Ngân hàng
Thẻ tín dụng HSBC: 5 loại thẻ, phí thường niên và quyền lợi 2026
HSBC đang phát hành 5 loại thẻ tín dụng cá nhân trên trang này, trong đó 5 thẻ đã có quyền lợi và phí đối chiếu từ biểu phí, thể lệ chính thức. Bấm vào từng thẻ để xem chi tiết, hoặc dùng bộ so sánh ở cổng tra cứu.
Danh sách thẻ HSBC
HSBCTravelOne4 lượt · Mạng lưới tham gia
HSBCCash BackĐến 1% · Y tế và giáo dục
HSBCLive+Đến 1% · Giải trí
HSBCPremier World Mastercard8 lần · Đón tiễn & làm thủ tục nhanh Fast Track tại sân bay
HSBCLiveFreeMiễn phí với 12 giao dịch/năm · Phí 385.000đ được miễn khi đủ số giao dịch hợp lệPhí thường niên: 385.000đ/nămPhí thường niên thẻ HSBC
| Thẻ | Phí thường niên | Quyền lợi nổi bật |
|---|---|---|
| TravelOne | — | 4 lượt · Mạng lưới tham gia |
| Cash Back | — | Đến 1% · Y tế và giáo dục |
| Live+ | — | Đến 1% · Giải trí |
| Premier World Mastercard | — | 8 lần · Đón tiễn & làm thủ tục nhanh Fast Track tại sân bay |
| LiveFree | 385.000đ/năm | Miễn phí với 12 giao dịch/năm · Phí 385.000đ được miễn khi đủ số giao dịch hợp lệ |
Bài viết về thẻ HSBC
Câu hỏi thường gặp
Phí thường niên thẻ tín dụng HSBC bao nhiêu?
Theo biểu phí hiện hành, phí thường niên thẻ chính của các thẻ HSBC trên trang này từ 385.000đ đến 385.000đ/năm, tuỳ hạng thẻ; nhiều thẻ được miễn phí năm đầu hoặc miễn khi đạt mức chi tiêu.
Thẻ tín dụng HSBC nào hoàn tiền?
Cash Back (Đến 1%); Live+ (Đến 1%).
Thẻ HSBC nào có phòng chờ sân bay?
TravelOne; Premier World Mastercard.
Thông tin thẻ HSBC trên trang này lấy từ đâu?
Từ biểu phí, thể lệ và trang sản phẩm chính thức của HSBC, đối chiếu 03/10/2026. F68 không phải ngân hàng; hãy xác nhận với HSBC trước khi đăng ký.