Tra cứu thẻ & đặc quyền

Nhân vật minh họa cầm thẻ tín dụng cao cấp tại phòng chờ sân bay

THẺ CAO CẤP · ĐẶC QUYỀN

Đặc quyềnxứng tầm.

Chọn chiếc thẻ hợp với phong cách sống của bạn.

326 thẻ · 43 ngân hàngĐối chiếu 03/10/2026

326 thẻ để khám phá

Thẻ VPBank StepUp Mastercard

Ảnh minh hoạ — thiết kế thuộc VPBank

Hoàn tiền

VPBank

StepUp Mastercard

Đến 15%Hoàn chi tiêu online, trần tới 1,5 triệu/kỳ

Phí thường niên: 499.000đ/năm (chưa VAT) · miễn năm đầu khi thẻ chính có ≥3 giao dịch từ 300.000đ trong 30 ngày đầu

Mức 15% online chỉ áp dụng khi tổng chi tiêu ≥10 triệu/kỳ sao kê; trần 700.000đ (10–dưới 100 triệu) hoặc 1.500.000đ (≥100 triệu)

Xem trên website VPBank ↗
Thẻ VPBank Diamond World Lady Mastercard

Ảnh minh hoạ — thiết kế thuộc VPBank

Hoàn tiền

VPBank

Diamond World Lady Mastercard

Đến 10%Bản World dành cho nữ, cùng phí và mức hoàn

Phí thường niên: 1.199.000đ/năm (chưa VAT) · miễn năm đầu khi chi tiêu hợp lệ ≥4 triệu trong 30 ngày đầu

Dành cho khách hàng ưu tiên VPBank Diamond; tỷ lệ hoàn chi tiết theo thể lệ từng kỳ

Xem trên website VPBank ↗
Thẻ VPBank Diamond World Mastercard

Ảnh minh hoạ — thiết kế thuộc VPBank

Hoàn tiền

VPBank

Diamond World Mastercard

Đến 10%Hoàn ăn uống, thời trang cho khách Diamond

Phí thường niên: 1.199.000đ/năm (chưa VAT) · miễn năm đầu khi chi tiêu hợp lệ ≥4 triệu trong 30 ngày đầu

Dành cho khách hàng ưu tiên VPBank Diamond; tỷ lệ hoàn chi tiết theo thể lệ từng kỳ

Xem trên website VPBank ↗
Thẻ VPBank Private Visa Infinite

Ảnh minh hoạ — thiết kế thuộc VPBank

Bảo hiểm

VPBank

Private Visa Infinite

1 góiBảo hiểm du lịch toàn cầu miễn phí — 1 gói

Mỗi chuyến tối đa 10 ngày

Xem trên website VPBank ↗
Thẻ VPBank MWG Mastercard

Ảnh minh hoạ — thiết kế thuộc VPBank

Hoàn tiền

VPBank

MWG Mastercard

Hoàn 10% tại MWGTGDĐ, Điện Máy Xanh, BHX...; trần 300.000đ/kỳ sao kê

Hoàn 10% tại hệ sinh thái MWG tối đa 300.000đ/kỳ sao kê; hoàn 4% thời trang & ăn uống tối đa 300.000đ/kỳ; VPBank ghi 'khi đạt điều kiện chi tiêu' nhưng chưa công bố ngưỡng

Xem trên website VPBank ↗
Thẻ VPBank S Rewards Mastercard

Ảnh minh hoạ — thiết kế thuộc VPBank

Hoàn tiền

VPBank

S Rewards Mastercard

Hoàn 12% xu ShopeeShopee & ShopeeFood; tối đa 400.000 xu/tháng

12% xu tại Shopee/ShopeeFood tối đa 400.000 xu/tháng; 4% ăn uống, siêu thị, di chuyển tối đa 200.000 xu/tháng; xu ghi nhận vào kỳ sao kê T+2

Xem trên website VPBank ↗
Thẻ VPBank GameON Mastercard

Ảnh minh hoạ — thiết kế thuộc VPBank

Điểm thưởng

VPBank

GameON Mastercard

Đến 10%Tích điểm giải trí số, cửa hàng điện tử theo chương trình từng kỳ

Tỷ lệ tích điểm thay đổi theo chương trình từng quý và tổng chi tiêu kỳ sao kê; xem thể lệ hiện hành trên VPBank

Xem trên website VPBank ↗
Thẻ VPBank Z JCB

Ảnh minh hoạ — thiết kế thuộc VPBank

Hoàn tiền

VPBank

Z JCB

Hoàn 15%Ăn uống, giải trí, gọi xe; tối đa 1.000.000đ/kỳ

Phí thường niên: 399.000đ/năm (chưa VAT) · miễn năm đầu khi có 3 giao dịch từ 200.000đ trong 30 ngày đầu

Hoàn tối đa 500.000đ mỗi ngành hàng và 1.000.000đ mỗi kỳ sao kê; không yêu cầu chi tiêu tối thiểu (từ 27/08/2026)

Xem trên website VPBank ↗
Thẻ VPBank Flex Mastercard

Ảnh minh hoạ — thiết kế thuộc VPBank

Điểm thưởng

VPBank

Flex Mastercard

Đến 8%Tích điểm gói tự chọn: ăn uống, du lịch, thể thao, mua sắm

Phí thường niên: 299.000đ/năm tính năng tín dụng + 99.000đ tính năng ghi nợ (chưa VAT)

Chọn 1 trong 4 gói ưu đãi, đổi gói trên VPBank NEO; tỷ lệ và trần theo thể lệ từng quý

Xem trên website VPBank ↗
Thẻ VPBank Visa Signature Travel Miles

Ảnh minh hoạ — thiết kế thuộc VPBank

Du lịch

VPBank

Visa Signature Travel Miles

30 dặm/1.000đDu lịch, POS nước ngoài khi chi từ 90 triệu/kỳ

Phí thường niên: 1.200.000đ/năm (chưa VAT) · không thu năm đầu

Tối đa 6.000.000 dặm VP Travel Miles mỗi kỳ sao kê; 1 dặm ≈ 1đ, chỉ đổi vé máy bay, khách sạn tại vptravelmiles.com.vn

Xem trên website VPBank ↗
Thẻ HSBC TravelOne

Ảnh: HSBC

Phòng chờ

HSBC

TravelOne

4 lượtMạng lưới tham gia

Chỉ thẻ chính; tài khoản/thẻ hợp lệ; thẻ phụ không hưởng

Xem trên website HSBC ↗
Thẻ HSBC Cash Back

Ảnh: HSBC

Hoàn tiền

HSBC

Cash Back

Đến 1%Y tế và giáo dục

Xem dòng Quy tắc chung của thẻ và thể lệ liên kết. · Tự động sau sao kê; không rút tiền/chuyển khoản hoặc bù nghĩa vụ sao kê đã lập

Xem trên website HSBC ↗
Thẻ HSBC Live+

Ảnh minh hoạ — thiết kế thuộc HSBC

Hoàn tiền

HSBC

Live+

Đến 1%Giải trí

Xem dòng Quy tắc chung của thẻ và thể lệ liên kết. · Tự động sau sao kê; không rút tiền/chuyển khoản hoặc bù nghĩa vụ sao kê đã lập

Xem trên website HSBC ↗
Thẻ Techcombank Visa Signature

Ảnh minh hoạ — thiết kế thuộc Techcombank

Hoàn tiền

Techcombank

Visa Signature

Đến 10%Hoàn tiền tại nhà hàng đối tác (danh sách chọn lọc)

Phí thường niên: 1.499.000đ/năm · Miễn phí cho khách Priority/Private. Khách Inspire và khách thường: hoàn phí năm đầu nếu kích hoạt và chi tiêu ≥5 triệu trong 30 ngày; từ năm 2 miễn/hoàn nếu chi tiêu năm trước ≥250 triệu (tính cả thẻ phụ, không tính giao dịch đã được hoàn)

Trần chung: 2 triệu đồng hoàn tiền/tháng + 1 triệu U-Points/tháng

Xem trên website Techcombank ↗
Thẻ Techcombank Priority Visa Signature

Ảnh minh hoạ — thiết kế thuộc Techcombank

Hoàn tiền

Techcombank

Priority Visa Signature

Đến 10%Hoàn tiền tại nhà hàng đối tác (danh sách chọn lọc)

Phí thường niên: 1.499.000đ/năm · Miễn phí cho hội viên Private và Priority. Khách khác: hoàn phí năm đầu nếu là khách mới, kích hoạt thành công và chi tiêu ≥5 triệu trong 30 ngày; từ năm 2 miễn/hoàn nếu chi tiêu năm trước ≥250 triệu

Trần chung: 3 triệu đồng hoàn tiền/tháng + 2 triệu U-Points/tháng

Xem trên website Techcombank ↗
Thẻ Techcombank Private Visa Infinite

Ảnh minh hoạ — thiết kế thuộc Techcombank

Phòng chờ

Techcombank

Private Visa Infinite

Không giới hạnPhòng chờ toàn cầu, kèm 1 khách đi cùng

Phí thường niên: 25.000.000đ/năm thẻ chính (đã gồm VAT) · miễn năm đầu

Chỉ phát hành cho hội viên Techcombank Private; thể lệ đặc quyền gần nhất hiệu lực 01/07–30/09/2026, bản quý IV chưa đăng

Xem trên website Techcombank ↗
Thẻ Techcombank Spark Mastercard Platinum

Ảnh minh hoạ — thiết kế thuộc Techcombank

Điểm thưởng

Techcombank

Spark Mastercard Platinum

Tích 8% U-Point1 lĩnh vực tự chọn; trần 500.000 điểm/tháng

Phí thường niên: 899.000đ/thẻ/năm (đã gồm VAT) · hoàn phí năm đầu khi chi từ 1.500.000đ trong 30 ngày kích hoạt

Tối đa 500.000 điểm thưởng/tháng cho mỗi khách hàng và mỗi tài khoản thẻ (gồm thẻ chính + phụ); đổi lĩnh vực ưu đãi tối đa 1 lần/ngày; chương trình 01/05–31/12/2026

Xem trên website Techcombank ↗
Thẻ Techcombank Everyday Visa Platinum

Ảnh minh hoạ — thiết kế thuộc Techcombank

Điểm thưởng

Techcombank

Everyday Visa Platinum

Tích 8% online QT5% online nội địa; trần 500.000 điểm/tháng

Phí thường niên: 599.000đ/thẻ/năm (đã gồm VAT)

Tối đa 500.000 điểm/tháng; chi tiêu tháng từ 30 triệu nâng trần lên 700.000 điểm; chỉ tính giao dịch online từ 200.000đ; chương trình 01/05–31/12/2026

Xem trên website Techcombank ↗
Thẻ UOB One

Ảnh minh hoạ — thiết kế thuộc UOB

Hoàn tiền

UOB

One

Hoàn 10%Grab & vận tải; trần 600.000đ/kỳ sao kê

Phí thường niên: 1.200.000đ/năm chưa gồm VAT, miễn năm đầu (biểu phí 28/07/2026)

4 nhóm ưu đãi (Grab/vận tải, định kỳ, bảo hiểm, mua sắm) hoàn tối đa 600.000đ/kỳ sao kê tháng; đổi tiền hoàn từ 1.000.000 điểm, bội số 100.000 điểm

Xem trên website UOB ↗
Thẻ UOB PRVI Miles

Ảnh minh hoạ — thiết kế thuộc UOB

Du lịch

UOB

PRVI Miles

8 lượt/nămPhòng chờ Priority Pass, tối đa 2 lượt/quý

Phí thường niên: 1.500.000đ/năm chưa gồm VAT, miễn năm đầu (biểu phí 28/07/2026)

Priority Pass 8 lượt/năm, tối đa 2 lượt/quý, chỉ chủ thẻ chính; khách đi kèm/thẻ phụ trả 690.000đ (Mastercard) hoặc 920.000đ (Visa)/người/lượt

Xem trên website UOB ↗
Thẻ UOB World

Ảnh minh hoạ — thiết kế thuộc UOB

Điểm thưởng

UOB

World

5X điểmMỗi 1.000đ mua sắm, ăn uống, giải trí

Phí thường niên: 700.000đ/năm chưa gồm VAT, miễn năm đầu (biểu phí 28/07/2026)

Thưởng 385.000 điểm/năm cần tổng chi ≥150 triệu trong 12 tháng từ ngày mở thẻ, chỉ tính giao dịch từ 11/05/2026

Xem trên website UOB ↗
Thẻ Standard Chartered Simply Cash

Ảnh minh hoạ — thiết kế thuộc Standard Chartered

Hoàn tiền

Standard Chartered

Simply Cash

Đến 1%Hoàn tiền cho giao dịch hợp lệ

Phí thường niên: 1.000.000đ/năm · Thẻ chính, đã gồm VAT

Mức hoàn phụ thuộc nơi thanh toán và danh mục giao dịch.

Xem trên website Standard Chartered ↗
Thẻ Standard Chartered Journey

Ảnh minh hoạ — thiết kế thuộc Standard Chartered

Du lịch

Standard Chartered

Journey

Đến 3 điểm/25.000đĐiểm du lịch, hạn dùng 36 tháng

Phí thường niên: 1.500.000đ/năm đã gồm VAT, thu từ năm đầu; thẻ phụ miễn năm đầu, 1.000.000đ từ năm 2 (biểu phí 03/03/2025)

Hệ số điểm theo nhóm chi tiêu chưa công bố trên trang; DragonPass chỉ miễn phí hội viên, không ghi lượt vào miễn phí

Xem trên website Standard Chartered ↗
Thẻ Shinhan Supreme

Ảnh minh hoạ — thiết kế thuộc Shinhan

Điểm thưởng

Shinhan

Supreme

Đến 12%Tích điểm ở danh mục ưu đãi

Chi tiêu từ 3 triệu đồng/kỳ; trần điểm theo mức chi tiêu.

Xem trên website Shinhan ↗
Thẻ Shinhan Visa Signature

Ảnh minh hoạ — thiết kế thuộc Shinhan

Đặc quyền

Shinhan

Visa Signature

1 quà/quýTừ 100 triệu chi tiêu/quý: golf, tiệc 2 người hoặc 1 đêm khách sạn

Phí thường niên: 2.500.000đ/năm đã gồm VAT, thẻ phụ miễn phí; miễn từ năm 2 khi chi tiêu năm trước ≥300 triệu (biểu phí Shinhan, không ghi ngày hiệu lực)

Ưu đãi quý: 1 quà khi chi ≥100 triệu/quý, thêm 1 quà mỗi 200 triệu chi thêm, tối đa 5 quà/quý; lượt DragonPass không cộng dồn sang quý sau

Xem trên website Shinhan ↗
Thẻ Shinhan Visa Travel Platinum

Ảnh minh hoạ — thiết kế thuộc Shinhan

Du lịch

Shinhan

Visa Travel Platinum

1 dặm/25.000đĐổi 1:1 LotusMiles, KrisFlyer, Asia Miles

Phí thường niên: 1.500.000đ/năm đã gồm VAT, thẻ phụ 1.100.000đ; miễn từ năm 2 khi chi tiêu năm trước ≥110 triệu (biểu phí Shinhan, không ghi ngày hiệu lực)

Dặm x3 cuối tuần quốc tế: tối đa 2.000 dặm thưởng thêm/kỳ sao kê, cần tổng chi ≥30 triệu trong kỳ; đổi dặm tối thiểu 1.000 dặm, bội số 1.000

Xem trên website Shinhan ↗
Thẻ Shinhan MyLife Platinum

Ảnh minh hoạ — thiết kế thuộc Shinhan

Điểm thưởng

Shinhan

MyLife Platinum

10% điểm 4 danh mụcDi chuyển, siêu thị, ăn uống, giải trí · trần 1,2 triệu/kỳ

Phí thường niên: 1.100.000đ/năm đã gồm VAT · thẻ phụ 700.000đ

Điểm đặc biệt cần tổng chi tiêu ≥3 triệu/kỳ sao kê; tối đa 300.000 điểm/danh mục, 1,2 triệu điểm/kỳ

Xem trên website Shinhan ↗
Thẻ Shinhan 365 Cashback Platinum

Ảnh minh hoạ — thiết kế thuộc Shinhan

Hoàn tiền

Shinhan

365 Cashback Platinum

Hoàn 10% siêu thị12% nếu có thêm thẻ ghi nợ Be-SAFE · trần 400.000đ/kỳ · POS

Phí thường niên: 1.100.000đ/năm đã gồm VAT · thẻ phụ 700.000đ

Hoàn đặc biệt cần tổng chi ≥3 triệu/kỳ và chỉ tính giao dịch quẹt POS, không tính online

Xem trên website Shinhan ↗
Thẻ Shinhan Visa Hi-Point Platinum

Ảnh minh hoạ — thiết kế thuộc Shinhan

Điểm thưởng

Shinhan

Visa Hi-Point Platinum

5% điểm tại đối tácShopee, Grab, VNA, Agoda, Samsung… · trần 400.000 điểm/kỳ

Phí thường niên: 1.100.000đ/năm đã gồm VAT · thẻ phụ 700.000đ

Điểm đặc biệt cần tổng chi ≥3 triệu/kỳ; dưới mức này chỉ tính điểm cố định

Xem trên website Shinhan ↗
Thẻ Shinhan Visa Hi-Point Gold

Ảnh minh hoạ — thiết kế thuộc Shinhan

Điểm thưởng

Shinhan

Visa Hi-Point Gold

5% điểm tại đối tácShopee, Grab, VNA, Agoda, Samsung… · trần 400.000 điểm/kỳ

Phí thường niên: 550.000đ/năm đã gồm VAT · thẻ phụ 400.000đ

Điểm đặc biệt cần tổng chi ≥3 triệu/kỳ; dưới mức này chỉ tính điểm cố định

Xem trên website Shinhan ↗
Thẻ Shinhan Visa Hi-Point Classic

Ảnh minh hoạ — thiết kế thuộc Shinhan

Điểm thưởng

Shinhan

Visa Hi-Point Classic

5% điểm tại đối tácShopee, Grab, VNA, Agoda, Samsung… · trần 400.000 điểm/kỳ

Phí thường niên: 350.000đ/năm đã gồm VAT · thẻ phụ 250.000đ

Điểm đặc biệt cần tổng chi ≥3 triệu/kỳ; dưới mức này chỉ tính điểm cố định

Xem trên website Shinhan ↗
Thẻ Shinhan Visa Cash Back Platinum

Ảnh minh hoạ — thiết kế thuộc Shinhan

Hoàn tiền

Shinhan

Visa Cash Back Platinum

5% ăn uống cuối tuầnThứ Bảy, Chủ nhật · trần 300.000đ/kỳ · cần chi ≥10 triệu/kỳ

Phí thường niên: 1.100.000đ/năm đã gồm VAT · thẻ phụ 700.000đ

Hoàn 5% chỉ khi tổng chi tiêu kỳ sao kê ≥10 triệu; dưới mức này chỉ hoàn cố định

Xem trên website Shinhan ↗
Thẻ Shinhan Visa Cash Back Gold

Ảnh minh hoạ — thiết kế thuộc Shinhan

Hoàn tiền

Shinhan

Visa Cash Back Gold

5% ăn uống cuối tuầnThứ Bảy, Chủ nhật · trần 200.000đ/kỳ · cần chi ≥10 triệu/kỳ

Phí thường niên: 550.000đ/năm đã gồm VAT · thẻ phụ 400.000đ

Hoàn 5% chỉ khi tổng chi tiêu kỳ sao kê ≥10 triệu; dưới mức này chỉ hoàn cố định

Xem trên website Shinhan ↗
Thẻ Shinhan Visa Cash Back Classic

Ảnh minh hoạ — thiết kế thuộc Shinhan

Hoàn tiền

Shinhan

Visa Cash Back Classic

5% ăn uống cuối tuầnThứ Bảy, Chủ nhật · trần 100.000đ/kỳ · cần chi ≥10 triệu/kỳ

Phí thường niên: 350.000đ/năm đã gồm VAT · thẻ phụ 250.000đ

Hoàn 5% chỉ khi tổng chi tiêu kỳ sao kê ≥10 triệu; dưới mức này chỉ hoàn cố định

Xem trên website Shinhan ↗
Thẻ Shinhan Visa PWM Platinum

Ảnh minh hoạ — thiết kế thuộc Shinhan

Hoàn tiền

Shinhan

Visa PWM Platinum

Hoàn 15% ở nước ngoàiQuẹt POS ngoại tệ · trần 500.000đ/kỳ · cần chi ≥10 triệu/kỳ

Phí thường niên: Miễn phí thường niên thẻ chính và thẻ phụ (biểu phí Shinhan, đọc 03/10/2026, file PDF tạo 23/07/2026, không ghi ngày hiệu lực)

Hoàn đặc biệt cần tổng chi ≥10 triệu/kỳ; tổng trần hoàn đặc biệt 1,5 triệu/kỳ; phải là khách hàng PWM

Xem trên website Shinhan ↗
Thẻ Shinhan Korean Air Visa Platinum

Ảnh minh hoạ — thiết kế thuộc Shinhan

Du lịch

Shinhan

Korean Air Visa Platinum

1 dặm SKYPASS/25.000đDặm không trần, hoàn 300.000đ/kỳ khi chi từ 30 triệu

Phí thường niên: 1.100.000đ/năm đã gồm VAT (biểu phí ghi 'các mức phí trên đã bao gồm VAT') · thẻ phụ 700.000đ

