Tra cứu thẻ & đặc quyền

Ngân hàng

Thẻ tín dụng Public Bank: 4 loại thẻ, phí thường niên và quyền lợi 2026

Public Bank đang phát hành 4 loại thẻ tín dụng cá nhân trên trang này, trong đó 4 thẻ đã có quyền lợi và phí đối chiếu từ biểu phí, thể lệ chính thức. Bấm vào từng thẻ để xem chi tiết, hoặc dùng bộ so sánh ở cổng tra cứu.

Danh sách thẻ Public Bank

Phí thường niên thẻ Public Bank

Thẻ Phí thường niên Quyền lợi nổi bật
Visa Bạch Kim (Platinum) 800.000đ/năm Hoàn 0,2% không giới hạn · Mọi chi tiêu mua sắm, không yêu cầu tối thiểu, không trần
Visa Chuẩn (Classic) 200.000đ/năm Phí 200.000đ/năm · Thẻ hạng chuẩn, thu nhập từ 5 triệu/tháng, miễn lãi đến 51 ngày
Visa Signature 2.000.000đ/năm Hoàn 6% ẩm thực, du lịch · Tối đa 300.000đ/kỳ khi chi từ 5 triệu/kỳ sao kê; chi tiêu khác 0,5%
Visa Vàng (Gold) 400.000đ/năm Hoàn 0,1% không giới hạn · Mọi chi tiêu mua sắm, không yêu cầu tối thiểu, không trần
So sánh thẻ Public Bank ở cổng tra cứu

Câu hỏi thường gặp

Phí thường niên thẻ tín dụng Public Bank bao nhiêu?

Theo biểu phí hiện hành, phí thường niên thẻ chính của các thẻ Public Bank trên trang này từ 200.000đ đến 2.000.000đ/năm, tuỳ hạng thẻ; nhiều thẻ được miễn phí năm đầu hoặc miễn khi đạt mức chi tiêu.

Thẻ tín dụng Public Bank nào hoàn tiền?

Visa Bạch Kim (Platinum) (Hoàn 0,2% không giới hạn); Visa Signature (Hoàn 6% ẩm thực, du lịch); Visa Vàng (Gold) (Hoàn 0,1% không giới hạn).

Thẻ Public Bank nào có phòng chờ sân bay?

Visa Signature.

Thông tin thẻ Public Bank trên trang này lấy từ đâu?

Từ biểu phí, thể lệ và trang sản phẩm chính thức của Public Bank, đối chiếu 03/10/2026. F68 không phải ngân hàng; hãy xác nhận với Public Bank trước khi đăng ký.

Đối chiếu 03/10/2026 từ nguồn chính thức của Public Bank. Quyền lợi có thể thay đổi; xác nhận với ngân hàng trước khi đăng ký.