ so sánh ở cổng tra cứu.

Danh sách thẻ VietBank

Phí thường niên thẻ VietBank

Thẻ Phí thường niên Quyền lợi nổi bật
Napas 200.000đ/năm Lãi suất 18%/năm · Thẻ tín dụng nội địa Napas, hạn mức 10–500 triệu đồng
Mastercard Happy 363.000đ/năm Hoàn phí khi tiêu 70 triệu · Hoàn phí thường niên năm sau khi chi tiêu năm trước từ 70 triệu
Mastercard Lifecare 880.000đ/năm Giảm đến 10% tại CIH · Giảm không giới hạn tại Bệnh viện Quốc tế City (CIH)
Visa Luxury 950.000đ/năm Phòng chờ không giới hạn · Khi chi tiêu từ 100 triệu/quý; 1–2 lượt ở mức thấp hơn
Visa My Style 300.000đ/năm Hoàn phí khi tiêu 20 triệu · Hoàn phí thường niên từ năm 2 khi chi tiêu năm trước từ 20 triệu
So sánh thẻ VietBank ở cổng tra cứu

Câu hỏi thường gặp

Phí thường niên thẻ tín dụng VietBank bao nhiêu?

Theo biểu phí hiện hành, phí thường niên thẻ chính của các thẻ VietBank trên trang này từ 200.000đ đến 950.000đ/năm, tuỳ hạng thẻ; nhiều thẻ được miễn phí năm đầu hoặc miễn khi đạt mức chi tiêu.

Thẻ VietBank nào có phòng chờ sân bay?

Visa Luxury.

Thông tin thẻ VietBank trên trang này lấy từ đâu?

Từ biểu phí, thể lệ và trang sản phẩm chính thức của VietBank, đối chiếu 03/10/2026. F68 không phải ngân hàng; hãy xác nhận với VietBank trước khi đăng ký.

Đối chiếu 03/10/2026 từ nguồn chính thức của VietBank. Quyền lợi có thể thay đổi; xác nhận với ngân hàng trước khi đăng ký.