Hoàn tiền 300.000đ/kỳ chỉ khi tổng chi tiêu kỳ sao kê ≥30.000.000đ; chủ thẻ chính phải là hội viên SKYPASS, dặm chỉ cộng vào 1 tài khoản SKYPASS của chủ thẻ chính

Xem trên website Shinhan ↗
Thẻ Shinhan Tiki Visa Platinum

Ảnh minh hoạ — thiết kế thuộc Shinhan

Điểm thưởng

Shinhan

Tiki Visa Platinum

Voucher Tiki 400.000đ5 phiếu/tháng + freeship 10 đơn, 3% điểm chi ngoài Tiki

Phí thường niên: 1.100.000đ/năm đã gồm VAT (biểu phí ghi 'các mức phí trên đã bao gồm VAT') · không có thẻ phụ

Điểm 3% chỉ cho chi tiêu NGOÀI ứng dụng/website Tiki, trần 100.000 điểm/kỳ sao kê; mỗi phiếu Tiki dùng tối đa 1 lần/tháng, chỉ khi thanh toán bằng thẻ trên Tiki

Xem trên website Shinhan ↗
Thẻ Shinhan Tiki Visa Classic

Ảnh minh hoạ — thiết kế thuộc Shinhan

Điểm thưởng

Shinhan

Tiki Visa Classic

Voucher Tiki 200.000đ4 phiếu/tháng + freeship 10 đơn, miễn phí năm đầu

Phí thường niên: 350.000đ/năm đã gồm VAT (biểu phí ghi 'các mức phí trên đã bao gồm VAT') · không có thẻ phụ

Điểm 3% chỉ cho chi tiêu NGOÀI Tiki, trần 100.000 điểm/kỳ sao kê; mỗi phiếu Tiki dùng tối đa 1 lần/tháng, chỉ khi thanh toán bằng thẻ trên Tiki

Xem trên website Shinhan ↗
Thẻ Shinhan Lotte Mart Visa Gold

Ảnh minh hoạ — thiết kế thuộc Shinhan

Điểm thưởng

Shinhan

Lotte Mart Visa Gold

2,5% điểm Lotte MartTặng 550.000 điểm khi kích hoạt + chi tiêu trong 60 ngày

Phí thường niên: 550.000đ/năm đã gồm VAT (biểu phí ghi 'các mức phí trên đã bao gồm VAT') · thẻ phụ 400.000đ

Điểm chào mừng 550.000 chỉ 1 lần cho thẻ chính mở mới, kích hoạt và có giao dịch đầu tiên trong 60 ngày từ ngày phê duyệt; không áp dụng nếu đã được miễn phí thường niên lúc mở thẻ; điểm 0,2% nơi khác chỉ cộng khi có ≥1 giao dịch tại Lotte Mart

Xem trên website Shinhan ↗
Thẻ Shinhan Visa E-Card

Ảnh minh hoạ — thiết kế thuộc Shinhan

Hoàn tiền

Shinhan

Visa E-Card

5% online cuối tuần1.000đ mỗi 20.000đ online T7–CN, trần 300.000đ/tháng

Phí thường niên: 429.000đ/năm đã gồm VAT (biểu phí ghi 'các mức phí trên đã bao gồm VAT') · thẻ phụ 220.000đ

Hoàn tiền online cuối tuần tối đa 300.000đ/tháng và 3.000.000đ/năm; chỉ giao dịch trực tuyến Thứ 7 & Chủ nhật

Xem trên website Shinhan ↗
Thẻ Shinhan Visa Platinum

Ảnh minh hoạ — thiết kế thuộc Shinhan

Bảo hiểm

Shinhan

Visa Platinum

BH du lịch tới 12 tỷMiễn phí cho chủ thẻ, vợ/chồng và 2 con dưới 23 tuổi

Phí thường niên: 1.100.000đ/năm đã gồm VAT (biểu phí ghi 'các mức phí trên đã bao gồm VAT') · thẻ phụ 550.000đ

Bảo hiểm chỉ hiệu lực khi thanh toán toàn bộ vé phương tiện công cộng, hoặc ≥80% chi phí trọn gói chuyến đi, hoặc ≥11.000.000đ chi phí ở nước ngoài bằng thẻ

Xem trên website Shinhan ↗
Thẻ Shinhan Visa Gold

Ảnh minh hoạ — thiết kế thuộc Shinhan

Trả góp

Shinhan

Visa Gold

330.000đ/nămĐiểm 0,1%, trả góp 0% tới 12 tháng từ 3 triệu

Phí thường niên: 330.000đ/năm đã gồm VAT (biểu phí ghi 'các mức phí trên đã bao gồm VAT') · thẻ phụ 220.000đ

Trả góp 0% chỉ tại 50+ đối tác Shinhan, giao dịch từ 3.000.000đ; ngoài đối tác là trả góp linh hoạt có lãi 1,71–1,79%/tháng

Xem trên website Shinhan ↗
Thẻ Shinhan Visa Classic

Ảnh minh hoạ — thiết kế thuộc Shinhan

Trả góp

Shinhan

Visa Classic

110.000đ/nămPhí thấp nhất Shinhan, thu nhập từ 6 triệu/tháng

Phí thường niên: 110.000đ/năm đã gồm VAT (biểu phí ghi 'các mức phí trên đã bao gồm VAT') · không có thẻ phụ

Trả góp 0% chỉ tại 50+ đối tác Shinhan, giao dịch từ 3.000.000đ; điểm thưởng chỉ 0,1%

Xem trên website Shinhan ↗
Thẻ ACB Visa Infinite

Ảnh minh hoạ — thiết kế thuộc ACB

Phòng chờ

ACB

Visa Infinite

Không giới hạnPhòng chờ Dragon Pass không giới hạn lượt, 1.200+ phòng chờ

Phí thường niên: 19.900.000đ/năm thẻ chính (gồm VAT) · miễn 100% năm đầu

Phát hành theo lời mời (invitation only); phòng chờ không áp dụng cho người đi cùng; miễn phí năm 2 cần doanh số ≥500 triệu/12 tháng

Xem trên website ACB ↗
Thẻ ACB Visa Signature

Ảnh: ACB

Điểm thưởng / Dặm bay

ACB

Visa Signature

10 điểm/1.000 VNDChi tiêu khác

Phí thường niên: 1.900.000đ/năm · Thẻ chính 1.900.000đ/năm, thẻ phụ 950.000đ/năm (gồm VAT). Miễn phí năm đầu cho thẻ thứ nhất của khách tham gia các gói dịch vụ tài chính dành cho nguồn nhân lực/gia đình Việt (theo điều kiện gói); từ thẻ thứ 2 thu theo mức trên

Rút tiền, tiện ích 4900, quảng cáo 7311/5968, vàng 5944/5094/7631, bất động sản 6513; xem phụ lục. · Đổi trên ACB ONE; cộng điểm trong 10 ngày làm việc tháng sau

Xem trên website ACB ↗
Thẻ ACB Visa Platinum

Ảnh: ACB

Điểm thưởng

ACB

Visa Platinum

Tích 5% ACB RewardsĂn uống, mua online, ví điện tử · tối đa 300.000 điểm/tháng

Phí thường niên: 899.000đ/năm gồm VAT (biểu phí 24/07/2026) · hoàn phí năm đầu khi chi tiêu ≥3.000.000đ trong 30 ngày đầu

Tối đa 100.000 điểm/lĩnh vực/tháng và 300.000 điểm/tháng (≈300.000đ); chỉ 3 lĩnh vực: nhà hàng, mua sắm online, ví điện tử

Xem trên website ACB ↗
Thẻ ACB JCB Gold

Ảnh: ACB

Đặc quyền

ACB

JCB Gold

Rút tiền mặt 0 phíTại ATM/quầy ACB, rút đến 100% hạn mức tín dụng

Phí thường niên: 499.000đ/năm gồm VAT (biểu phí 24/07/2026) · hoàn phí năm đầu khi chi tiêu ≥3.000.000đ trong 30 ngày đầu

Miễn phí rút tiền chỉ tại ATM/quầy ACB; ATM ngân hàng khác trong nước 2% (tối thiểu 30.000đ), nước ngoài 4% (tối thiểu 100.000đ)

Xem trên website ACB ↗
Thẻ ACB Express

Ảnh: ACB

Đặc quyền

ACB

Express

Lãi suất từ 20%/nămThẻ nội địa, rút tiền 0 phí tại ACB, chỉ KH lương/TSBĐ

Phí thường niên: 299.000đ/năm gồm VAT (biểu phí 24/07/2026) · không có chính sách hoàn phí theo doanh số

Chỉ cấp cho khách hàng nhận lương qua ACB hoặc có tài sản bảo đảm; thẻ nội địa (Napas), không dùng thanh toán ngoại tệ

Xem trên website ACB ↗
Thẻ ACB Visa Gold

Ảnh: ACB

Trả góp

ACB

Visa Gold

Trả góp 0% ở 150+ nơi0% lãi, 0% phí tại đối tác; tự chuyển trả góp từ 1 triệu

Phí thường niên: 499.000đ/năm gồm VAT (biểu phí 24/07/2026) · hoàn phí năm đầu khi chi tiêu ≥3.000.000đ trong 30 ngày đầu

Trả góp 0% lãi tại hơn 150 đối tác liên kết; tự chuyển đổi trên ACB ONE thì chịu phí chuyển đổi từ 1% (1,99%–6,99% theo kỳ hạn)

Xem trên website ACB ↗
Thẻ ACB Mastercard Gold

Ảnh: ACB

Trả góp

ACB

Mastercard Gold

Trả góp 0% lãiTrên ACB ONE, tại đối tác và cả giao dịch rút tiền mặt

Phí thường niên: 400.000đ/năm gồm VAT (biểu phí 24/07/2026; trang sản phẩm vẫn ghi 499.000đ)

Không có hoàn/miễn phí thường niên theo doanh số (biểu phí ghi 'Không áp dụng'); ưu đãi Mastercard thay đổi theo từng thời kỳ

Xem trên website ACB ↗
Thẻ ACB Visa Digi

Ảnh: ACB

Đặc quyền

ACB

Visa Digi

Ngoại tệ online 1,5%Thẻ số chỉ thanh toán online, 0% chênh lệch tỷ giá, 10 thẻ

Phí thường niên: 699.000đ/năm gồm VAT (biểu phí 24/07/2026) · không có chính sách hoàn phí theo doanh số

Chỉ dùng thanh toán trực tuyến; không thanh toán tại POS, không rút tiền mặt

Xem trên website ACB ↗
Thẻ BIDV JCB Ultimate

Ảnh minh hoạ — thiết kế thuộc BIDV

Hoàn tiền

BIDV

JCB Ultimate

800.000đHoàn tiền qua BIDV SmartBanking khi doanh số ≥10 triệu/tháng

Phí thường niên: 1.500.000đ/năm · Thẻ chính 1.500.000đ/năm; miễn năm tiếp theo khi doanh số đạt 150 triệu/năm

Tối đa 800.000đ/tháng

Xem trên website BIDV ↗
Thẻ BIDV Visa Infinite – Golfer 15 triệu

Ảnh minh hoạ — thiết kế thuộc BIDV

Golf

BIDV

Visa Infinite – Golfer 15 triệu

5 lượt golf/nămGồm green fee, caddy, buggy; +3 lượt/quý theo chi tiêu

Phí thường niên: 15.000.000đ/năm, không chịu VAT (biểu phí 20/08/2026)

Lượt theo doanh số tối đa 3 lượt/quý; không có phòng chờ trong nước; phòng chờ quốc tế trả 1.100.000đ/lượt

Xem trên website BIDV ↗
Thẻ BIDV Visa Infinite – Golfer 30 triệu

Ảnh minh hoạ — thiết kế thuộc BIDV

Golf

BIDV

Visa Infinite – Golfer 30 triệu

10 lượt golf/nămGồm green fee, caddy, buggy; +3 lượt/quý theo chi tiêu

Phí thường niên: 30.000.000đ/năm, không chịu VAT (biểu phí 20/08/2026)

Lượt theo doanh số tối đa 3 lượt/quý; không có phòng chờ trong nước; phòng chờ quốc tế trả 1.100.000đ/lượt

Xem trên website BIDV ↗
Thẻ BIDV Visa Infinite – Lifestyle 15 triệu

Ảnh minh hoạ — thiết kế thuộc BIDV

Đặc quyền

BIDV

Visa Infinite – Lifestyle 15 triệu

1 đêm + 1 gói khámNghỉ dưỡng, khám sức khoẻ, phòng chờ nội địa không giới hạn

Phí thường niên: 15.000.000đ/năm, không chịu VAT (biểu phí 20/08/2026)

Phòng chờ trong nước chỉ cho chủ thẻ; phòng chờ quốc tế trả 1.100.000đ/lượt; đêm nghỉ hạng phòng Standard, không gộp ưu đãi khác của khách sạn

Xem trên website BIDV ↗
Thẻ BIDV Visa Infinite – Lifestyle 30 triệu

Ảnh minh hoạ — thiết kế thuộc BIDV

Đặc quyền

BIDV

Visa Infinite – Lifestyle 30 triệu

Không giới hạnPhòng chờ quốc tế cho chủ thẻ + 1 người đi cùng

Phí thường niên: 30.000.000đ/năm, không chịu VAT (biểu phí 20/08/2026)

Người thân: 5 lượt phòng chờ trong nước + 5 lượt đón tiễn + 1 người đi cùng phòng chờ quốc tế; vượt ưu đãi quốc tế trả 1.100.000đ/lượt; ẩm thực định mức có thể thay bằng 2 voucher 3,5 triệu tùy thời kỳ

Xem trên website BIDV ↗
Thẻ BIDV Visa Infinite – Lifestyle 5 triệu

Ảnh minh hoạ — thiết kế thuộc BIDV

Phòng chờ

BIDV

Visa Infinite – Lifestyle 5 triệu

Không giới hạnPhòng chờ sân bay trong nước cho chủ thẻ

Phí thường niên: 5.000.000đ/năm, không chịu VAT (biểu phí 20/08/2026); miễn năm tiếp theo khi doanh số ≥200 triệu/năm

Phòng chờ trong nước chỉ cho chủ thẻ (không có lượt người thân, không đón tiễn); phòng chờ quốc tế trả 1.100.000đ/lượt; voucher ẩm thực chỉ theo doanh số, tối đa 3 lượt/quý

Xem trên website BIDV ↗
Thẻ BIDV Visa Flexi

Ảnh minh hoạ — thiết kế thuộc BIDV

Hoàn tiền

BIDV

Visa Flexi

Hoàn 2% ăn uống, TMĐTKH nhận lương qua BIDV, chi từ 3 triệu/tháng, trần 400.000đ

Phí thường niên: 300.000đ/năm, không chịu VAT (biểu phí 20/08/2026) · miễn phí năm tiếp theo khi doanh số ≥50.000.000đ/năm

Trần hoàn tiền 400.000 điểm/tháng (KH nhận lương qua BIDV) hoặc 300.000 điểm/tháng (KH khác); tỷ lệ giảm còn 0,5%/0,2% nếu tổng chi tiêu tháng dưới 3.000.000đ

Xem trên website BIDV ↗
Thẻ BIDV Visa Easy

Ảnh minh hoạ — thiết kế thuộc BIDV

Đặc quyền

BIDV

Visa Easy

Lãi suất 12%/nămRút tiền tại ATM/POS BIDV chỉ 1%, miễn lãi 45 ngày

Phí thường niên: 200.000đ/năm, không chịu VAT (biểu phí 20/08/2026) · miễn phí năm tiếp theo khi doanh số ≥50.000.000đ/năm

Không có chương trình tích điểm/hoàn tiền; phí rút 1% chỉ tại ATM/POS BIDV, nơi khác 3,64%

Xem trên website BIDV ↗
Thẻ BIDV Visa Cashback Online

Ảnh minh hoạ — thiết kế thuộc BIDV

Hoàn tiền

BIDV

Visa Cashback Online

Hoàn 6% Shopee, TikTokChi từ 10 triệu/tháng · 3% online khác · trần 500.000đ/tháng

Phí thường niên: 1.000.000đ/năm, không chịu VAT (biểu phí 20/08/2026)

Trần hoàn tiền 500.000 điểm/tháng (600.000 với KH Private/Elite); riêng Shopee/TikTok Shop tối đa 300.000 điểm/tháng; tỷ lệ giảm còn 4%/2% nếu tổng chi tiêu tháng dưới 10.000.000đ

Xem trên website BIDV ↗
Thẻ BIDV Visa Cashback 360

Ảnh minh hoạ — thiết kế thuộc BIDV

Hoàn tiền

BIDV

Visa Cashback 360

Hoàn 10% siêu thịKhi chi siêu thị trên 10 triệu/tháng · 2% y tế, giáo dục

Phí thường niên: 1.000.000đ/năm, không chịu VAT (biểu phí 20/08/2026) · miễn phí năm tiếp theo khi doanh số ≥70.000.000đ/năm

Trần hoàn tiền 500.000 điểm/tháng (600.000 với KH Private/Elite); riêng lĩnh vực siêu thị tối đa 300.000 điểm/tháng; siêu thị từ 0–10 triệu/tháng chỉ hoàn 2%

Xem trên website BIDV ↗
Thẻ Eximbank JCB Platinum Travel Cashback

Ảnh minh hoạ — thiết kế thuộc Eximbank

Hoàn tiền

Eximbank

JCB Platinum Travel Cashback

Hoàn 1% tại Nhật0,5% mọi chi tiêu nước ngoài khác

Phí thường niên: 1.200.000đ/năm (biểu phí 10/02/2025, hạng Platinum)

Hoàn tiền chỉ cho chi tiêu ngoài Việt Nam (0,5%) và tại Nhật (1%); thu nhập tối thiểu 10 triệu/tháng

Xem trên website Eximbank ↗
Thẻ Eximbank JCB Ultimate

Ảnh minh hoạ — thiết kế thuộc Eximbank

Hoàn tiền

Eximbank

JCB Ultimate

Hoàn 10% tại Nhật5% nước ngoài & ăn uống VN · 3% online · trần 1 triệu/tháng

Phí thường niên: 2.000.000đ/năm từ 01/07/2025 (thẻ phụ không nêu)

Hoàn tiền tối đa 1.000.000đ/tháng và 12.000.000đ/năm; tối thiểu 100.000đ/tháng mới hoàn; không cộng dồn phần vượt

Xem trên website Eximbank ↗
Thẻ HDBank Priority Visa Signature

Ảnh minh hoạ — thiết kế thuộc HDBank

Hoàn tiền

HDBank

Priority Visa Signature

Hoàn 15%TTTM, thời trang, miễn thuế; trần 500.000đ/tháng

Phí thường niên: 1.900.000đ/năm đã gồm VAT, miễn năm đầu (biểu phí 15/09/2026)

Hoàn tối đa 500.000đ/tháng cho mua sắm + 500.000đ/tháng cho chi tiêu khác; chỉ trả khi tổng hoàn trong tháng ≥100.000đ; không cộng dồn sang tháng sau

Xem trên website HDBank ↗
Thẻ HDBank Vietjet Platinum

Ảnh minh hoạ — thiết kế thuộc HDBank

Hoàn tiền

HDBank

Vietjet Platinum

Hoàn 10% vé VietjetMua online trên web/app Vietjet; trần 500.000đ/tháng

Phí thường niên: 990.000đ/năm, miễn năm đầu; miễn từ năm 2 khi đạt doanh số (trang sản phẩm; biểu phí 15/09/2026 ghi hạng Platinum 990.000đ đã gồm VAT)

Vé Vietjet hoàn tối đa 500.000đ/tháng/tài khoản thẻ; du lịch & ẩm thực tối đa 300.000đ/tháng; chỉ thẻ BIN 416259; không áp dụng vé mua tại đại lý

Xem trên website HDBank ↗
Thẻ LPBank JCB Ultimate

Ảnh minh hoạ — thiết kế thuộc LPBank

Hoàn tiền

LPBank

JCB Ultimate

Hoàn 15%Bảo hiểm, y tế, giáo dục · tối đa 800.000đ/kỳ khi chi ≥8 triệu

Phí thường niên: 1.499.000đ/năm chưa VAT (thẻ phụ miễn phí) · miễn phí năm đầu

Chọn 1 trong 2 gói hoàn tiền khi phát hành; cần tổng chi tiêu ≥8.000.000đ/kỳ sao kê; tối đa 800.000đ/kỳ (riêng bảo hiểm tối đa 400.000đ)

Xem trên website LPBank ↗
Thẻ LPBank Visa Signature

Ảnh minh hoạ — thiết kế thuộc LPBank

Phòng chờ

LPBank

Visa Signature

2 lượt/quýPhòng chờ sân bay · thêm 1 lượt mỗi 50 triệu chi tiêu/quý

Phí thường niên: 1.999.000đ/năm chưa VAT (thẻ phụ miễn phí) · không miễn năm đầu

Lượt tặng hết hạn theo quý dương lịch, không cộng dồn; lượt quy đổi theo chi tiêu dùng trong 3 tháng; hạn mức tín dụng tối thiểu 100 triệu

Xem trên website LPBank ↗
Thẻ LPBank thẻ tín dụng quốc tế Platinum

Ảnh minh hoạ — thiết kế thuộc LPBank

Phòng chờ

LPBank

thẻ tín dụng quốc tế Platinum

Miễn phí năm đầu990.000đ/năm · miễn khi chi tiêu ≥120 triệu/năm

Phí thường niên: 990.000đ/năm chưa VAT (thẻ phụ 490.000đ) · miễn phí năm đầu

Phòng chờ tại Việt Nam cho bay quốc nội; lượt miễn phí quy đổi theo chi tiêu, hết lượt trả theo đơn giá phòng chờ

Xem trên website LPBank ↗
Thẻ MB Visa Platinum Priority

Ảnh minh hoạ — thiết kế thuộc MB

Du lịch

MB

Visa Platinum Priority

Hoàn 10%Du lịch & POS nước ngoài, trần 500.000đ/kỳ

Phí thường niên: 399.000đ/năm từ năm thứ 2 · miễn năm đầu

Hoàn 10% cần tổng chi tiêu ≥5 triệu/kỳ sao kê; chương trình ưu đãi hiệu lực 01/08–31/12/2026

Xem trên website MB ↗
Thẻ MB Visa Signature (gồm MB Priority Visa Signature)

Ảnh minh hoạ — thiết kế thuộc MB

Hoàn tiền

MB

Visa Signature (gồm MB Priority Visa Signature)

Đến 10%Tự chọn ngành hoàn, tổng tới 800.000đ/kỳ

Phí thường niên: 1.299.000đ/năm từ năm thứ 2 (có VAT) · miễn năm đầu

Hoàn tiền cần tổng chi tiêu ≥10 triệu/kỳ sao kê; đổi ngành hoàn trên App tối đa 1 lần/kỳ

Xem trên website MB ↗
Thẻ Sacombank JCB Ultimate

Ảnh minh hoạ — thiết kế thuộc Sacombank

Hoàn tiền

Sacombank

JCB Ultimate

Đến 20%Hoàn ăn uống 20% tại Nhật, 15% nước ngoài, 10% trong nước

Phí thường niên: 1.699.000đ/năm thẻ chính · thẻ phụ miễn phí

Hoàn tối đa 700.000đ/tháng/chủ thẻ (8.400.000đ/năm); hoàn theo bội số 100.000đ, tích lũy tối thiểu 1.000.000đ mới hoàn; phải yêu cầu qua Dịch vụ khách hàng hoặc chi nhánh

Xem trên website Sacombank ↗
Thẻ Sacombank Visa Bạch Kim Hoàn Tiền

Ảnh: Sacombank

Hoàn tiền

Sacombank

Visa Bạch Kim Hoàn Tiền

Đến 16,8%Hoàn 16,8% di chuyển, 6,8% siêu thị, trần 680.000đ/kỳ

Phí thường niên: 599.000đ/năm thẻ chính · thẻ phụ miễn phí

Siêu thị + di chuyển hoàn tối đa 680.000đ/kỳ thông báo giao dịch; giao dịch khác 0,39% không giới hạn; mỗi giao dịch từ 100.000đ mới được hoàn

Xem trên website Sacombank ↗
Thẻ Sacombank Visa Infinite

Ảnh minh hoạ — thiết kế thuộc Sacombank

Phòng chờ

Sacombank

Visa Infinite

Không giới hạnPhòng chờ Priority Pass không giới hạn lượt cho chủ thẻ

Phí thường niên: 29.999.000đ/năm thẻ chính · thẻ phụ miễn phí

Golf tối đa 10 lượt/năm theo mức phí thường niên đã thu; thêm 1 lượt mỗi 200 triệu doanh số/quý; 1 lượt golf đổi được 3 lượt fast track

Xem trên website Sacombank ↗
Thẻ Sacombank Visa Platinum

Ảnh minh hoạ — thiết kế thuộc Sacombank

Hoàn tiền

Sacombank

Visa Platinum

Hoàn 10%Tại Decathlon, Vinamilk, Xanh SM · tối đa 300.000đ/kỳ

Phí thường niên: 599.000đ/năm thẻ chính · thẻ phụ miễn phí

Hoàn 10% chỉ tại 3 đối tác (Decathlon, Vinamilk, Xanh SM); tối đa 300.000đ và tối thiểu 10.000đ mỗi kỳ thông báo giao dịch

Xem trên website Sacombank ↗
Thẻ Sacombank Visa Signature

Ảnh minh hoạ — thiết kế thuộc Sacombank

Du lịch

Sacombank

Visa Signature

1 dặm / 20.000đTích dặm Sacombank, đổi vé bay hoặc dặm Vietnam Airlines

Phí thường niên: 1.499.000đ/năm thẻ chính · thẻ phụ miễn phí

Phòng chờ: 2 lượt Priority Pass mỗi khi đạt 100 triệu doanh số/quý, tối đa 6 lượt/quý; không có lượt miễn phí mặc định

Xem trên website Sacombank ↗
Thẻ Sacombank World Mastercard

Ảnh minh hoạ — thiết kế thuộc Sacombank

Golf

Sacombank

World Mastercard

Giảm 50%Phí ra sân golf tại 28 sân châu Á + lượt golf miễn phí

Phí thường niên: 1.499.000đ/năm thẻ chính · thẻ phụ miễn phí

Golf miễn phí: 1 lượt/năm khi thu 100% phí thường niên + 1 lượt mỗi 150 triệu doanh số/quý; Priority Pass 2 lượt đầu + 2 lượt/100 triệu/quý, tối đa 6 lượt/quý

Xem trên website Sacombank ↗
Thẻ TPBank World Mastercard

Ảnh minh hoạ — thiết kế thuộc TPBank

Hoàn tiền

TPBank

World Mastercard

Hoàn 8%Y tế – giáo dục · tối đa 3.000.000đ/kỳ khi chi ≥150 triệu

Phí thường niên: 999.000đ/năm phí quản lý hạn mức thẻ (thẻ phụ 499.000đ; không chịu VAT)

Hoàn tiền y tế/giáo dục theo bậc tổng chi tiêu kỳ: ≥150 triệu → 8% (trần 3.000.000đ); 60–150 triệu → 5% (trần 2.000.000đ); <60 triệu → 1% không trần; nhà thuốc (MCC 5912) tính tối đa 30 triệu/kỳ

Xem trên website TPBank ↗
Thẻ VIB One Card – Gold

Ảnh minh hoạ — thiết kế thuộc VIB

Hoàn tiền

VIB

One Card – Gold

Hoàn 3%1 danh mục tự chọn · trần 500.000đ/kỳ

Phí thường niên: 999.000đ/năm (thẻ phụ 499.000đ)

Hoàn tiền 3% chỉ cho 1 trong 5 danh mục (mua sắm, du lịch, giáo dục, bảo hiểm, chi tiêu nước ngoài); tối đa 500.000đ/kỳ sao kê; chi tiêu còn lại 0,1%

Xem trên website VIB ↗
Thẻ VIB One Card – Platinum

Ảnh minh hoạ — thiết kế thuộc VIB

Hoàn tiền

VIB

One Card – Platinum

Hoàn 6%2 danh mục tự chọn · trần 1.000.000đ/kỳ

Phí thường niên: 1.999.000đ/năm (thẻ phụ 999.000đ)

Hoàn 6% cho tối đa 2/5 danh mục; tối đa 1.000.000đ/kỳ sao kê; chi tiêu còn lại 0,1%

Xem trên website VIB ↗
Thẻ VIB One Card – Signature

Ảnh minh hoạ — thiết kế thuộc VIB

Hoàn tiền

VIB

One Card – Signature

Hoàn 9%3 danh mục tự chọn · trần 1.500.000đ/kỳ

Phí thường niên: 2.999.000đ/năm (thẻ phụ 1.499.000đ)

Hoàn 9% cho tối đa 3/5 danh mục; tối đa 1.500.000đ/kỳ sao kê; chi tiêu còn lại 0,1%

Xem trên website VIB ↗
Thẻ VIB Premier Boundless

Ảnh minh hoạ — thiết kế thuộc VIB

Điểm thưởng

VIB

Premier Boundless

1 dặm / 15.000đDặm Bông Sen Vàng khi chi tiêu tại Vietnam Airlines

Phí thường niên: 1.299.000đ/năm (thẻ phụ 699.000đ)

Giao dịch đặc biệt tối đa 333 dặm/kỳ; thu nhập tối thiểu 20 triệu/tháng hoặc hội viên Bông Sen Vàng Platinum

Xem trên website VIB ↗
Thẻ VIB Travel Élite

Ảnh minh hoạ — thiết kế thuộc VIB

Du lịch

VIB

Travel Élite

Đến 11,25 tỷBảo hiểm du lịch Bảo Việt · 4 lượt phòng chờ/năm

Phí thường niên: 1.299.000đ/năm (thẻ phụ 699.000đ)

Phí ngoại tệ 0% chỉ trong 3 kỳ sao kê đầu, sau đó 1% (biểu phí 19/03/2026); thu nhập tối thiểu 20 triệu/tháng

Xem trên website VIB ↗
Thẻ VIB Cash Back Mastercard

Ảnh minh hoạ — thiết kế thuộc VIB

Hoàn tiền

VIB

Cash Back Mastercard

Hoàn tới 10%1 nhóm tự chọn; trần 2.000.000 điểm/kỳ sao kê

Phí thường niên: 899.000đ/năm thẻ chính · 599.000đ thẻ phụ (biểu phí hiệu lực 19/03/2026, không ghi VAT)

Tỷ lệ theo tổng chi tiêu/kỳ sao kê: đến 50 triệu → 5%, trần 800.000 điểm; trên 50–100 triệu → 8%, trần 1.000.000; trên 100 triệu → 10%, trần 2.000.000 điểm; 1 điểm = 1đ

Xem trên website VIB ↗
Thẻ Vietcombank Vietnam Airlines Platinum American Express

Ảnh minh hoạ — thiết kế thuộc Vietcombank

Du lịch

Vietcombank

Vietnam Airlines Platinum American Express

1 dặm/18.000đTích dặm Bông Sen Vàng cho mọi chi tiêu

Phí thường niên: 800.000đ/năm thẻ chính (không chịu VAT) · thẻ phụ 500.000đ/năm, miễn năm đầu cho 1 thẻ phụ

Dặm cộng theo kỳ sao kê, trong 20 ngày sau chốt kỳ; thẻ phải còn hiệu lực và không bị khóa tại thời điểm xét

Xem trên website Vietcombank ↗
Thẻ Vietcombank Visa Infinite

Ảnh minh hoạ — thiết kế thuộc Vietcombank

Phòng chờ

Vietcombank

Visa Infinite

Đặc quyềnPhòng chờ Vietcombank

Phí thường niên: 30.000.000đ/năm · Miễn phí cho khách Priority hạng Kim cương Elite và Kim cương của Vietcombank

Thẻ hoặc tư cách Priority hợp lệ; 12 lượt khách chỉ dành Kim Cương Elite

Xem trên website Vietcombank ↗
Thẻ Vietcombank Visa Signature

Ảnh minh hoạ — thiết kế thuộc Vietcombank

Phòng chờ

Vietcombank

Visa Signature

Đặc quyềnPhòng chờ Vietcombank

Phí thường niên: 3.000.000đ/năm · Miễn phí cho khách Priority của Vietcombank; nếu khách xuống hạng Priority sẽ thu phí theo quy định

Thẻ hoặc tư cách Priority hợp lệ; 12 lượt khách chỉ dành Kim Cương Elite

Xem trên website Vietcombank ↗
Thẻ OCB Mastercard World 2In1

Ảnh minh hoạ — thiết kế thuộc OCB

Hoàn tiền

OCB

Mastercard World 2In1

Hoàn 10% ẩm thựcDu lịch 5%, tổng hoàn tối đa 5 triệu/tháng

Phí thường niên: 1.999.000đ/năm · miễn phí KH ưu tiên

Chỉ hoàn tiền khi tổng chi hợp lệ ≥20 triệu/tháng (KH ưu tiên Gold/Diamond/Diamond Elite) hoặc ≥50 triệu/tháng (KH còn lại), từ kỳ 9/2026

Xem trên website OCB ↗
Thẻ OCB iGEN Mastercard Platinum

Ảnh minh hoạ — thiết kế thuộc OCB

Hoàn tiền

OCB

iGEN Mastercard Platinum

Hoàn 12% ShopeeCả TikTok Shop, tối đa 700.000đ/tháng khi chi ≥30 triệu

Phí thường niên: 999.000đ/năm · miễn phí năm đầu

Cần tổng chi hợp lệ ≥5 triệu/tháng; mức 12% chỉ khi ≥30 triệu/tháng, từ 5 đến dưới 30 triệu còn 7%

Xem trên website OCB ↗
Thẻ OCB Installment Mastercard Platinum

Ảnh minh hoạ — thiết kế thuộc OCB

Trả góp

OCB

Installment Mastercard Platinum

Trả góp 0% tự động≤1 triệu góp 3 tháng, >1 triệu góp 6 tháng, phí 3,9%/lần

Phí thường niên: 999.000đ/năm · thu phí (miễn phí KH ưu tiên)

Phí chuyển đổi trả góp 3,9% tổng số tiền mỗi lần (lần đầu được hoàn trong 45 ngày); không áp dụng ưu đãi phí tại đối tác liên kết OCB

Xem trên website OCB ↗
Thẻ OCB Doctor Mastercard Platinum

Ảnh: OCB

Hoàn tiền

OCB

Doctor Mastercard Platinum

Hoàn 15% y tếBệnh viện, nhà thuốc, bảo hiểm · tối đa 300.000đ/nhóm/tháng

Phí thường niên: 999.000đ/năm · miễn phí năm đầu

Cần ≥7 giao dịch hợp lệ/tháng; mức 15% chỉ khi tổng chi ≥30 triệu/tháng, dưới đó còn 7%

Xem trên website OCB ↗
Thẻ OCB Mastercard Platinum

Ảnh: OCB

Hoàn tiền

OCB

Mastercard Platinum

Hoàn 15% công nghệTGDĐ, Điện Máy Xanh, FPT Shop… tối đa 1,2 triệu/tháng

Phí thường niên: 999.000đ/năm · thu phí (miễn phí KH ưu tiên)

Cần ≥7 giao dịch/tháng; 15% chỉ khi tổng chi ≥30 triệu/tháng (dưới đó 7%); nhóm công nghệ chỉ tính tại 6 chuỗi đối tác

Xem trên website OCB ↗
Thẻ OCB Mastercard Priority

Ảnh: OCB

Đặc quyền

OCB

Mastercard Priority

Miễn phí thường niênThẻ riêng cho KH ưu tiên, bảo hiểm du lịch tới 20 tỷ

Phí thường niên: 999.000đ/năm theo biểu phí nhưng miễn phí cho KH ưu tiên (thẻ chỉ phát hành cho KH ưu tiên) · thẻ phụ miễn phí

Chỉ dành cho khách hàng ưu tiên OCB (định danh tại thời điểm thu phí); không có chương trình hoàn tiền riêng trong thể lệ 04/09/2026

Xem trên website OCB ↗
Thẻ OCB Mastercard Lifestyle

Ảnh: OCB

Hoàn tiền

OCB

Mastercard Lifestyle

Hoàn 15% giải tríPhim, nhạc, Ticketbox · tối đa 1,2 triệu/tháng khi chi ≥30tr

Phí thường niên: 399.000đ/năm · thu phí (miễn phí KH ưu tiên)

Cần ≥7 giao dịch/tháng; mức 15%/7% chỉ khi tổng chi ≥30 triệu/tháng, dưới đó còn 7%/3%

Xem trên website OCB ↗
Thẻ OCB JCB Platinum

Ảnh: OCB

Hoàn tiền

OCB

JCB Platinum

Hoàn 15% sức khỏeY tế và bảo hiểm, mỗi nhóm tối đa 300.000đ/tháng

Phí thường niên: 999.000đ/năm · thu phí (miễn phí KH ưu tiên)

Cần ≥7 giao dịch/tháng; mức 15% chỉ khi tổng chi ≥30 triệu/tháng, dưới đó còn 7%

Xem trên website OCB ↗
Thẻ OCB Natural Credit

Ảnh: OCB

Đặc quyền

OCB

Natural Credit

Rút tiền mặt 0đThẻ nội địa, phí 200.000đ/năm, miễn năm đầu

Phí thường niên: 200.000đ/năm · miễn phí năm đầu

Thẻ nội địa NAPAS, chỉ dùng trong nước; không có chương trình hoàn tiền cố định theo thể lệ (ưu đãi đối tác theo từng thời kỳ)

Xem trên website OCB ↗
Thẻ ACB Privilege Visa Signature Credit

Ảnh: ACB

Cao cấp

ACB

Privilege Visa Signature Credit

50 điểm/1.000đĂn uống, vé máy bay, khách sạn, đại lý du lịch (1 điểm = 1đ)

Phí thường niên: 1.900.000đ/năm (đã gồm VAT), miễn phí với khách hàng ưu tiên

Nhóm ăn uống – du lịch tối đa 500.000 điểm ACB Rewards/tháng; chi tiêu khác 10 điểm/1.000đ không giới hạn; phòng chờ 1 lượt/quý

Xem trên website ACB ↗
Thẻ ACB Lotusmiles Pay

Ảnh: ACB

Đồng thương hiệu

ACB

Lotusmiles Pay

20.000đ = 1 dặmTích dặm Bông Sen Vàng không giới hạn, kèm dặm xét hạng

Phí thường niên: Thẻ mở từ 01/06/2026: miễn năm đầu, từ năm 2 là 1.000.000đ/năm (gồm VAT), miễn khi chi tiêu 12 tháng đạt ngưỡng theo hạng. Thẻ mở trước 01/06/2026: Silver 990.000đ, Titan 1.900.000đ, Gold trở lên 2.900.000đ, miễn khi chi tiêu 50 / 75 / 100 / 250 triệu

Chỉ giao dịch từ 20.000đ mới tích dặm; dặm xét hạng tính trên giao dịch từ 400.000đ; MCC đặc biệt (xăng dầu, thuế, phí giao thông) chỉ 100.000đ = 1 dặm

Xem trên website ACB ↗
Thẻ Agribank JCB Gold

Ảnh: Agribank

Cơ bản

Agribank

JCB Gold

Bảo hiểm tai nạn 20 triệuThẻ vàng JCB, hạn mức đến 300 triệu, phí 300.000đ/năm

Phí thường niên: 300.000đ/năm (hạng vàng, không chịu VAT) · thẻ phụ 150.000đ/năm

Hạn mức tín dụng tối đa 300 triệu; thanh toán tại ĐVCNT tối đa 150 triệu/ngày, rút tiền mặt 100 triệu/ngày (hạn mức 19/03/2026)

Xem trên website Agribank ↗
Thẻ Agribank JCB Ultimate

Ảnh: Agribank

Cao cấp

Agribank

JCB Ultimate

Phòng chờ + golf + 1 đêm KSGolf giảm 1 triệu/lượt, 1 đêm khách sạn miễn phí, BH 100 triệu

Phí thường niên: 2.000.000đ/năm (hạng bạch kim, không chịu VAT) · thẻ phụ 1.000.000đ/năm

Đặc quyền JCB 2026 áp dụng 01/01–31/12/2026, phải liên kết thẻ qua ứng dụng JCB Premium Service trên Zalo và đặt dịch vụ qua đó

Xem trên website Agribank ↗
Thẻ Agribank Mastercard Gold

Ảnh: Agribank

Cơ bản

Agribank

Mastercard Gold

Bảo hiểm tai nạn 20 triệuThẻ vàng Mastercard, hạn mức đến 300 triệu, phí 300.000đ/năm

Phí thường niên: 300.000đ/năm (hạng vàng, không chịu VAT) · thẻ phụ 150.000đ/năm

Hạn mức tín dụng tối đa 300 triệu; thanh toán tại ĐVCNT tối đa 150 triệu/ngày, rút tiền mặt 100 triệu/ngày (hạn mức 19/03/2026)

Xem trên website Agribank ↗
Thẻ Agribank Mastercard Platinum

Ảnh: Agribank

Cao cấp

Agribank

Mastercard Platinum

Bảo hiểm tai nạn 100 triệuHạng bạch kim, hạn mức đến 2 tỷ, miễn lãi 45 ngày

Phí thường niên: 2.000.000đ/năm (hạng bạch kim, không chịu VAT) · thẻ phụ 1.000.000đ/năm

Thanh toán tại ĐVCNT tối đa 300 triệu/ngày, rút tiền mặt 100 triệu/ngày (hạn mức 19/03/2026); rút ở nước ngoài không quá 30 triệu/ngày

Xem trên website Agribank ↗
Thẻ Agribank Visa Gold

Ảnh: Agribank

Cơ bản

Agribank

Visa Gold

Bảo hiểm tai nạn 20 triệuThẻ vàng Visa, hạn mức đến 300 triệu, phí 300.000đ/năm

Phí thường niên: 300.000đ/năm (hạng vàng, không chịu VAT) · thẻ phụ 150.000đ/năm

Hạn mức tín dụng tối đa 300 triệu; thanh toán tại ĐVCNT tối đa 150 triệu/ngày, rút tiền mặt 100 triệu/ngày (hạn mức 19/03/2026)

Xem trên website Agribank ↗
Thẻ Agribank Visa Standard

Ảnh: Agribank

Cơ bản

Agribank

Visa Standard

Bảo hiểm tai nạn 20 triệuThẻ chuẩn Visa, miễn lãi 45 ngày, phí 150.000đ/năm

Phí thường niên: 150.000đ/năm (hạng chuẩn, không chịu VAT) · thẻ phụ 75.000đ/năm

Thanh toán tại ĐVCNT tối đa 100 triệu/ngày, rút tiền mặt 50 triệu/ngày; ứng tiền mặt tối đa 50% hạn mức tín dụng

Xem trên website Agribank ↗
Thẻ BIDV JCB Well-being

Ảnh minh hoạ — thiết kế thuộc BIDV

Hoàn tiền

BIDV

JCB Well-being

Đến 10% y tếHoàn 10% y tế, 6% bảo hiểm & thời trang, trần 400.000đ/tháng

Phí thường niên: 799.000đ/năm (không chịu VAT) · thẻ phụ 799.000đ/năm (combo thẻ phụ 500.000đ)

Tỷ lệ 10%/6% chỉ khi tổng chi tiêu từ 10 triệu/tháng, trần 400.000 điểm/tháng (KH Private/Elite 500.000); dưới 10 triệu: 5%/3%, trần 200.000 điểm

Xem trên website BIDV ↗
Thẻ BIDV Mastercard World Travel

Ảnh minh hoạ — thiết kế thuộc BIDV

Du lịch

BIDV

Mastercard World Travel

Miễn phí GD nước ngoàiMiễn phí POS nước ngoài khi chi từ 20 triệu/tháng, lounge 1 lượt/quý

Phí thường niên: 1.600.000đ/năm (không chịu VAT) · thẻ phụ 1.000.000đ/năm

Fast track quốc tế xét theo doanh số trong nước mỗi quý: 80–<130 triệu 1 lượt, 130–<180 triệu 2 lượt, mỗi 50 triệu thêm 1 lượt (thể lệ 21/07/2026)

Xem trên website BIDV ↗
Thẻ BIDV Visa Credit Petrolimex

Ảnh: BIDV

Đồng thương hiệu

BIDV

Visa Credit Petrolimex

Tích 2% online, 1% xăngĐiểm PLX ID: 1% xăng Petrolimex (trần 50.000), 2% online (200.000)

Phí thường niên: 300.000đ/năm (không chịu VAT) · thẻ phụ 150.000đ/năm

Tích 2% online chỉ khi doanh số từ 1 triệu/tháng, trần 200.000 điểm/tháng; xăng dầu 1% trần 50.000 điểm PLX ID/tháng

Xem trên website BIDV ↗
Thẻ Eximbank JCB Young Credit

Ảnh: Eximbank

Cơ bản

Eximbank

JCB Young Credit

Miễn phí thường niên trọn đờiTheo trang sản phẩm; miễn phí SMS Alert trọn đời

Phí thường niên: Miễn phí thường niên trọn đời theo trang sản phẩm

Xem trên website Eximbank ↗
Thẻ Eximbank Mastercard Vàng (Gold)

Ảnh: Eximbank

Tích điểm

Eximbank

Mastercard Vàng (Gold)

Tích điểm LoyaltyTích điểm theo doanh số đổi quà; hoàn phí năm đầu khi chi từ 300.000đ

Phí thường niên: 400.000đ/năm (đã gồm VAT) · hoàn phí năm đầu khi chi tiêu từ 300.000đ trong 60 ngày đầu

Hoàn phí năm đầu: giao dịch hợp lệ tích lũy từ 300.000đ trong 60 ngày kể từ kích hoạt; không tính rút tiền, MCC 4900, 7311

Xem trên website Eximbank ↗
Thẻ Eximbank One World Mastercard

Ảnh: Eximbank

Cao cấp

Eximbank

One World Mastercard

Đến 10% nước ngoàiHoàn tiền POS nước ngoài; ăn uống 5%, du lịch 3%; tối đa 1 triệu/tháng

Phí thường niên: 1.500.000đ/năm (đã gồm VAT) · hoàn phí năm đầu khi chi tiêu từ 2.000.000đ trong 60 ngày đầu

Hoàn tối thiểu 100.000đ và tối đa 1.000.000đ/tháng, không cộng dồn; ăn uống theo MCC 5812, 5813, 5814; du lịch, khách sạn theo phụ lục MCC

Xem trên website Eximbank ↗
Thẻ Eximbank Priority Visa Signature

Ảnh: Eximbank

Cao cấp

Eximbank

Priority Visa Signature

Bảo hiểm du lịch 12 tỷTặng gói bảo hiểm du lịch; hoàn 10% nước ngoài, 5% ăn uống trong nước

Phí thường niên: Năm 1 miễn phí, từ năm 2: 2.000.000đ/năm (đã gồm VAT)

Hoàn tối thiểu 100.000đ và tối đa 1.000.000đ/tháng, không cộng dồn; ăn uống theo MCC 5812, 5813, 5814; du lịch, khách sạn theo phụ lục MCC

Xem trên website Eximbank ↗
Thẻ Eximbank Visa Vàng (Gold)

Ảnh: Eximbank

Tích điểm

Eximbank

Visa Vàng (Gold)

Tích điểm LoyaltyTích điểm theo doanh số đổi quà; hoàn phí năm đầu khi chi từ 300.000đ

Phí thường niên: 400.000đ/năm (đã gồm VAT) · hoàn phí năm đầu khi chi tiêu từ 300.000đ trong 60 ngày đầu

Hoàn phí năm đầu: giao dịch hợp lệ tích lũy từ 300.000đ trong 60 ngày kể từ kích hoạt; không tính rút tiền, MCC 4900, 7311

Xem trên website Eximbank ↗
Thẻ HDBank Best Friend Forever

Ảnh: HDBank

Cơ bản

HDBank

Best Friend Forever

5 SkyPoint/100.000đChi tiêu quốc tế; nội địa 1 điểm/100.000đ, tích không giới hạn

Phí thường niên: 144.000đ/năm (đã gồm VAT), hoàn phí năm đầu

Thẻ dành cho học sinh, sinh viên từ 18 tuổi; hạn mức 2–10 triệu đồng; thanh toán tối thiểu 1% dư nợ

Xem trên website HDBank ↗
Thẻ HDBank EZCard (Visa Gold)

Ảnh: HDBank

Hoàn tiền

HDBank

EZCard (Visa Gold)

Đến 10% onlineHoàn tiền chi tiêu online; ăn uống đến 8%, tối đa 7,2 triệu đồng/năm

Phí thường niên: 440.000đ/năm (đã gồm VAT), hoàn phí năm đầu

Chi online/ăn uống từ 10 triệu/tháng: online 10% (tối đa 400.000đ), ăn uống 8% (tối đa 200.000đ); dưới 10 triệu: 6%/4% (tối đa 200.000đ/100.000đ)

Xem trên website HDBank ↗
Thẻ HDBank JCB Ultimate

Ảnh: HDBank

Cao cấp

HDBank

JCB Ultimate

Đến 20% tại NhậtHoàn tiền chi tiêu tại Nhật Bản; tổng hoàn đến 14,4 triệu đồng/năm

Phí thường niên: 2.000.000đ/năm (đã gồm VAT), miễn năm đầu cho thẻ chính và thẻ phụ

Doanh số từ 50 triệu/tháng: Nhật 20% (tối đa 500.000đ), du lịch 15% (300.000đ), nước ngoài 6% (200.000đ), POS VN 4% (200.000đ); dưới 50 triệu: 10/5/3/2%

Xem trên website HDBank ↗
Thẻ HDBank Petrolimex 4in1

Ảnh: HDBank

Đồng thương hiệu

HDBank

Petrolimex 4in1

3 SkyPoint/100.000đ xăngTích điểm xăng dầu gấp 3; nội địa 1 điểm, quốc tế 2 điểm/100.000đ

Phí thường niên: 440.000đ/năm cho bộ 3 thẻ (đã gồm VAT), miễn năm đầu

Thưởng 500 điểm khi doanh số 10–dưới 20 triệu/tháng, 1.000 điểm khi từ 20 triệu/tháng; xăng dầu tính theo MCC 5541, 5542, 5983

Xem trên website HDBank ↗
Thẻ HDBank Visa Classic

Ảnh: HDBank

Cơ bản

HDBank

Visa Classic

5 SkyPoint/100.000đChi tiêu quốc tế; nội địa 1 điểm/100.000đ, tích không giới hạn

Phí thường niên: 220.000đ/năm (đã gồm VAT), hoàn phí năm đầu

Hạn mức đến 50 triệu đồng; thanh toán tối thiểu 3%; miễn lãi tối đa 45 ngày

Xem trên website HDBank ↗
Thẻ HDBank ePass 3in1

Ảnh: HDBank

Hoàn tiền

HDBank

ePass 3in1

Đến 10% phí ePassHoàn tiền thanh toán thu phí không dừng ePass; đến 6 triệu đồng/năm

Phí thường niên: 440.000đ/năm cho bộ 3 thẻ (đã gồm VAT), miễn năm đầu

Chi tiêu từ 30 triệu/tháng: ePass 10%, bảo dưỡng ô tô 6%, tối đa 500.000đ/tháng; 3–dưới 30 triệu: 5%/3%, tối đa 300.000đ; hoàn tối thiểu 100.000đ

Xem trên website HDBank ↗
Thẻ HSBC LiveFree

Ảnh: HSBC

Cơ bản

HSBC

LiveFree

Miễn phí với 12 giao dịch/nămPhí 385.000đ được miễn khi đủ số giao dịch hợp lệ

Phí thường niên: 385.000đ/năm (đã gồm VAT) · miễn năm đầu khi có ≥3 giao dịch trong 60 ngày phê duyệt

Cần đủ 3 giao dịch hợp lệ trong 60 ngày đầu và 12 giao dịch mỗi năm để tiếp tục được miễn phí

Xem trên website HSBC ↗
Thẻ LPBank JCB Platinum

Ảnh: LPBank

Tích điểm

LPBank

JCB Platinum

Tích 8% ăn uống8% ăn uống, 6% siêu thị; 1 điểm = 1đ đổi phòng chờ, voucher

Phí thường niên: 990.000đ/năm (chưa VAT) · miễn năm đầu

Tối đa 600.000 điểm/khách hàng/kỳ sao kê, riêng siêu thị tối đa 300.000 điểm/kỳ; điểm năm T dùng đến 31/03 năm T+1

Xem trên website LPBank ↗
Thẻ LPBank JCB Standard

Ảnh: LPBank

Cơ bản

LPBank

JCB Standard

Tích 0,3% mọi chi tiêuTích điểm LP Point 0,3% mọi giao dịch, 1 điểm = 1đ

Phí thường niên: 299.000đ/năm (chưa VAT) · miễn năm đầu

Tối đa 300.000 điểm/khách hàng/kỳ sao kê; điểm năm T dùng đến 31/03 năm T+1

Xem trên website LPBank ↗
Thẻ LPBank Mastercard Gold

Ảnh: LPBank

Cơ bản

LPBank

Mastercard Gold

Hạn mức đến 500 triệuMiễn lãi 45 ngày, miễn phí thường niên năm đầu

Phí thường niên: 390.000đ/năm (chưa VAT) · miễn năm đầu

Không có chương trình tích điểm/hoàn tiền; hạn mức tín dụng 50.000.000đ–500.000.000đ

Xem trên website LPBank ↗
Thẻ LPBank Mastercard Standard

Ảnh: LPBank

Cơ bản

LPBank

Mastercard Standard

Miễn phí năm đầuMiễn năm sau khi doanh số từ 30 triệu; phí 199.000đ/năm

Phí thường niên: 199.000đ/năm (chưa VAT) · miễn năm đầu

Không có chương trình tích điểm/hoàn tiền; hạn mức tín dụng 5.000.000đ–50.000.000đ

Xem trên website LPBank ↗
Thẻ LPBank Visa Standard

Ảnh: LPBank

Tích điểm

LPBank

Visa Standard

Tích 5% mua sắm online5% chi tiêu mua sắm trực tuyến trong nước, 1 điểm = 1đ

Phí thường niên: 299.000đ/năm (chưa VAT) · miễn năm đầu

Tối đa 300.000 điểm/khách hàng/kỳ sao kê; chỉ tích cho mua sắm trực tuyến trong nước; điểm năm T dùng đến 31/03 năm T+1

Xem trên website LPBank ↗
Thẻ MB Visa Infinite

Ảnh: MB

Cao cấp

MB

Visa Infinite

Miễn phí chuyển đổi ngoại tệPhí chuyển đổi ngoại tệ 0%, chỉ thu phí xử lý GD nước ngoài 1%

Phí thường niên: Miễn phí năm đầu

Thẻ phụ 3.000.000đ/năm (miễn nếu thẻ phụ chi tiêu từ 200.000.000đ/năm trước); phí ngừng thẻ theo yêu cầu 3.000.000đ; nâng hạng thẻ 4.000.000đ

Xem trên website MB ↗
Thẻ MB JCB

Ảnh: MB

Hoàn tiền

MB

JCB

Hoàn 10% tiện lợi & xe công nghệCircle K, GS25, 7-Eleven và Grab, Xanh SM, Be; tối đa 100.000đ/tháng

Phí thường niên: Miễn phí năm đầu · từ năm 2: 199.000đ/năm (chưa VAT), miễn khi tổng chi tiêu năm liền trước từ 20.000.000đ

Hoàn tối đa 50.000đ/lĩnh vực/kỳ sao kê và 100.000đ/tháng/thẻ; ưu đãi chào mừng chỉ cho thẻ tín dụng đầu tiên có hạn mức

Xem trên website MB ↗
Thẻ MB JCB Platinum

Ảnh: MB

Hoàn tiền

MB

JCB Platinum

Hoàn 10% Shopee & TikTok ShopTối đa 500.000đ/kỳ sao kê khi mỗi sàn chi từ 2.000.000đ/kỳ

Phí thường niên: Miễn phí năm đầu · từ năm 2: 199.000đ/năm (chưa VAT), miễn khi tổng chi tiêu năm liền trước từ 20.000.000đ

Hoàn tối đa 500.000đ/kỳ sao kê cho cả 2 sàn; chỉ GD mua hàng hoá (loại trừ hoá đơn, nạp tiền, vé, ShopeeFood/ShopeeMart, quảng cáo)

Xem trên website MB ↗
Thẻ MB JCB Ultimate

Ảnh: MB

Hoàn tiền

MB

JCB Ultimate

Hoàn 10% giáo dục, y tế, bảo hiểmTối đa 800.000đ/kỳ sao kê (riêng bảo hiểm tối đa 400.000đ)

Phí thường niên: Miễn phí năm đầu

Hoàn tối đa 800.000đ/kỳ sao kê; bảo hiểm tối đa 400.000đ/kỳ; theo MCC y tế/giáo dục/bảo hiểm và GD mua bảo hiểm MBAL, MIC trên App MBBank

Xem trên website MB ↗
Thẻ MB Mastercard Platinum

Ảnh: MB

Hoàn tiền

MB

Mastercard Platinum

Hoàn 5% theo gói tự chọn3 gói Hàng ngày / Phong cách sống / Du lịch, đổi gói miễn phí 1 lần/kỳ

Phí thường niên: Miễn phí năm đầu · từ năm 2: 500.000đ/thẻ/năm (chưa VAT)

Hoàn tối đa 600.000đ/KH/kỳ sao kê (gói Du lịch 400.000đ), 200.000đ/danh mục/kỳ; phải chi tiêu từ 5.000.000đ/kỳ sao kê mới được cộng tiền hoàn

Xem trên website MB ↗
Thẻ MB Visa

Ảnh: MB

Hoàn tiền

MB

Visa

Hoàn 3% ăn uống, 5% online ngày đôiTối đa 300.000đ/thẻ/kỳ sao kê; x1,5 vào kỳ sao kê tháng sinh nhật

Phí thường niên: Miễn phí năm đầu · từ năm 2: 199.000đ/năm (chưa VAT), miễn khi tổng chi tiêu năm liền trước từ 20.000.000đ

Phải đạt doanh số từ 3.000.000đ/kỳ sao kê; hoàn tối đa 300.000đ/thẻ/kỳ; chỉ MCC di chuyển 4011/4112/4121, ẩm thực 5812/5814, phim 7832, online 5262/5732/5611

Xem trên website MB ↗
Thẻ MSB Mastercard Family

Ảnh minh hoạ — thiết kế thuộc MSB

Hoàn tiền

MSB

Mastercard Family

Đến 30%Hoàn tiền gym, spa, giáo dục, sách, nghệ thuật; 5% siêu thị

Phí thường niên: 899.000đ/năm (không chịu VAT) · hoàn phí năm đầu khi chi tiêu ≥2 triệu trong 30 ngày kích hoạt

Tối đa 900.000đ/kỳ sao kê; mức 30% chỉ khi tổng chi tiêu kỳ ≥30 triệu (20% nếu 10–30 triệu, 10% nếu <10 triệu)

Xem trên website MSB ↗
Thẻ MSB Mastercard Green World

Ảnh minh hoạ — thiết kế thuộc MSB

Du lịch

MSB

Mastercard Green World

Hoàn đến 24 triệu/năm5% hàng không, Xanh SM, điện máy; 100% vé Metro

Phí thường niên: 1.699.000đ/năm (không chịu VAT) · hoàn phí năm đầu khi có chi tiêu trong 30 ngày kích hoạt

Tối đa 2.000.000đ/kỳ khi tổng chi tiêu kỳ ≥15 triệu; dưới 15 triệu chỉ 2,5% và trần 500.000đ/kỳ

Xem trên website MSB ↗
Thẻ MSB Mastercard Super Free

Ảnh minh hoạ — thiết kế thuộc MSB

Cơ bản

MSB

Mastercard Super Free

0đ trọn đờiMiễn phí thường niên và phí rút tiền mặt vĩnh viễn

Phí thường niên: Miễn phí thường niên trọn đời thẻ chính; thẻ phụ 199.000đ/năm (biểu phí MSB 29/05/2026)

Tích tối đa 300.000 điểm/kỳ sao kê; chi tiêu thường chỉ tích 0,1%

Xem trên website MSB ↗
Thẻ MSB Mastercard World Elite

Ảnh minh hoạ — thiết kế thuộc MSB

Cao cấp

MSB

Mastercard World Elite

Hoàn 10%, đến 36 triệu/nămDu lịch, ẩm thực khách sạn, hàng hiệu; phòng chờ không giới hạn

Phí thường niên: 15.000.000đ/năm (không chịu VAT)

Tối đa 3.000.000đ/kỳ sao kê (36 triệu/năm); tối thiểu 3 triệu điểm mới được hoàn

Xem trên website MSB ↗
Thẻ MSB Mastercard mDigi

Ảnh minh hoạ — thiết kế thuộc MSB

Hoàn tiền

MSB

Mastercard mDigi

Đến 20%Tự chọn 1 danh mục: ăn uống, du lịch hoặc sản phẩm số

Phí thường niên: 399.000đ/năm (không chịu VAT)

Tối đa 300.000đ/kỳ sao kê (3,6 triệu/năm); chỉ 1 danh mục được hoàn mỗi kỳ

Xem trên website MSB ↗
Thẻ MSB Visa Online

Ảnh minh hoạ — thiết kế thuộc MSB

Hoàn tiền

MSB

Visa Online

Hoàn 10% onlineShopee, Lazada, TikTok và vé phim CGV, Lotte, Galaxy…

Phí thường niên: 399.000đ/năm (không chịu VAT) · hoàn phí năm đầu khi chi ≥500.000đ trong 30 ngày kích hoạt

Tối đa 300.000đ/kỳ sao kê (3,6 triệu/năm); cần tổng chi tiêu kỳ ≥3 triệu

Xem trên website MSB ↗
Thẻ MSB Visa Signature

Ảnh minh hoạ — thiết kế thuộc MSB

Hoàn tiền

MSB

Visa Signature

Hoàn 10%, đến 12 triệu/nămẨm thực, giáo dục, y tế, bảo hiểm khi chi ≥15 triệu/kỳ

Phí thường niên: 1.499.000đ/năm (không chịu VAT) · hoàn phí năm đầu khi chi ≥5 triệu trong 30 ngày kích hoạt

Tối đa 1.000.000đ/kỳ sao kê; chỉ hoàn khi tổng chi tiêu kỳ ≥15 triệu

Xem trên website MSB ↗
Thẻ MSB Visa Travel

Ảnh minh hoạ — thiết kế thuộc MSB

Du lịch

MSB

Visa Travel

Hoàn 6% du lịchVé máy bay, khách sạn, Grab/Be, duty free; đến 7,2 triệu/năm

Phí thường niên: 599.000đ/năm (không chịu VAT) · hoàn phí năm đầu khi chi ≥1 triệu trong 30 ngày kích hoạt

Tối đa 600.000đ/kỳ sao kê (7,2 triệu/năm); không yêu cầu chi tiêu tối thiểu

Xem trên website MSB ↗
Thẻ Sacombank Platinum American Express

Ảnh: Sacombank

Du lịch

Sacombank

Platinum American Express

Đến 20% vé máy bayHoàn tiền vé máy bay, khách sạn, đại lý du lịch; tối đa 12 triệu/năm

Phí thường niên: 599.000đ/năm thẻ chính, thẻ phụ miễn phí

Hoàn tối đa 1.000.000đ/kỳ sao kê (khoảng 12.000.000đ/năm), tối thiểu 10.000đ; hạn mức từ 40 triệu; thu nhập từ 10 triệu/tháng

Xem trên website Sacombank ↗
Thẻ Sacombank UnionPay

Ảnh: Sacombank

Cơ bản

Sacombank

UnionPay

Dùng 100% tại Trung QuốcMạng UnionPay, chấp nhận toàn Trung Quốc; miễn lãi đến 55 ngày

Phí thường niên: 299.000đ/năm

Hạn mức từ 10 triệu đồng; thu nhập từ 5 triệu/tháng tại Hà Nội, TP.HCM hoặc 3 triệu/tháng tỉnh khác

Xem trên website Sacombank ↗
Thẻ SeABank BRG Golf (SeAGolf Platinum)

Ảnh: SeABank

Đồng thương hiệu

SeABank

BRG Golf (SeAGolf Platinum)

Giảm 30% phí golf BRGKhách vãng lai giảm 30% phí chơi tại 6 sân BRG; hội viên giảm 10%

Phí thường niên: 2.200.000đ/năm (đã gồm VAT)

E-voucher golf hàng quý cần chi tiêu ≥250.000.000đ/quý và ≥1 giao dịch golf (MCC 7992/7997); tối đa 4 e-voucher/năm

Xem trên website SeABank ↗
Thẻ SeABank Visa Signature

Ảnh: SeABank

Cao cấp

SeABank

Visa Signature

Hoàn 10% y tế10% thuốc/bệnh viện, 5% spa, 3% khách sạn, 0,5% ăn uống

Phí thường niên: 3.300.000đ/năm (đã gồm VAT) · KH ưu tiên miễn năm đầu, hoàn phí năm sau nếu chi tiêu ≥250.000.000đ/năm

Mỗi nhóm y tế/spa/khách sạn hoàn tối đa 300.000đ/kỳ sao kê; cần chi tiêu ≥2.000.000đ/kỳ; tối đa 2.000.000 điểm/kỳ, trang ghi tối đa 24.000.000đ/năm

Xem trên website SeABank ↗
Thẻ SeABank BRG Elite

Ảnh: SeABank

Đồng thương hiệu

SeABank

BRG Elite

Hoàn 1% tại BRG1% khi thanh toán tại BRG qua POS SeABank, 0,2% giao dịch khác

Phí thường niên: 330.000đ/năm (đã gồm VAT) · hoàn phí năm đầu nếu ≥2 giao dịch tổng ≥1.000.000đ trong 30 ngày kích hoạt

Tối đa 1.000.000 điểm/kỳ sao kê, trang ghi tối đa 12.000.000đ/năm; cần đạt 50.000 điểm mới được hoàn

Xem trên website SeABank ↗
Thẻ SeABank SeA-Easy

Ảnh: SeABank

Hoàn tiền

SeABank

SeA-Easy

Hoàn 8% online8% khi mua trực tuyến tại Shopee, iTunes, Amazon, AliExpress

Phí thường niên: 440.000đ/năm (đã gồm VAT) · hoàn phí năm đầu nếu ≥2 giao dịch tổng ≥1.000.000đ trong 30 ngày kích hoạt

Tối đa 600.000 điểm/kỳ sao kê (trang ghi 7.200.000đ/năm); hoàn theo bội số 50.000 điểm, phần dư bị hủy

Xem trên website SeABank ↗
Thẻ SeABank Visa Platinum

Ảnh: SeABank

Hoàn tiền

SeABank

Visa Platinum

Hoàn 3% POS ngoại tệ3% khi quẹt POS bằng ngoại tệ, 0,3% không giới hạn giao dịch khác

Phí thường niên: 990.000đ/năm (đã gồm VAT) · hoàn phí năm đầu nếu ≥2 giao dịch tổng ≥2.000.000đ trong 30 ngày kích hoạt

Hoàn 3% tối đa 3.000.000 điểm/tháng (36.000.000đ/năm); 0,3% không giới hạn; hoàn theo bội số 50.000 điểm

Xem trên website SeABank ↗
Thẻ SeABank SeALady Cashback

Ảnh: SeABank

Hoàn tiền

SeABank

SeALady Cashback

Đến 2%0,2% VND, 0,4% ngoại tệ; nhân 5 ngày 8/3, 20/10, sinh nhật, spa

Phí thường niên: 495.000đ/năm (đã gồm VAT) · hoàn phí năm đầu nếu ≥2 giao dịch tổng ≥1.000.000đ trong 30 ngày kích hoạt

Tối đa 1.000.000 điểm/kỳ sao kê, trang ghi tối đa 12.000.000đ/năm; cần đạt 50.000 điểm mới được hoàn

Xem trên website SeABank ↗
Thẻ SeABank SeATravel

Ảnh: SeABank

Du lịch

SeABank

SeATravel

3.000 dặm Bông Sen VàngTặng 3.000 dặm khi mở thẻ chính, tích dặm VNA khi chi tiêu

Phí thường niên: 2.750.000đ/năm (đã gồm VAT)

Tích dặm tối đa 1.500 điểm Bông Sen Vàng/tháng/thẻ, tối thiểu 100 điểm/tháng mới quy đổi; e-voucher quý cần chi ≥300.000.000đ/quý

Xem trên website SeABank ↗
Thẻ Standard Chartered Priority WorldMiles

Ảnh: Standard Chartered

Du lịch

Standard Chartered

Priority WorldMiles

3 điểm/25.000đ nước ngoàiĐiểm du lịch đổi dặm, khách sạn; phòng chờ 4 lượt/năm

Phí thường niên: Miễn phí năm đầu · từ năm 2: 2.000.000đ/năm (đã gồm VAT)

Chỉ chi tiêu ở nước ngoài mới được 3 điểm/25.000đ; trong nước 1 điểm/25.000đ; không tích cho xăng dầu, từ thiện

Xem trên website Standard Chartered ↗
Thẻ TPBank Mastercard Fest

Ảnh: TPBank

Hoàn tiền

TPBank

Mastercard Fest

Hoàn 5% chi tiêu onlineTối đa 200.000đ/tháng; tổng hoàn mọi khoản tới 400.000đ/tháng

Phí thường niên: Phí thường niên 0đ · phí quản lý hạn mức 825.000đ/năm (không VAT)

Hoàn 5% online tối đa 200.000đ/tháng; 0,1% giao dịch còn lại tối đa 100.000đ/tháng; thưởng thêm 100.000đ khi tổng chi tiêu tháng ≥10.000.000đ.

Xem trên website TPBank ↗
Thẻ TPBank EVO Visa

Ảnh: TPBank

Hoàn tiền

TPBank

EVO Visa

Đến 10% chi tiêu onlineTối đa 500.000đ/kỳ sao kê, tỷ lệ theo tổng chi tiêu trong kỳ

Phí thường niên: Phí thường niên 0đ · phí quản lý hạn mức 495.000đ/năm (không VAT)

10% online khi tổng chi tiêu kỳ ≥30.000.000đ; 5% khi 10.000.000–<30.000.000đ; 1% khi <10.000.000đ; hoàn tối đa 500.000đ/thẻ chính/kỳ (từ 21/10/2025).

Xem trên website TPBank ↗
Thẻ TPBank JCB CashBack

Ảnh: TPBank

Hoàn tiền

TPBank

JCB CashBack

Hoàn 6% ẩm thựcTối đa 300.000đ/tháng; cộng mọi khoản tới 600.000đ/tháng

Phí thường niên: Phí thường niên 0đ · phí quản lý hạn mức 825.000đ/năm (không VAT)

6% ẩm thực (MCC 5812/5813/5814) tối đa 300.000đ/tháng; 0,1% còn lại tối đa 100.000đ/tháng; thêm 200.000đ khi chi tiêu tháng ≥15.000.000đ; từ 01/05/2026.

Xem trên website TPBank ↗
Thẻ TPBank JCB Reward

Ảnh: TPBank

Tích điểm

TPBank

JCB Reward

x5 điểm siêu thị, TTTMTích 1% tại siêu thị/trung tâm thương mại, 0,2% giao dịch khác

Phí thường niên: Phí thường niên 0đ · phí quản lý hạn mức 495.000đ/năm (không VAT)

Điểm tích từ giao dịch hợp lệ, 1 điểm = 1đ, hiệu lực 12 tháng; thưởng 100.000 điểm khi chi tiêu ≥10.000.000đ/tháng.

Xem trên website TPBank ↗
Thẻ TPBank MobiFone Visa Platinum

Ảnh minh hoạ — thiết kế thuộc TPBank

Đồng thương hiệu

TPBank

MobiFone Visa Platinum

x5 điểm giao dịch nước ngoàiTích 1% chi tiêu nước ngoài, 0,2% giao dịch khác, điểm vô thời hạn

Phí thường niên: Phí thường niên 0đ · phí quản lý hạn mức 990.000đ/năm (không VAT)

Chỉ dành cho hội viên Kết Nối Dài Lâu MobiFone hạng Titan, Vàng hoặc Kim Cương; điểm đổi sang điểm KNDL theo bội số 500.

Xem trên website TPBank ↗
Thẻ TPBank Momo Visa Platinum

Ảnh: TPBank

Đồng thương hiệu

TPBank

Momo Visa Platinum

Trả góp 0% tới 12 thángMở thẻ 100% online trên app MoMo, deal tuần siêu thị, ẩm thực

Phí thường niên: Phí thường niên 0đ · phí quản lý hạn mức 825.000đ/năm (không VAT)

Chương trình miễn phí quản lý hạn mức năm đầu theo điều kiện chi tiêu được nêu trên tài liệu so sánh, chưa có thể lệ riêng công bố.

Xem trên website TPBank ↗
Thẻ TPBank Vietnam Airlines Visa Platinum

Ảnh minh hoạ — thiết kế thuộc TPBank

Du lịch

TPBank

Vietnam Airlines Visa Platinum

1 dặm mỗi 10.000đ nước ngoàiKH cao cấp TPBank; trong nước 20.000đ = 1 dặm, không giới hạn

Phí thường niên: Phí thường niên 0đ · phí quản lý hạn mức 990.000đ/năm (không VAT)

Phải là hội viên Bông Sen Vàng còn hiệu lực; KH thường tích 30.000đ = 1 dặm trong nước, 15.000đ = 1 dặm nước ngoài; KH cao cấp Gold/Platinum tích gấp rưỡi.

Xem trên website TPBank ↗
Thẻ TPBank Visa Classic

Ảnh minh hoạ — thiết kế thuộc TPBank

Cơ bản

TPBank

Visa Classic

Tích điểm 0,2% mọi chi tiêu1 điểm = 1đ, thu nhập từ 5 triệu/tháng, hạn mức 5–50 triệu

Phí thường niên: Phí thường niên 0đ · phí quản lý hạn mức 288.000đ/năm (không VAT)

Điểm thưởng hiệu lực 12 tháng; mốc hoàn phí năm sau 20.000.000đ/12 tháng là thấp nhất trong các thẻ Visa TPBank.

Xem trên website TPBank ↗
Thẻ TPBank Visa FreeGo

Ảnh minh hoạ — thiết kế thuộc TPBank

Tích điểm

TPBank

Visa FreeGo

Tích điểm 5% chi tiêu onlineTối đa 150.000 điểm/tháng; đặt phòng, khách sạn, mua sắm online

Phí thường niên: Phí thường niên 0đ

Điểm 5% online tối đa 150.000 điểm/tháng/khách hàng; 0,2% giao dịch khác; điểm hiệu lực 12 tháng.

Xem trên website TPBank ↗
Thẻ TPBank Visa Gold

Ảnh minh hoạ — thiết kế thuộc TPBank

Hoàn tiền

TPBank

Visa Gold

Hoàn 6% ẩm thực cuối tuầnThứ 7, Chủ nhật; tối đa 600.000đ/tháng, 7,2 triệu/năm

Phí thường niên: Phí thường niên 0đ · phí quản lý hạn mức 495.000đ/năm (không VAT)

6% nhà hàng, quán ăn, bar (MCC 5812/5813/5814) thanh toán từ 0h thứ 7 đến 23h59 Chủ nhật; tối đa 600.000đ/tháng; hiệu lực giao dịch từ 01/05/2026.

Xem trên website TPBank ↗
Thẻ TPBank Visa Platinum

Ảnh minh hoạ — thiết kế thuộc TPBank

Hoàn tiền

TPBank

Visa Platinum

Hoàn 10% thời trang, gymUniqlo, H&M, Muji, Zara, California, Elite, MBS; tối đa 400.000đ/tháng

Phí thường niên: Phí thường niên 0đ · phí quản lý hạn mức 825.000đ/năm (không VAT)

10% tại Uniqlo, H&M, Muji, Zara, California Fitness, Elite Fitness, MBS Pilates tối đa 400.000đ/tháng; 0,1% còn lại tối đa 200.000đ/tháng; từ 01/05/2026.

Xem trên website TPBank ↗
Thẻ TPBank VETC

Ảnh: TPBank

Đồng thương hiệu

TPBank

VETC

Phòng chờ 4 lượt/nămThẻ hạn mức 200–500 triệu; từ 500 triệu không giới hạn lượt

Phí thường niên: Phí thường niên 0đ · phí quản lý hạn mức 499.000đ/năm (không VAT)

Phòng chờ: hạn mức ≥500 triệu không giới hạn; 200–dưới 500 triệu 4 lượt/năm, thêm 1 lượt mỗi 100 triệu chi tiêu/tháng (tối đa 2 lượt/tháng), lượt hạn 6 tháng.

Xem trên website TPBank ↗
Thẻ Techcombank Visa Eco

Ảnh minh hoạ — thiết kế thuộc Techcombank

Tích điểm

Techcombank

Visa Eco

Đến 800.000 U-Points/tháng30 điểm/1.000đ (3%) cho bảo hiểm và giáo dục, GD từ 1.000.000đ

Phí thường niên: 599.000đ/năm (đã VAT) · hoàn phí năm đầu nếu chi từ 1.500.000đ trong 30 ngày kích hoạt

Điểm bảo hiểm & giáo dục tối đa 800.000 điểm/tháng, 7.000.000 điểm/năm mỗi KH/tài khoản thẻ; chỉ GD từ 1.000.000đ, MCC bảo hiểm 6300/5960, giáo dục 8211–8299

Xem trên website Techcombank ↗
Thẻ Techcombank Visa Infinite

Ảnh minh hoạ — thiết kế thuộc Techcombank

Cao cấp

Techcombank

Visa Infinite

Phòng chờ không giới hạnHơn 1.500 phòng chờ toàn cầu, kèm 1 người thân mỗi lượt

Phí thường niên: 25.000.000đ/năm thẻ chính (hoàn phí khi kích hoạt thẻ theo trang sản phẩm) · thẻ phụ 5.000.000đ/năm

Chỉ hội viên Techcombank Private; hoàn tiền nhà hàng tối đa 5.000.000đ/tháng/thẻ chính; Fast track 8 lượt/năm (mỗi lượt 1 người, dẫn thêm người sẽ trừ lượt)

Xem trên website Techcombank ↗
Thẻ Techcombank Vietnam Airlines Visa Classic

Ảnh minh hoạ — thiết kế thuộc Techcombank

Đồng thương hiệu

Techcombank

Vietnam Airlines Visa Classic

40.000đ = 1 dặm Bông Sen VàngChi tiêu nước ngoài 32.000đ = 1 dặm; nâng hạng Titan khi đạt chi tiêu

Phí thường niên: 390.000đ/năm (đã VAT) · KH ưu tiên miễn phí

Hạn mức tín dụng hạng Chuẩn từ 10 triệu đến dưới 50 triệu đồng; cần có số hội viên Bông Sen Vàng cập nhật trên hệ thống Techcombank mới được cộng dặm

Xem trên website Techcombank ↗
Thẻ Techcombank Vietnam Airlines Visa Gold

Ảnh minh hoạ — thiết kế thuộc Techcombank

Đồng thương hiệu

Techcombank

Vietnam Airlines Visa Gold

40.000đ = 1 dặm Bông Sen VàngChi tiêu nước ngoài 32.000đ = 1 dặm; hạn mức từ 50 triệu đồng

Phí thường niên: 590.000đ/năm (đã VAT) · KH ưu tiên miễn phí

Hạn mức tín dụng hạng Vàng từ 50 triệu đồng trở lên; cần số hội viên Bông Sen Vàng trên hệ thống Techcombank mới được cộng dặm

Xem trên website Techcombank ↗
Thẻ Techcombank Vietnam Airlines Visa Platinum

Ảnh minh hoạ — thiết kế thuộc Techcombank

Đồng thương hiệu

Techcombank

Vietnam Airlines Visa Platinum

30.000đ = 1 dặm Bông Sen VàngChi tiêu nước ngoài 25.000đ = 1 dặm; hạn mức từ 90 triệu đồng

Phí thường niên: 990.000đ/năm (đã VAT) · KH ưu tiên miễn phí

Hạn mức tín dụng hạng Platinum từ 90 triệu đồng trở lên; cần số hội viên Bông Sen Vàng trên hệ thống Techcombank mới được cộng dặm

Xem trên website Techcombank ↗
Thẻ UOB Lazada UOB

Ảnh: UOB

Đồng thương hiệu

UOB

Lazada UOB

10X điểm trên Lazada10 điểm/1.000đ Lazada, 5X thời trang & du lịch, 1X còn lại

Phí thường niên: 700.000đ/năm (chưa VAT) · miễn phí thường niên năm đầu

10X giới hạn 4 triệu chi tiêu Lazada/kỳ sao kê; 5X giới hạn 20 triệu/kỳ; vượt trần chỉ 1 điểm/1.000đ

Xem trên website UOB ↗
Thẻ VIB Max Card

Ảnh minh hoạ — thiết kế thuộc VIB

Hoàn tiền

VIB

Max Card

Đến 10%Hoàn 10% danh mục tự chọn với gói Elite; Starter 0,5%

Phí thường niên: Thẻ Starter 0đ. Gói Plus 300.000đ, Pro 500.000đ, Elite 1.000.000đ mỗi 3 kỳ sao kê (≈100.000đ / 166.666đ / 333.333đ mỗi tháng)

Trần hoàn mỗi kỳ sao kê: Starter và Plus 500.000đ, Pro 1.000.000đ, Elite 1.500.000đ; chi tiêu ngoài danh mục chỉ 0,1%

Xem trên website VIB ↗

Ảnh minh hoạ — thiết kế thuộc VIB

Hoàn tiền

VIB

Family Link

Đến 10%Giáo dục, y tế hoặc bảo hiểm, tỷ lệ tăng theo chi tiêu kỳ

Phí thường niên: 899.000đ/năm (đã gồm VAT) · giảm 50% trọn đời còn 450.000đ khi liên kết 2 thẻ mở trong 30 ngày

Danh mục tự chọn hoàn 5% khi chi tiêu kỳ đến 50 triệu, 8% từ 50–100 triệu, 10% trên 100 triệu; trần 1.000.000 điểm/kỳ sao kê

Xem trên website VIB ↗
Thẻ VIB Financial Free

Ảnh minh hoạ — thiết kế thuộc VIB

Cơ bản

VIB

Financial Free

Rút 100% hạn mức, phí 0đLãi 0% trong 3 kỳ sao kê đầu; miễn phí năm đầu

Phí thường niên: Miễn phí năm đầu · từ năm 2: 299.000đ/năm, miễn khi chi tiêu POS/Internet năm trước từ 12 triệu

Hạn mức tối đa 50 triệu đồng; lãi 0% chỉ trong 3 kỳ sao kê đầu, sau đó 2,54–3,71%/tháng

Xem trên website VIB ↗
Thẻ VIB Ivy Card

Ảnh minh hoạ — thiết kế thuộc VIB

Hoàn tiền

VIB

Ivy Card

Hoàn 1%0,5% khi chi tiêu cộng 0,5% khi thanh toán dư nợ

Phí thường niên: Miễn phí năm đầu · từ năm 2: 299.000đ/năm, miễn khi chi tiêu POS/Internet năm trước từ 12 triệu

Trần 500.000 điểm/kỳ sao kê; hạn mức tối đa 50 triệu đồng

Xem trên website VIB ↗
Thẻ VIB LazCard

Ảnh minh hoạ — thiết kế thuộc VIB

Đồng thương hiệu

VIB

LazCard

Đến 6% online6% mua sắm online nước ngoài, 3% online trong nước

Phí thường niên: 599.000đ/năm; thẻ phụ 299.000đ (biểu phí VIB 25/06/2024)

Trần 600.000 điểm/kỳ sao kê; hoàn giao dịch lưu thẻ định kỳ tối đa 100.000đ/tháng, tổng 300.000đ

Xem trên website VIB ↗
Thẻ VIB Online Plus 2in1

Ảnh minh hoạ — thiết kế thuộc VIB

Hoàn tiền

VIB

Online Plus 2in1

Đến 5% online5% online nước ngoài, 3% online trong nước

Phí thường niên: 599.000đ/năm; thẻ phụ 299.000đ (biểu phí VIB 19/03/2026)

Trần 600.000 điểm/kỳ sao kê; hoàn giao dịch lưu thẻ định kỳ tối đa 100.000đ/tháng, tổng 300.000đ

Xem trên website VIB ↗
Thẻ VIB Rewards Unlimited

Ảnh minh hoạ — thiết kế thuộc VIB

Tích điểm

VIB

Rewards Unlimited

10 điểm/1.000đTrung tâm thương mại, cửa hàng miễn thuế; siêu thị 5 điểm

Phí thường niên: 499.000đ/năm; thẻ phụ 299.000đ (biểu phí VIB 19/03/2026)

Không giới hạn điểm (giao dịch đặc biệt trần 10.000 điểm/kỳ); nhân đôi điểm khi chi tiêu tháng từ 10 triệu

Xem trên website VIB ↗
Thẻ VIB Super Card

Ảnh minh hoạ — thiết kế thuộc VIB

Hoàn tiền

VIB

Super Card

Đến 15%Giao dịch ngoại tệ; ẩm thực, du lịch, mua sắm 10% (chọn 1)

Phí thường niên: 999.000đ/năm; thẻ phụ 499.000đ (biểu phí VIB 19/03/2026)

Chỉ chọn 1 danh mục; trần 1.000.000 điểm/kỳ sao kê; ngoài danh mục 0,1%

Xem trên website VIB ↗
Thẻ Vietcombank Saigon Centre Takashimaya Visa

Ảnh: Vietcombank

Đồng thương hiệu

Vietcombank

Saigon Centre Takashimaya Visa

400 điểm/20.000đ tại TakashimayaHạng Vàng tích ≈2% tại Takashimaya, ≈1% cửa hàng khác Saigon Centre

Phí thường niên: 200.000đ/năm (chưa VAT) hạng Vàng; miễn phí năm đầu kể từ lần phát hành đầu (biểu phí Vietcombank 22/01/2026)

Đủ 200.000 điểm mới đổi được thẻ trả trước 200.000đ dùng tại Saigon Centre; điểm cao chỉ tính giao dịch qua máy POS Vietcombank tại TTTM

Xem trên website Vietcombank ↗
Thẻ Vietcombank American Express

Ảnh: Vietcombank

Hoàn tiền

Vietcombank

American Express

Hoàn 0,8% không giới hạnHạng Vàng hoàn 0,8%, hạng Xanh 0,6% mọi chi tiêu, không trần hoàn

Phí thường niên: 400.000đ/năm (chưa VAT) hạng Vàng; hạng Xanh 200.000đ/năm (biểu phí Vietcombank 22/01/2026)

Không trần hoàn tiền, không mức tối thiểu; không hoàn cho nạp ví, rút tiền, phí/lãi, chứng khoán, giao dịch hủy/hoàn

Xem trên website Vietcombank ↗
Thẻ Vietcombank Cashplus Platinum American Express

Ảnh minh hoạ — thiết kế thuộc Vietcombank

Hoàn tiền

Vietcombank

Cashplus Platinum American Express

Hoàn 1,5% chi tiêu nước ngoàiKhông trần với giao dịch ngoại tệ ở nước ngoài; 0,5% giao dịch còn lại

Phí thường niên: 800.000đ/năm (chưa VAT) (biểu phí Vietcombank 22/01/2026)

Phần 0,5% (giao dịch còn lại) trần 2.000.000đ/kỳ sao kê; phần 1,5% nước ngoài không trần

Xem trên website Vietcombank ↗
Thẻ Vietcombank JCB

Ảnh minh hoạ — thiết kế thuộc Vietcombank

Tích điểm

Vietcombank

JCB

Tích điểm không giới hạn2 điểm VCB Loyalty mỗi 1.000đ chi tiêu (1 điểm = 1đ, ≈0,2%)

Phí thường niên: 200.000đ/năm (chưa VAT) hạng Vàng

Miễn phí thường niên năm sau khi doanh số 12 kỳ sao kê liền trước đạt 80 triệu đồng; điểm Loyalty hết hạn 31/10 năm kế tiếp

Xem trên website Vietcombank ↗
Thẻ Vietcombank JCB Platinum

Ảnh minh hoạ — thiết kế thuộc Vietcombank

Hoàn tiền

Vietcombank

JCB Platinum

Hoàn 5% nhà hàng, siêu thịTối đa 300.000đ/kỳ sao kê tại nhà hàng, siêu thị; 0,2% giao dịch khác

Phí thường niên: 800.000đ/năm (chưa VAT) (biểu phí Vietcombank 22/01/2026)

Phần 5% trần 300.000đ/kỳ sao kê; tổng hoàn tối đa 600.000đ/kỳ sao kê (7,2 triệu đồng/năm)

Xem trên website Vietcombank ↗
Thẻ Vietcombank Mastercard

Ảnh minh hoạ — thiết kế thuộc Vietcombank

Tích điểm

Vietcombank

Mastercard

Tích điểm không giới hạn2 điểm VCB Loyalty mỗi 1.000đ chi tiêu (1 điểm = 1đ, ≈0,2%)

Phí thường niên: 200.000đ/năm (chưa VAT) hạng Vàng

Miễn phí thường niên năm sau khi doanh số 12 kỳ sao kê liền trước đạt 80 triệu đồng; điểm Loyalty hết hạn 31/10 năm kế tiếp

Xem trên website Vietcombank ↗
Thẻ Vietcombank Mastercard World

Ảnh minh hoạ — thiết kế thuộc Vietcombank

Hoàn tiền

Vietcombank

Mastercard World

Hoàn 5% ăn uống/du lịch nước ngoài0,5% giao dịch khác; tổng hoàn tối đa 800.000đ/kỳ sao kê

Phí thường niên: 800.000đ/năm (chưa VAT) (biểu phí Vietcombank 22/01/2026)

Tổng hoàn tối đa 800.000đ/kỳ sao kê (9,6 triệu đồng/năm); giao dịch POS tại khu vực kinh tế châu Âu không được hoàn

Xem trên website Vietcombank ↗
Thẻ Vietcombank Vibe

Ảnh minh hoạ — thiết kế thuộc Vietcombank

Tích điểm

Vietcombank

Vibe

x8 điểm tại Shopee, Grab16 điểm/1.000đ (≈1,6%) tại Grab, Shopee, tối đa 300.000 điểm/tháng

Phí thường niên: 400.000đ/năm (chưa VAT)

x8 trần 300.000 điểm/tháng (≈18,75 triệu đồng chi tiêu Grab/Shopee); thể lệ Loyalty hiện hành đến 31/12/2026

Xem trên website Vietcombank ↗
Thẻ Vietcombank Vibe Platinum

Ảnh minh hoạ — thiết kế thuộc Vietcombank

Du lịch

Vietcombank

Vibe Platinum

x10 điểm du lịch, lưu trú20 điểm/1.000đ (≈2%) du lịch, lưu trú, bảo hiểm, trần 500.000 điểm

Phí thường niên: 800.000đ/năm (chưa VAT)

x10 trần 500.000 điểm/tháng (≈25 triệu đồng chi tiêu du lịch/lưu trú/bảo hiểm); thể lệ Loyalty hiện hành đến 31/12/2026

Xem trên website Vietcombank ↗
Thẻ Vietcombank Vietnam Airlines American Express

Ảnh minh hoạ — thiết kế thuộc Vietcombank

Du lịch

Vietcombank

Vietnam Airlines American Express

1 dặm mỗi 23.000đ nước ngoàiDặm Bông Sen Vàng: 23.000đ chi ngoại tệ hoặc 28.000đ chi khác = 1 dặm

Phí thường niên: 400.000đ/năm (chưa VAT) hạng Vàng; hạng Xanh 200.000đ/năm (biểu phí Vietcombank 22/01/2026)

Dặm xét hàng tháng, cộng trong 20 ngày sau kỳ sao kê; chủ thẻ chính được hạng Bạc Bông Sen Vàng suốt hiệu lực thẻ

Xem trên website Vietcombank ↗
Thẻ Vietcombank Visa Platinum

Ảnh minh hoạ — thiết kế thuộc Vietcombank

Hoàn tiền

Vietcombank

Visa Platinum

Hoàn 0,5% mọi chi tiêuTối đa 1.500.000đ/kỳ sao kê, xét hàng tháng từ 21/07/2026

Phí thường niên: 800.000đ/năm (chưa VAT) (biểu phí Vietcombank 22/01/2026)

Trần hoàn 1.500.000đ/kỳ sao kê; phải là hội viên VCB Loyalty đang hoạt động; quà sinh nhật cần 1 giao dịch từ 10 triệu đồng trong 3 tháng trước sinh nhật

Xem trên website Vietcombank ↗
Thẻ Vietcombank Visa Snack

Ảnh minh hoạ — thiết kế thuộc Vietcombank

Thẻ ảo

Vietcombank

Visa Snack

Hoàn 0,3% tại MoMo0,2% giao dịch khác; trần 2.000.000đ/kỳ sao kê; mở thẻ 100% trên MoMo

Phí thường niên: 400.000đ/năm (chưa VAT)

Chỉ cá nhân Việt Nam 25–50 tuổi, phát hành qua ứng dụng MoMo; không rút tiền mặt, không thẻ phụ; trần hoàn 2.000.000đ/kỳ sao kê

Xem trên website Vietcombank ↗
Thẻ VietinBank Mastercard Platinum Cashback (thẻ ảo)

Ảnh: VietinBank

Thẻ ảo

VietinBank

Mastercard Platinum Cashback (thẻ ảo)

Hoàn 0,5%Chi tiêu 3–10 triệu/tháng, tối đa 100.000đ/tháng, đến 31/12/2026

Phí thường niên: 599.000đ/năm (chưa VAT)

Hoàn tiền tối đa 100.000đ/tháng; tính theo tháng dương lịch, không cộng dồn; ngân sách 664 triệu, hết là dừng

Xem trên website VietinBank ↗
Thẻ VietinBank JCB Credit Platinum

Ảnh: VietinBank

Cơ bản

VietinBank

JCB Credit Platinum

Miễn phí năm đầuKhi chi tiêu từ 2 triệu trong 1 tháng kể từ kích hoạt

Phí thường niên: 200.000đ/năm (chưa VAT, thẻ vật lý và phi vật lý)

Miễn phí thường niên từ năm 2 cần chi tiêu tích lũy từ 50 triệu trong 12 tháng trước kỳ thu phí

Xem trên website VietinBank ↗
Thẻ VietinBank JCB Ultimate SaviY

Ảnh: VietinBank

Cao cấp

VietinBank

JCB Ultimate SaviY

Phòng chờ 1 lượt/thángKhi chi tiêu nước ngoài từ 15 triệu/tháng, qua JCB Premium Service

Phí thường niên: 899.000đ/năm (chưa VAT, thẻ phụ bằng thẻ chính)

Đặc quyền JCB Ultimate chỉ dùng được sau khi liên kết thẻ trên Zalo Mini App JCB Premium Service; số lượt có giới hạn

Xem trên website VietinBank ↗
Thẻ VietinBank JCB Ultimate VNA

Ảnh: VietinBank

Đồng thương hiệu

VietinBank

JCB Ultimate VNA

1 dặm/20.000đDặm Bông Sen Vàng khi chi tiêu nước ngoài; tối đa 3.000 dặm/tháng

Phí thường niên: 1.899.000đ/năm (chưa VAT, từ 01/06/2026, giảm từ 2.500.000đ · thẻ phụ bằng thẻ chính)

Cộng dặm cần tổng chi tiêu tính dặm từ 5 triệu/tháng; tối đa 3.000 dặm/tháng; tên tài khoản Bông Sen Vàng phải trùng tên chủ thẻ

Xem trên website VietinBank ↗
Thẻ VietinBank MasterCard Premium

Ảnh: VietinBank

Cao cấp

VietinBank

MasterCard Premium

Miễn phí thường niên trọn đờiDành riêng Khách hàng ưu tiên; mất hạng thu 1.000.000đ/năm

Phí thường niên: Miễn phí tất cả các năm cho Khách hàng ưu tiên

Chỉ phát hành cho Khách hàng ưu tiên VietinBank; Priority Pass chỉ dành cho KH ưu tiên hạng Kim Cương

Xem trên website VietinBank ↗
Thẻ VietinBank Mastercard Credit Platinum Eliv3

Ảnh: VietinBank

Cơ bản

VietinBank

Mastercard Credit Platinum Eliv3

Miễn lãi 55 ngàyThẻ kép 2 chip tín dụng + ghi nợ quốc tế, phí 499.000đ/năm

Phí thường niên: 499.000đ/năm (chưa VAT, thẻ vật lý và phi vật lý)

Chương trình hoàn tiền đến 15% theo 6 ngành hàng đã hết hạn 30/09/2024; trang SP tiếng Việt hiện không còn nêu tỷ lệ hoàn tiền

Xem trên website VietinBank ↗
Thẻ VietinBank Mastercard Platinum Cashback

Ảnh: VietinBank

Hoàn tiền

VietinBank

Mastercard Platinum Cashback

Hoàn 0,5%Chi tiêu 3–10 triệu/tháng, tối đa 100.000đ/tháng, đến 31/12/2026

Phí thường niên: 599.000đ/năm (chưa VAT · thẻ phụ 599.000đ)

Hoàn tiền tối đa 100.000đ/tháng; dưới 3 triệu/tháng không hoàn; ngân sách 664 triệu, hết là dừng

Xem trên website VietinBank ↗
Thẻ VietinBank UnionPay Platinum (UPI)

Ảnh: VietinBank

Cơ bản

VietinBank

UnionPay Platinum (UPI)

Phí 300.000đ/nămMiễn năm đầu khi chi tiêu từ 2 triệu trong 30 ngày kể từ kích hoạt

Phí thường niên: 300.000đ/năm (chưa VAT · thẻ phụ 150.000đ)

Trang sản phẩm ghi thẻ tín dụng UPI KHÔNG hỗ trợ thanh toán trực tuyến (online)

Xem trên website VietinBank ↗
Thẻ VietinBank Visa Platinum

Ảnh: VietinBank

Cơ bản

VietinBank

Visa Platinum

Phí 250.000đ/nămMiễn năm đầu khi chi tiêu 2 triệu trong 30 ngày; thẻ ảo 125.000đ

Phí thường niên: 250.000đ/năm (chưa VAT, thẻ vật lý phát hành từ 01/03/2021 · thẻ phi vật lý 125.000đ

Thẻ Visa Platinum phát hành trước 01/03/2021 chịu phí thường niên 1.000.000đ/năm

Xem trên website VietinBank ↗
Thẻ VietinBank Visa Platinum Cashback

Ảnh: VietinBank

Hoàn tiền

VietinBank

Visa Platinum Cashback

Đến 6%Siêu thị 6%, online 3%, bảo hiểm 5%; tối đa 350.000đ/tháng

Phí thường niên: 899.000đ/năm (chưa VAT · thẻ phụ 899.000đ)

Cần tổng chi tiêu từ 5 triệu/tháng; trả theo combo có giá trị hoàn cao nhất, tối đa 350.000đ/KH/tháng; ngân sách 4,626 tỷ

Xem trên website VietinBank ↗
Thẻ VietinBank Visa Signature

Ảnh: VietinBank

Cao cấp

VietinBank

Visa Signature

Hoàn đến 10%Y tế, giáo dục 10%; golf 5%; tối đa 800.000đ/tháng

Phí thường niên: 2.500.000đ/năm (chưa VAT, áp dụng từ 30/04/2026, giảm 50% so với trước · thẻ phụ 2.500.000đ)

Hoàn tiền cần chi tiêu tối thiểu 10 triệu/tháng; trần 800.000đ/KH/tháng, riêng y tế tối đa 300.000đ/tháng; ngân sách 2,38 tỷ

Xem trên website VietinBank ↗
Thẻ ABBANK Visa Priority

Ảnh: ABBANK

Cao cấp

ABBANK

Visa Priority

Hoàn 5% mọi chi tiêuTối đa 100.000đ/giao dịch và 1.000.000đ/kỳ sao kê

Phí thường niên: 1.299.000đ/năm (không chịu VAT) (biểu phí ABBANK hiệu lực 15/06/2026)

Chỉ dành cho hội viên Ngân hàng ưu tiên ABBANK; hoàn tối đa 100.000đ/giao dịch, 1.000.000đ/kỳ sao kê; kỳ nào tổng hoàn dưới 50.000đ thì không trả.

Xem trên website ABBANK ↗
Thẻ ABBANK Visa Cashback

Ảnh: ABBANK

Hoàn tiền

ABBANK

Visa Cashback

Hoàn đến 5%5% cho khách hàng ưu tiên, 2% khách hàng thường, mọi danh mục

Phí thường niên: 799.000đ/năm (không chịu VAT) (biểu phí ABBANK hiệu lực 15/06/2026)

KH thường: 2%, tối đa 50.000đ/giao dịch và 500.000đ/kỳ. KH ưu tiên: 5%, tối đa 100.000đ/giao dịch và 1.000.000đ/kỳ. Kỳ dưới 50.000đ không hoàn.

Xem trên website ABBANK ↗
Thẻ ABBANK Visa Contactless Credit

Ảnh: ABBANK

Cơ bản

ABBANK

Visa Contactless Credit

Miễn lãi 45 ngàyThẻ hạng chuẩn, chi tiêu đến 30.000.000đ/ngày

Phí thường niên: 300.000đ/năm (không chịu VAT) (biểu phí ABBANK hiệu lực 15/06/2026)

Thẻ hạng chuẩn, không có chương trình hoàn tiền/tích điểm riêng; ưu đãi theo chương trình của ABBANK và Visa từng thời kỳ.

Xem trên website ABBANK ↗
Thẻ ABBANK Visa Contactless Credit - Gold

Ảnh: ABBANK

Cơ bản

ABBANK

Visa Contactless Credit - Gold

Hạn mức đến 100 triệuChi tiêu đến 70.000.000đ/ngày, miễn lãi 45 ngày

Phí thường niên: 400.000đ/năm (không chịu VAT) (biểu phí ABBANK hiệu lực 15/06/2026)

Thẻ hạng vàng, không có chương trình hoàn tiền/tích điểm riêng; hạn mức thẻ tối đa 100.000.000đ.

Xem trên website ABBANK ↗
Thẻ ABBANK Visa Contactless Platinum

Ảnh: ABBANK

Cao cấp

ABBANK

Visa Contactless Platinum

Bảo hiểm du lịch 500.000 USDTặng bảo hiểm tai nạn du lịch toàn cầu cho chủ thẻ

Phí thường niên: 599.000đ/năm (không chịu VAT) (biểu phí ABBANK hiệu lực 15/06/2026)

Hạn mức thẻ tối đa 100.000.000đ; bảo hiểm và tích điểm theo chương trình của ABBANK từng thời kỳ, trang chưa công bố thể lệ chi tiết.

Xem trên website ABBANK ↗
Thẻ ABBANK Visa Travel

Ảnh: ABBANK

Du lịch

ABBANK

Visa Travel

Hoàn 5% du lịchVé máy bay, khách sạn theo danh mục mã ngành của ABBANK

Phí thường niên: 699.000đ/năm (không chịu VAT) (biểu phí ABBANK hiệu lực 15/06/2026)

Chỉ hoàn cho giao dịch tại hãng hàng không, khách sạn, đại lý du lịch thuộc danh mục MCC công bố; trang và biểu phí không ghi trần hoàn tiền/kỳ.

Xem trên website ABBANK ↗
Thẻ Agribank Lộc Việt

Ảnh: Agribank

Hoàn tiền

Agribank

Lộc Việt

Hoàn đến 8%Hoàn tiền tối đa 600.000đ/thẻ/tháng, chương trình đến 30/11/2026

Phí thường niên: 150.000đ/thẻ/năm, miễn phí năm đầu (không chịu VAT) (biểu phí dịch vụ thẻ KHCN Agribank, bản PDF 28/09/2026)

Hạn mức tín dụng tối đa 100.000.000đ; hoàn tiền tối đa 600.000đ/thẻ/tháng, chỉ xét 1 thẻ/khách hàng/tháng, ngân sách 8 tỷ hết là dừng

Xem trên website Agribank ↗
Thẻ BVBank JCB 7-Eleven

Ảnh: BVBank

Đồng thương hiệu

BVBank

JCB 7-Eleven

Miễn phí thường niên trọn đờiThẻ đồng thương hiệu 7-Eleven, ưu đãi tại chuỗi cửa hàng tiện lợi

Phí thường niên: Miễn phí trọn đời thẻ (biểu phí BVBank 22/09/2026)

Ưu đãi tại 7-Eleven thay đổi theo từng thời kỳ, không có tỷ lệ hoàn tiền/tích điểm cố định trên trang chính thức

Xem trên website BVBank ↗
Thẻ BVBank JCB Cheer

Ảnh: BVBank

Cơ bản

BVBank

JCB Cheer

Miễn phí thường niên trọn đờiThẻ JCB hạng chuẩn, hạn mức 10 đến dưới 50 triệu, trả góp 0%

Phí thường niên: Miễn phí trọn đời thẻ (biểu phí BVBank 22/09/2026)

Không có chương trình tích điểm/hoàn tiền riêng trong thể lệ 22/09–31/12/2026; quyền lợi chính là ưu đãi đối tác và trả góp

Xem trên website BVBank ↗
Thẻ BVBank JCB Discovery

Ảnh: BVBank

Du lịch

BVBank

JCB Discovery

Phí ngoại tệ 1,5%Thấp nhất trong các thẻ BVBank, kèm đặc quyền phòng chờ JCB Platinum

Phí thường niên: 499.000đ/năm (đã gồm VAT) · hoàn phí năm đầu khi chi tiêu từ 5 triệu trong 60 ngày sau kích hoạt

Phòng chờ trong nước: 1 lượt/tháng chỉ khi chi tiêu ở nước ngoài trong tháng từ 15 triệu; LoungeKey ngoài Việt Nam tối đa 8 lượt/năm, khách đi kèm 35 USD/lượt

Xem trên website BVBank ↗

Ảnh: BVBank

Đồng thương hiệu

BVBank

JCB Link

Miễn phí thường niênThẻ liên kết ví MoMo, miễn phí thanh toán mọi dịch vụ trên MoMo

Phí thường niên: Miễn phí (biểu phí BVBank 22/09/2026)

Phí quản lý tài khoản 25.000đ/kỳ sao kê có giao dịch và lãi suất 43%/năm (48%/năm từ 11/10/2026) — cao nhất trong các thẻ BVBank

Xem trên website BVBank ↗
Thẻ BVBank JCB Ms.

Ảnh: BVBank

Tích điểm

BVBank

JCB Ms.

Đến 3,6 triệu điểm/năm1% tại Lazada, Shopee, Tiki và 2% cửa hàng mỹ phẩm; 1 điểm = 1đ

Phí thường niên: 299.000đ/năm (đã gồm VAT) · hoàn phí năm đầu khi chi tiêu từ 3 triệu trong 60 ngày sau kích hoạt

Chỉ tích điểm khi tổng chi tiêu từ 3 triệu/tháng; trần 100.000 điểm (sàn TMĐT) + 200.000 điểm (mỹ phẩm MCC 5977) mỗi tháng

Xem trên website BVBank ↗
Thẻ BVBank JCB Sense

Ảnh: BVBank

Tích điểm

BVBank

JCB Sense

Đến 10% thời trang & ăn uốngTích tối đa 800.000 điểm/tháng (9,6 triệu/năm), 1 điểm = 1đ

Phí thường niên: 599.000đ/năm (đã gồm VAT) · hoàn phí năm đầu khi chi tiêu từ 5 triệu trong 60 ngày sau kích hoạt

Tỷ lệ theo tổng chi tháng: dưới 15 triệu 3%, 15–dưới 50 triệu 6%, từ 50 triệu 10%; trần 100.000/200.000/400.000 điểm mỗi lĩnh vực; cần chi từ 3 triệu/tháng

Xem trên website BVBank ↗
Thẻ BVBank JCB Ultimate

Ảnh: BVBank

Cao cấp

BVBank

JCB Ultimate

Phòng chờ đến 5 lượt/nămChọn gói Travel hoặc Healthcare, tích đến 10%, tối đa 12 triệu/năm

Phí thường niên: 1.199.000đ/năm (đã gồm VAT) · hoàn phí năm đầu khi chi tiêu từ 15 triệu trong 60 ngày sau kích hoạt

Chọn 1 gói cố định khi mở thẻ, không đổi; tích điểm chỉ cho giao dịch nội địa VNĐ, cần chi từ 3 triệu/tháng; trần 200.000–600.000 điểm/tháng theo mức chi

Xem trên website BVBank ↗
Thẻ BVBank NAPAS shopON

Ảnh: BVBank

Hoàn tiền

BVBank

NAPAS shopON

Hoàn 5% mua sắm onlineTối đa 200.000đ/tháng và 2.400.000đ/năm, trả dưới dạng điểm thưởng

Phí thường niên: 499.000đ/năm (đã gồm VAT); biểu phí không ghi điều kiện miễn/hoàn cho thẻ này (biểu phí BVBank 22/09/2026)

Hoàn 5% chỉ cho giao dịch mua sắm trực tuyến, trần 200.000 điểm/thẻ chính/tháng; loại trừ ví điện tử, cổng thanh toán, siêu thị, ăn uống, học phí, bệnh viện…

Xem trên website BVBank ↗

Ảnh: BVBank

Thẻ ảo

BVBank

Napas Link

Miễn phí thường niênThẻ ảo mở qua ví Finviet, trả góp học phí 1–6 tháng, miễn phí đổi

Phí thường niên: Miễn phí (biểu phí BVBank 22/09/2026)

Chỉ phát hành trên luồng đối tác Finviet (ví ECO) cho khách hàng thuộc White List do BVBank và Finviet thống nhất; không phát hành thẻ vật lý

Xem trên website BVBank ↗
Thẻ BVBank VISA Lifestyle

Ảnh: BVBank

Tích điểm

BVBank

VISA Lifestyle

Đến 20% nhóm tự chọnThời trang 20%, du lịch 10%, ăn uống 5% khi chi từ 50 triệu/tháng

Phí thường niên: 599.000đ/năm (đã gồm VAT) · hoàn phí năm đầu khi chi tiêu từ 5 triệu trong 60 ngày sau kích hoạt

Mỗi tháng chỉ tích 1 nhóm ngành đã chọn trên Digimi; cần chi từ 3 triệu/tháng; trần 200.000/400.000/800.000 điểm/tháng theo mức chi dưới 15, 15–50, từ 50 triệu

Xem trên website BVBank ↗
Thẻ BVBank Visa Joy

Ảnh: BVBank

Cơ bản

BVBank

Visa Joy

Miễn phí thường niên trọn đờiThẻ Visa hạng chuẩn, hạn mức 10 đến dưới 50 triệu, trả góp 0%

Phí thường niên: Miễn phí trọn đời thẻ (biểu phí BVBank 22/09/2026)

Không có chương trình tích điểm/hoàn tiền riêng trong thể lệ 22/09–31/12/2026; quyền lợi chính là ưu đãi đối tác và trả góp

Xem trên website BVBank ↗
Thẻ BVBank Visa Ms.

Ảnh: BVBank

Tích điểm

BVBank

Visa Ms.

Đến 5% Shopee, TikTok Shop, LazadaCộng 100% chi tiêu tại Metro TP.HCM, tối đa 100.000 điểm/tháng

Phí thường niên: 499.000đ/năm (đã gồm VAT) · hoàn phí năm đầu khi chi tiêu từ 5 triệu trong 60 ngày sau kích hoạt

Chi từ 15 triệu/tháng mới được 5% sàn TMĐT (tối đa 200.000 điểm); dưới 15 triệu 2% (tối đa 100.000); online khác 0,5%; cần tổng chi từ 3 triệu/tháng

Xem trên website BVBank ↗
Thẻ BVBank Visa Signature

Ảnh: BVBank

Cao cấp

BVBank

Visa Signature

Phòng chờ đến 5 lượt/nămTích 5% ẩm thực và đến 5% giáo dục, tối đa 12 triệu điểm/năm

Phí thường niên: 1.199.000đ/năm (đã gồm VAT) · hoàn phí năm đầu khi chi tiêu từ 15 triệu trong 60 ngày sau kích hoạt

Tích điểm chỉ cho giao dịch nội địa VNĐ, cần tổng chi từ 3 triệu/tháng; ẩm thực chỉ hóa đơn từ 1 triệu; giáo dục 5% chỉ khi chi từ 80 triệu/tháng

Xem trên website BVBank ↗
Thẻ BVBank Visa inStyle

Ảnh: BVBank

Tích điểm

BVBank

Visa inStyle

Đến 10% bảo hiểm, 3% siêu thịTích tối đa 800.000 điểm/tháng (9,6 triệu/năm), 1 điểm = 1đ

Phí thường niên: 599.000đ/năm (đã gồm VAT) · hoàn phí năm đầu khi chi tiêu từ 5 triệu trong 60 ngày sau kích hoạt

Theo tổng chi tháng: dưới 15 triệu 3% bảo hiểm/1% siêu thị, 15–50 triệu 6%/2%, từ 50 triệu 10%/3%; trần 100.000–400.000 điểm mỗi lĩnh vực; cần chi từ 3 triệu

Xem trên website BVBank ↗
Thẻ Bac A Bank MasterCard Cashback Platinum

Ảnh: Bac A Bank

Hoàn tiền

Bac A Bank

MasterCard Cashback Platinum

Hoàn đến 5% onlineTối đa 500.000đ/kỳ; 0,1% tại POS; bảo hiểm du lịch đến 11,5 tỷ đồng

Phí thường niên: 700.000đ/năm thẻ chính (thẻ phụ 500.000đ), chưa VAT

Hoàn tiền tối đa 500.000đ/kỳ thông báo giao dịch; chỉ nhóm MCC theo danh sách ngân hàng công bố

Xem trên website Bac A Bank ↗
Thẻ Bac A Bank MasterCard Rewards Gold

Ảnh: Bac A Bank

Tích điểm

Bac A Bank

MasterCard Rewards Gold

Hoàn đến 15% TH truemartTích điểm không giới hạn, đổi quà hoặc hoàn phí thường niên

Phí thường niên: 300.000đ/năm thẻ chính (thẻ phụ 200.000đ), chưa VAT

Ưu đãi hoàn tiền tại TH truemart và các ưu đãi khác áp dụng theo từng thời kỳ

Xem trên website Bac A Bank ↗
Thẻ BaoViet Bank Napas nội địa

Ảnh: BaoViet Bank

Cơ bản

BaoViet Bank

Napas nội địa

Lãi từ 10%/nămThẻ tín dụng nội địa, hạn mức 10–500 triệu, rút tiền phí 1%

Phí thường niên: 200.000đ/năm từ năm thứ 2, miễn phí năm đầu (trang sản phẩm BaoViet Bank, xác minh 03/10/2026)

Lãi 10%/năm chỉ cho CBNV Tập đoàn Bảo Việt; khách hàng thường 18%/năm (từ 10/12/2022); ứng tiền tối đa 50% hạn mức với khách thường

Xem trên website BaoViet Bank ↗
Thẻ CIMB REVI

Ảnh minh hoạ — thiết kế thuộc CIMB

Hoàn tiền

CIMB

REVI

Hoàn đến 20%, tối đa 500.000đ/thángQ4/2026, 5 danh mục: di chuyển, siêu thị, online, du lịch, gói định kỳ

Phí thường niên: 300.000đ/năm (đã gồm VAT) · năm đầu miễn nếu chi tiêu từ 1.000.000đ trong 30 ngày đầu

Hoàn 20% chỉ khi tổng chi tiêu thẻ từ 3.000.000đ/tháng và chi tối thiểu 400.000đ/danh mục; trần 100.000đ/danh mục, 500.000đ/tháng; chương trình 01/10–31/12/2026

Xem trên website CIMB ↗
Thẻ CIMB FINHAY

Ảnh minh hoạ — thiết kế thuộc CIMB

Đồng thương hiệu

CIMB

FINHAY

Miễn lãi 45 ngàyMở 100% online qua app Finhay, không cần chứng minh tài chính

Phí thường niên: 300.000đ/năm (đã gồm VAT) · năm đầu miễn nếu chi tiêu từ 1.000.000đ trong 30 ngày đầu

Lãi mua sắm 36,49%/năm, rút tiền 39,49%/năm; phí chậm thanh toán 5% dư nợ gốc cuối kỳ

Xem trên website CIMB ↗
Thẻ CIMB OCTO Preferred

Ảnh: CIMB

Cao cấp

CIMB

OCTO Preferred

Hoàn 20%, đến 24 triệu/nămTối đa 1–2 triệu/tháng tùy mức chi; miễn phí thường niên trọn đời

Phí thường niên: Miễn phí thường niên khi duy trì là khách hàng ưu tiên trên ngân hàng số (OCTO Preferred)

Chi từ 10.000.000đ/tháng; trần 200.000đ/danh mục (chi 10–50 triệu) hoặc 400.000đ/danh mục (từ 50 triệu), 5 danh mục; 01/10–31/12/2026

Xem trên website CIMB ↗
Thẻ FE CREDIT JCB Plus

Ảnh: FE CREDIT

Trả góp

FE CREDIT

JCB Plus

Miễn phí thường niên trọn đờiHạn mức đến 60 triệu, trả góp linh hoạt từ 0%, mở thẻ bằng CCCD

Phí thường niên: Miễn phí trọn đời

Lãi mua sắm và rút tiền 4,58%–5%/tháng theo đánh giá rủi ro; phí xử lý giao dịch 33.000đ/kỳ sao kê có dư nợ

Xem trên website FE CREDIT ↗
Thẻ FE CREDIT MasterCard Plus

Ảnh: FE CREDIT

Trả góp

FE CREDIT

MasterCard Plus

Miễn lãi đến 45 ngàyHạn mức đến 60 triệu, trả góp linh hoạt từ 0%, phí 231.000đ/năm

Phí thường niên: 231.000đ/năm thu định kỳ hàng năm (bảng biểu phí trên trang FE CREDIT, đã gồm VAT, không ghi ngày hiệu lực)

Lãi mua sắm và rút tiền 4,58%/tháng; phí ngoại tệ 4,4%; phí rút ATM 2,75% (tối thiểu 82.500đ)

Xem trên website FE CREDIT ↗
Thẻ FE CREDIT Mastercard Góp Dễ

Ảnh: FE CREDIT

Trả góp

FE CREDIT

Mastercard Góp Dễ

Lãi 0% trọn đờiMua sắm tự động chuyển trả góp 0% lãi, thu phí chuyển đổi theo bậc

Phí thường niên: Miễn phí năm đầu

Thay lãi bằng phí chuyển đổi trả góp 33.000đ–297.000đ/kỳ sao kê theo dư nợ gốc (3–12 kỳ); không áp dụng rút tiền ATM, ứng tiền nhanh

Xem trên website FE CREDIT ↗
Thẻ HD SAISON Visa Sinh viên 0 phí

Ảnh: HD SAISON

Cơ bản

HD SAISON

Visa Sinh viên 0 phí

0đ phí trọn đời sinh viênHạn mức 5 triệu, từ 18 tuổi, chỉ cần CCCD + giấy tờ sinh viên

Phí thường niên: 0đ phí phát hành, 0đ phí thường niên trong suốt thời gian là sinh viên (trang HD SAISON 26/11/2025)

Hạn mức cố định 5.000.000đ; lãi trong hạn 49%/năm nếu không trả hết đúng hạn (biểu phí 09/06/2023)

Xem trên website HD SAISON ↗
Thẻ HD SAISON Visa

Ảnh: HD SAISON

Cơ bản

HD SAISON

Visa

Trả góp 0% mọi giao dịchMiễn phí phát hành, miễn lãi đến 45 ngày, rút tiền 50% hạn mức

Phí thường niên: 110.000đ/năm (đã gồm VAT), miễn phí năm đầu tiên; miễn phí phát hành (biểu phí HD SAISON 09/06/2023)

Lãi trong hạn 49%/năm; phí chậm thanh toán 2,8% dư nợ (tối thiểu 90.000đ)

Xem trên website HD SAISON ↗
Thẻ Home Credit Visa

Ảnh: Home Credit

Hoàn tiền

Home Credit

Visa

Hoàn 10%Chọn 1 trong 5 gói, tối đa 300.000đ/kỳ sao kê

Phí thường niên: Miễn phí thường niên và phí phát hành

Hoàn 10% tối đa 100.000đ/hạng mục và 300.000đ/kỳ sao kê; chỉ hạng mục thuộc gói đã chọn, gói đổi có hiệu lực từ kỳ sao kê sau

Xem trên website Home Credit ↗
Thẻ KienlongBank JCB Ultimate

Ảnh minh hoạ — thiết kế thuộc KienlongBank

Cao cấp

KienlongBank

JCB Ultimate

Hoàn 10% ẩm thực, y tế, giáo dụcTối đa 1.000.000đ/tháng/thẻ chính; mua nhà hoàn 0,6%

Dành cho KH ưu tiên hoặc hạn mức cấp trên 100 triệu; hoàn 10% tối đa 1.000.000đ/tháng/thẻ chính; mua nhà hoàn 0,6% tối đa 5.000.000đ/giao dịch

Xem trên website KienlongBank ↗
Thẻ KienlongBank JCB

Ảnh: KienlongBank

Cơ bản

KienlongBank

JCB

Phí năm từ 99.000đClassic 99.000đ · Gold 199.000đ · Platinum 399.000đ, miễn năm đầu

Phí thường niên: Classic 99.000đ · Gold 199.000đ

Miễn phí thường niên từ năm 2 khi chi tiêu năm trước đạt 20 triệu (Classic), 40 triệu (Gold), 80 triệu (Platinum); không tính giao dịch đã chuyển trả góp

Xem trên website KienlongBank ↗
Thẻ KienlongBank Visa Contactless

Ảnh: KienlongBank

Cơ bản

KienlongBank

Visa Contactless

Phí năm từ 250.000đClassic 250.000đ · Gold 400.000đ · Platinum 700.000đ, miễn năm đầu

Phí thường niên: Classic 250.000đ · Gold 400.000đ

Miễn phí thường niên từ năm 2 khi chi tiêu năm trước đạt 15 triệu (Classic), 30 triệu (Gold), 60 triệu (Platinum); không tính giao dịch đã chuyển trả góp

Xem trên website KienlongBank ↗
Thẻ KienlongBank Visa Elite

Ảnh: KienlongBank

Cao cấp

KienlongBank

Visa Elite

Phí ngoại tệ 0,5%Phòng chờ 4 lượt/năm, hotline riêng, miễn phí năm đầu

Phí thường niên: 1.999.000đ/năm (chưa VAT) từ năm 2, miễn năm đầu · miễn từ năm 2 khi chi tiêu năm trước từ 120.000.000đ

Dành cho KH Diamond Elite hoặc hạn mức cấp trên 300 triệu; miễn phí từ năm 2 cần chi tiêu năm trước từ 120.000.000đ

Xem trên website KienlongBank ↗
Thẻ Lotte Finance Installment Card

Ảnh: Lotte Finance

Trả góp

Lotte Finance

Installment Card

Rút ATM 8.800đ/lầnRút đến 100% hạn mức, mọi giao dịch tự chuyển trả góp

Phí thường niên: Miễn phí thường niên, miễn phí phát hành (biểu phí Lotte Finance 02/10/2026)

Toàn bộ giao dịch tự động chuyển trả góp theo kỳ hạn và phí do nhóm khách hàng quyết định; rút tiền tối đa 100.000.000đ/tháng/thẻ

Xem trên website Lotte Finance ↗
Thẻ Lotte Finance VISA Rental Card

Ảnh: Lotte Finance

Đồng thương hiệu

Lotte Finance

VISA Rental Card

Hoàn phí năm đầuCó giao dịch trong 90 ngày từ kích hoạt là được hoàn 200.000đ

Phí thường niên: 200.000đ/năm (đã gồm VAT)

Thẻ dành cho khách hàng LOTTE Rental; không có chương trình hoàn tiền/tích điểm công bố

Xem trên website Lotte Finance ↗
Thẻ Lotte Finance Visa L.CARD

Ảnh: Lotte Finance

Cơ bản

Lotte Finance

Visa L.CARD

Rút ATM 8.800đ/lầnL.Card Classic/Standard miễn phí thường niên, rút đến 100% hạn mức

Phí thường niên: L.Card Classic và Standard: miễn phí thường niên · L.Card Plus: năm đầu miễn, năm sau 100.000đ

Dòng thẻ có 4 hạng Classic/Standard/Plus/Lite; lãi suất theo mã nhóm khách hàng, Lite dao động 12%–59%/năm

Xem trên website Lotte Finance ↗
Thẻ Lotte Finance Visa The LOTTE

Ảnh: Lotte Finance

Tích điểm

Lotte Finance

Visa The LOTTE

Đến 4% tại LOTTETích điểm đổi tiền 1:1, tối đa 3.000.000 điểm/kỳ sao kê

Phí thường niên: 499.000đ/năm (đã gồm VAT), thẻ phụ 299.000đ

Chỉ tích điểm khi chi tiêu từ 1.000.000đ/kỳ; 4% tại LOTTE chỉ khi chi từ 10.000.000đ/kỳ (dưới mức này 2%), trần 800.000 điểm; tổng tối đa 3.000.000 điểm/kỳ

Xem trên website Lotte Finance ↗
Thẻ Lotte Finance Visa The LOTTE Premium

Ảnh: Lotte Finance

Cao cấp

Lotte Finance

Visa The LOTTE Premium

Đến 5% tại LOTTETích điểm đổi tiền 1:1, tối đa 3.500.000 điểm/kỳ sao kê

Phí thường niên: 1.000.000đ/năm (đã gồm VAT), thẻ phụ miễn phí

Chỉ tích điểm khi chi tiêu từ 4.000.000đ/kỳ; 5% tại LOTTE chỉ khi chi từ 20.000.000đ/kỳ (dưới mức này 2%), trần 1.800.000 điểm; tổng tối đa 3.500.000 điểm/kỳ

Xem trên website Lotte Finance ↗
Thẻ Lotte Finance Visa The LOTTE Young

Ảnh: Lotte Finance

Tích điểm

Lotte Finance

Visa The LOTTE Young

Đến 3% tại LOTTEMiễn phí thường niên trọn đời, tối đa 400.000 điểm/kỳ

Phí thường niên: Miễn phí thường niên thẻ chính và thẻ phụ (biểu phí Lotte Finance 29/08/2024)

Chỉ tích điểm khi chi tiêu từ 1.000.000đ/kỳ; 3% tại LOTTE chỉ khi chi từ 8.000.000đ/kỳ (dưới mức này 1%); tổng tối đa 400.000 điểm/kỳ sao kê

Xem trên website Lotte Finance ↗
Thẻ Lotte Finance Visa for Lady

Ảnh: Lotte Finance

Hoàn tiền

Lotte Finance

Visa for Lady

Đến 7% siêu thịTích điểm đổi tiền 1:1, tối đa 3.300.000đ/tháng

Phí thường niên: 499.000đ/năm (đã gồm VAT), thẻ phụ 299.000đ

Mức 7% siêu thị chỉ khi tổng chi tiêu từ 10.000.000đ/kỳ (dưới mức này 3%), trần 300.000 điểm/kỳ; các nhóm 1% trần 1.000.000 điểm/nhóm/kỳ

Xem trên website Lotte Finance ↗
Thẻ Lotte Finance Visa for Man

Ảnh: Lotte Finance

Hoàn tiền

Lotte Finance

Visa for Man

Đến 7% ẩm thựcTích điểm đổi tiền 1:1, tối đa 3.300.000đ/tháng

Phí thường niên: 499.000đ/năm (đã gồm VAT), thẻ phụ 299.000đ

Mức 7% ẩm thực chỉ khi tổng chi tiêu từ 10.000.000đ/kỳ (dưới mức này 3%), trần 300.000 điểm/kỳ; các nhóm 1% trần 1.000.000 điểm/nhóm/kỳ

Xem trên website Lotte Finance ↗
Thẻ Lotte Finance Visa for Young

Ảnh: Lotte Finance

Hoàn tiền

Lotte Finance

Visa for Young

Đến 20% giải tríMiễn phí thường niên trọn đời, tối đa 1.600.000đ/tháng

Phí thường niên: Miễn phí thường niên thẻ chính và thẻ phụ (biểu phí Lotte Finance 29/08/2024; trang sản phẩm)

Mức 20% giải trí chỉ khi tổng chi tiêu từ 10.000.000đ/kỳ (dưới mức này 10%), trần 100.000 điểm/kỳ; các nhóm 1% trần 500.000 điểm/nhóm/kỳ

Xem trên website Lotte Finance ↗
Thẻ Lotte Finance LOTTE Mart Visa

Ảnh: Lotte Finance

Đồng thương hiệu

Lotte Finance

LOTTE Mart Visa

Đến 7% LOTTE MartHoàn tiền tối đa 210.000đ/tháng khi tháng trước chi từ 3 triệu

Phí thường niên: 200.000đ/năm (đã gồm VAT), thẻ phụ 200.000đ

7% tại LOTTE Mart tối đa 210.000đ/tháng và chỉ khi tổng chi tiêu tháng trước từ 3.000.000đ; dưới mức này chỉ 0,5% không giới hạn

Xem trên website Lotte Finance ↗
Thẻ Mcredit JCB (liên kết Mcredit – MB)

Ảnh: Mcredit

Cơ bản

Mcredit

JCB (liên kết Mcredit – MB)

Miễn lãi 45 ngàyThẻ JCB quốc tế của công ty tài chính, hạn mức đến 100 triệu đồng

Phí thường niên: 199.000đ/năm từ năm thứ 2, năm đầu miễn phí, không chịu VAT (biểu phí Mcredit thẻ tín dụng liên kết Mcredit – MB, không ghi ngày)

Miễn lãi tối đa 45 ngày chỉ cho giao dịch mua hàng hóa/dịch vụ, không áp dụng rút tiền; lãi suất theo hồ sơ từng khách

Xem trên website Mcredit ↗
Thẻ Mcredit Napas

Ảnh minh hoạ — thiết kế thuộc Mcredit

Cơ bản

Mcredit

Napas

Rút tiền tới 100 triệuThẻ nội địa 0 phí mở, 0 phí thường niên, tự động chuyển trả góp

Phí thường niên: Miễn phí thường niên năm đầu và các năm sau

Phí bảo hiểm sức khỏe 5,5% giá trị giao dịch; tất toán trả góp trước hạn phí 5% gốc, tối thiểu 1.650.000đ

Xem trên website Mcredit ↗
Thẻ Mirae Asset Mirae Asset Card (Napas)

Ảnh minh hoạ — thiết kế thuộc Mirae Asset

Cơ bản

Mirae Asset

Mirae Asset Card (Napas)

Miễn phí năm đầuThẻ nội địa Napas, trả góp 0% tại đối tác liên kết

Phí thường niên: 110.000đ/năm (đã gồm VAT), miễn phí năm đầu tiên (biểu phí Mirae Asset Finance 01/04/2026)

Thẻ nội địa chỉ dùng mạng Napas trong nước; hạn mức thanh toán online 2.000.000đ/lần, 10.000.000đ/ngày; POS 20.000.000đ/lần/ngày

Xem trên website Mirae Asset ↗
Thẻ Nam A Bank Cash Card

Ảnh: Nam A Bank

Cơ bản

Nam A Bank

Cash Card

Rút tiền 0đ tại ATM Nam A BankThẻ Napas chuyên rút tiền mặt, đến 80% hạn mức tín dụng

Phí thường niên: 220.000đ/năm (đã gồm VAT), thu cả năm đầu và các năm sau, không có điều kiện miễn (KH nội bộ miễn) (biểu phí Nam A Bank 04/09/2025)

Chỉ rút tiền mặt, không thanh toán mua sắm; tổng rút tối đa 100.000.000đ/tháng và 100.000.000đ/ngày; lãi tính từ ngày rút

Xem trên website Nam A Bank ↗
Thẻ Nam A Bank Happy Lady

Ảnh: Nam A Bank

Tích điểm

Nam A Bank

Happy Lady

Tích điểm đến 5%Thời trang, mỹ phẩm, mua sắm; tối đa 500.000 điểm/tháng, 1 điểm = 1đ

Phí thường niên: 990.000đ/năm (đã gồm VAT) · miễn 3 năm đầu không điều kiện

Tích điểm chỉ đến 31/12/2026 hoặc hết ngân sách; trần 500.000 điểm/tháng (chi từ 15 triệu) hoặc 300.000 điểm (dưới 15 triệu); cần tài khoản OPS

Xem trên website Nam A Bank ↗
Thẻ Nam A Bank JCB Platinum

Ảnh: Nam A Bank

Tích điểm

Nam A Bank

JCB Platinum

Tích điểm đến 5%Ăn uống, nhà hàng (MCC 5812/5813); tối đa 500.000 điểm/tháng

Phí thường niên: 990.000đ/năm (đã gồm VAT) · năm đầu hoàn phí khi mua hàng từ 5.000.000đ trong 45 ngày kể từ kích hoạt

Tích điểm chỉ đến 31/12/2026 hoặc hết ngân sách; trần 500.000 điểm/tháng khi chi từ 15 triệu, 300.000 điểm khi dưới 15 triệu

Xem trên website Nam A Bank ↗
Thẻ Nam A Bank JCB Platinum Happy Golf

Ảnh: Nam A Bank

Cao cấp

Nam A Bank

JCB Platinum Happy Golf

Golf miễn phí không giới hạn1 lượt golf (phí sân, caddy) mỗi 150 triệu chi tiêu/kỳ, 67 sân

Phí thường niên: 1.999.000đ/năm (đã gồm VAT)

Lượt golf cần doanh số hợp lệ từ 50 triệu/kỳ VÀ ít nhất 1 giao dịch tại sân golf (MCC 7992/7997); chỉ chủ thẻ chính; lượt golf hạn dùng 60 ngày

Xem trên website Nam A Bank ↗
Thẻ Nam A Bank JCB Standard

Ảnh: Nam A Bank

Cơ bản

Nam A Bank

JCB Standard

Miễn phí năm khi chi 25 triệuPhí 330.000đ/năm; hoàn phí năm đầu khi chi 3 triệu trong 45 ngày

Phí thường niên: 330.000đ/năm (đã gồm VAT) · năm đầu hoàn phí khi mua hàng từ 3.000.000đ trong 45 ngày kể từ kích hoạt

Không có chương trình tích điểm/hoàn tiền riêng; ưu đãi JCB theo từng đợt của tổ chức thẻ

Xem trên website Nam A Bank ↗
Thẻ Nam A Bank Mastercard Gold

Ảnh: Nam A Bank

Cơ bản

Nam A Bank

Mastercard Gold

Miễn phí năm khi chi 25 triệuPhí 330.000đ/năm, cùng mức cột Standard/Gold; miễn lãi đến 45 ngày

Phí thường niên: 330.000đ/năm (đã gồm VAT, cột Mastercard Standard/Gold)

Không có chương trình tích điểm/hoàn tiền riêng được công bố; ưu đãi Mastercard theo từng đợt

Xem trên website Nam A Bank ↗
Thẻ Nam A Bank Mastercard Platinum

Ảnh: Nam A Bank

Cao cấp

Nam A Bank

Mastercard Platinum

Miễn phí năm khi chi 100 triệuPhí 990.000đ/năm; hoàn phí năm đầu khi chi 5 triệu trong 45 ngày

Phí thường niên: 990.000đ/năm (đã gồm VAT) · năm đầu hoàn phí khi mua hàng từ 5.000.000đ trong 45 ngày kể từ kích hoạt

Không có thể lệ phòng chờ/tích điểm riêng được công bố cho Mastercard Platinum; ưu đãi Mastercard theo từng đợt

Xem trên website Nam A Bank ↗
Thẻ Nam A Bank Mastercard Standard

Ảnh: Nam A Bank

Cơ bản

Nam A Bank

Mastercard Standard

Miễn phí năm khi chi 25 triệuPhí 330.000đ/năm; hoàn phí năm đầu khi chi 3 triệu trong 45 ngày

Phí thường niên: 330.000đ/năm (đã gồm VAT, cột Mastercard Standard/Gold)

Trang sản phẩm nói 'tích điểm hoàn tiền không giới hạn' nhưng không công bố tỷ lệ hay thể lệ

Xem trên website Nam A Bank ↗
Thẻ Nam A Bank Visa FIFA World Cup

Ảnh: Nam A Bank

Tích điểm

Nam A Bank

Visa FIFA World Cup

Tích điểm đến 5%Phiên bản FIFA của Visa Platinum; du lịch, hàng không, khách sạn

Phí thường niên: 990.000đ/năm (đã gồm VAT, theo biểu phí Visa Platinum mà trang FIFA dẫn)

Hạn mức tối thiểu 50.000.000đ; miễn phí năm đầu chỉ cho 2.000 phôi thẻ đầu; tích điểm đến 31/12/2026, trần 500.000 điểm/tháng

Xem trên website Nam A Bank ↗
Thẻ Nam A Bank Visa Platinum

Ảnh: Nam A Bank

Tích điểm

Nam A Bank

Visa Platinum

Tích điểm đến 5%Du lịch, hàng không, khách sạn; tối đa 500.000 điểm/tháng, 1 điểm = 1đ

Phí thường niên: 990.000đ/năm (đã gồm VAT) · năm đầu hoàn phí khi mua hàng từ 5.000.000đ trong 45 ngày kể từ kích hoạt

Tích điểm chỉ đến 31/12/2026 hoặc hết ngân sách; trần 500.000 điểm/tháng khi chi từ 15 triệu, 300.000 điểm khi dưới 15 triệu

Xem trên website Nam A Bank ↗
Thẻ Nam A Bank Happy Card

Ảnh: Nam A Bank

Cơ bản

Nam A Bank

Happy Card

Miễn phí thường niên trọn đờiThẻ nội địa Napas, rút đến 100% hạn mức tại hơn 14.000 ATM

Phí thường niên: Miễn phí thường niên trong suốt quá trình sử dụng (bản Happy Card không tài sản bảo đảm)

Lãi suất theo nhóm cơ quan công tác 18%–42%/năm (không TSBĐ); tổng rút tiền mặt tối đa 100.000.000đ/tháng

Xem trên website Nam A Bank ↗
Thẻ Nam A Bank Happy Card Platinum

Ảnh: Nam A Bank

Cao cấp

Nam A Bank

Happy Card Platinum

Lãi suất từ 12,99%/nămThẻ nội địa có tài sản bảo đảm, hạn mức đến 1 tỷ đồng

Phí thường niên: 999.000đ/năm thẻ chính (đã gồm VAT), miễn năm đầu; thẻ phụ 399.000đ/năm (biểu phí Nam A Bank 04/09/2025)

Cần bất động sản/tài sản bảo đảm; lãi 12,99% chỉ khi dùng Open Banking kèm bảo hiểm thẻ hoặc tài khoản số đẹp; tổng rút tiền mặt tối đa 100.000.000đ/tháng

Xem trên website Nam A Bank ↗
Thẻ Nam A Bank Happy Digital

Ảnh: Nam A Bank

Thẻ ảo

Nam A Bank

Happy Digital

Phí ngoại tệ 2%Thẻ phi vật lý, chi tiêu online ngay sau kích hoạt trên Open Banking

Phí thường niên: 330.000đ/năm (đã gồm VAT) · năm đầu hoàn phí khi mua hàng từ 1.000.000đ trong 45 ngày kể từ kích hoạt

Lãi suất 36%/năm (cao hơn thẻ quốc tế vật lý 30%); không rút tiền mặt; online không 3D-Secure tối đa 30.000.000đ/ngày

Xem trên website Nam A Bank ↗
Thẻ PVcomBank Home

Ảnh: PVcomBank

Hoàn tiền

PVcomBank

Home

Hoàn 10% hóa đơn tiện íchThẻ mở online 5 phút cho chủ hóa đơn điện, miễn phí trọn đời

Phí thường niên: Miễn phí thường niên thẻ chính trọn đời; không phát hành thẻ phụ (biểu phí PVcomBank PL04F 01/04/2025)

Dành cho khách hàng là chủ hóa đơn điện lực; hạn mức nâng theo lịch sử hóa đơn điện; trang không ghi trần hoàn tiền

Xem trên website PVcomBank ↗
Thẻ PVcomBank Premier Platinum

Ảnh: PVcomBank

Cao cấp

PVcomBank

Premier Platinum

Hoàn đến 10%Tối đa 1,2 triệu đồng/kỳ sao kê, dành cho Hội viên Ngân hàng ưu tiên

Phí thường niên: 950.000đ/năm thẻ chính từ năm thứ 3 (miễn 2 năm đầu · miễn tiếp với hội viên hạng Private/Diamond/Platinum)

Chỉ phát hành cho Hội viên Dịch vụ Ngân hàng ưu tiên PVcomBank; hoàn tiền tối đa 1,2 triệu đồng/kỳ sao kê

Xem trên website PVcomBank ↗
Thẻ PVcomBank Premier World

Ảnh: PVcomBank

Cao cấp

PVcomBank

Premier World

Hoàn đến 12%Tối đa 2 triệu đồng/kỳ sao kê, hạn mức tới 1,5 tỷ đồng

Phí thường niên: 1.200.000đ/năm thẻ chính từ năm thứ 3 (miễn 2 năm đầu · miễn tiếp với hội viên hạng Private/Diamond/Platinum)

Dành cho khách hàng Private và đối tác chiến lược của PVcomBank; hoàn tiền tối đa 2 triệu đồng/kỳ sao kê

Xem trên website PVcomBank ↗
Thẻ PVcomBank Basic Platinum

Ảnh: PVcomBank

Cơ bản

PVcomBank

Basic Platinum

Miễn phí thường niên trọn đờiThẻ chính lẫn thẻ phụ 0đ, tích điểm PVOne 0,1%, miễn lãi 55 ngày

Phí thường niên: Miễn phí thường niên thẻ chính và thẻ phụ ở mọi năm, mọi phân khúc (biểu phí PVcomBank PL04G 15/09/2026)

Dòng thẻ phân khúc phổ thông; hạn mức giao dịch đến 500 triệu đồng

Xem trên website PVcomBank ↗
Thẻ PVcomBank Cashback

Ảnh: PVcomBank

Hoàn tiền

PVcomBank

Cashback

Đến 10%Hóa đơn tiện ích, bảo hiểm, giáo dục; siêu thị 3%; trần 600.000đ/kỳ

Phí thường niên: 699.000đ/năm thẻ chính (thẻ phụ 499.000đ) · miễn phí với hội viên Ngân hàng ưu tiên và một số phân khúc

Hoàn tối đa 600.000đ/kỳ khi chi tiêu từ 15 triệu đồng; dưới 15 triệu tối đa 400.000đ/kỳ; riêng bảo hiểm tối đa 200.000đ

Xem trên website PVcomBank ↗
Thẻ PVcomBank EduPlus

Ảnh: PVcomBank

Hoàn tiền

PVcomBank

EduPlus

Đến 10%Y tế, bảo hiểm, tiện ích; trần 1 triệu đồng/kỳ; cho ngành giáo dục

Phí thường niên: 899.000đ/năm thẻ chính (thẻ phụ 699.000đ) · miễn phí với hội viên Ngân hàng ưu tiên và một số phân khúc

Hoàn tối đa 1 triệu đồng/kỳ khi chi tiêu từ 15 triệu đồng; dưới 15 triệu tối đa 800.000đ/kỳ; bảo hiểm tối đa 300.000đ; dành cho đội ngũ ngành giáo dục

Xem trên website PVcomBank ↗
Thẻ PVcomBank HealthPlus

Ảnh: PVcomBank

Hoàn tiền

PVcomBank

HealthPlus

Đến 10%Bảo hiểm, tiện ích, giáo dục; trần 1 triệu đồng/kỳ; cho ngành y tế

Phí thường niên: 899.000đ/năm thẻ chính (thẻ phụ 699.000đ) · miễn phí với hội viên Ngân hàng ưu tiên và một số phân khúc

Hoàn tối đa 1 triệu đồng/kỳ khi chi tiêu từ 15 triệu đồng; dưới 15 triệu tối đa 800.000đ/kỳ; bảo hiểm tối đa 300.000đ; dành cho đội ngũ ngành y tế

Xem trên website PVcomBank ↗
Thẻ Public Bank Visa Bạch Kim (Platinum)

Ảnh: Public Bank

Hoàn tiền

Public Bank

Visa Bạch Kim (Platinum)

Hoàn 0,2% không giới hạnMọi chi tiêu mua sắm, không yêu cầu tối thiểu, không trần

Phí thường niên: 800.000đ/năm · thẻ phụ 400.000đ

Hoàn tiền tính chung thẻ chính + phụ; loại trừ rút tiền, chuyển tiền, xăng dầu, tiện ích, thanh toán chính phủ, đánh bạc

Xem trên website Public Bank ↗
Thẻ Public Bank Visa Chuẩn (Classic)

Ảnh: Public Bank

Cơ bản

Public Bank

Visa Chuẩn (Classic)

Phí 200.000đ/nămThẻ hạng chuẩn, thu nhập từ 5 triệu/tháng, miễn lãi đến 51 ngày

Phí thường niên: 200.000đ/năm · thẻ phụ 100.000đ

Không có hoàn tiền; lãi mua hàng 30%/năm nếu không trả hết dư nợ đúng hạn

Xem trên website Public Bank ↗
Thẻ Public Bank Visa Signature

Ảnh: Public Bank

Cao cấp

Public Bank

Visa Signature

Hoàn 6% ẩm thực, du lịchTối đa 300.000đ/kỳ khi chi từ 5 triệu/kỳ sao kê; chi tiêu khác 0,5%

Phí thường niên: 2.000.000đ/năm · thẻ phụ 1.000.000đ

Hoàn 6% chỉ khi tổng chi tiêu từ 5.000.000đ/kỳ sao kê, trần 300.000đ/kỳ tính chung thẻ chính + phụ; MCC nhà hàng 5812/5813/5814, du lịch 7011/4511/4722

Xem trên website Public Bank ↗
Thẻ Public Bank Visa Vàng (Gold)

Ảnh: Public Bank

Hoàn tiền

Public Bank

Visa Vàng (Gold)

Hoàn 0,1% không giới hạnMọi chi tiêu mua sắm, không yêu cầu tối thiểu, không trần

Phí thường niên: 400.000đ/năm · thẻ phụ 200.000đ

Hoàn tiền loại trừ rút tiền, chuyển tiền, xăng dầu, tiện ích, thanh toán chính phủ, đánh bạc; lãi mua hàng 30%/năm

Xem trên website Public Bank ↗
Thẻ Sacombank Napas Easy Card

Ảnh: Sacombank

Cơ bản

Sacombank

Napas Easy Card

Giảm đến 50%Ưu đãi đối tác ăn uống, mua sắm, du lịch; miễn lãi 55 ngày

Phí thường niên: 299.000đ/năm thẻ chính, thẻ phụ miễn phí (trang sản phẩm Sacombank 03/10/2026)

Hạn mức từ 10.000.000đ; thu nhập tối thiểu 5 triệu/tháng (HN, TP.HCM) hoặc 3 triệu/tháng (tỉnh khác); rút tiền tối đa 90–100% hạn mức

Xem trên website Sacombank ↗
Thẻ VietABank Napas nội địa Classic

Ảnh: VietABank

Cơ bản

VietABank

Napas nội địa Classic

Miễn lãi 50 ngàyThẻ tín dụng nội địa Napas, hạn mức 5–50 triệu đồng

Phí thường niên: 200.000đ/năm (chưa VAT), thẻ phụ 150.000đ

Hạn mức 5.000.000–50.000.000đ; rút tiền mặt tối đa 50% hạn mức, 25.000.000đ/ngày; chi tiêu POS/online tối đa 25.000.000đ/lần

Xem trên website VietABank ↗
Thẻ VietABank Napas nội địa Platinum

Ảnh: VietABank

Cơ bản

VietABank

Napas nội địa Platinum

Hạn mức đến 200 triệuThẻ tín dụng nội địa Napas hạng Platinum, lãi 25%/năm

Phí thường niên: 500.000đ/năm (chưa VAT), thẻ phụ 400.000đ

Hạn mức 50.000.000–200.000.000đ; rút tiền mặt tối đa 50% hạn mức, 100.000.000đ/ngày; chi tiêu POS/online tối đa 100.000.000đ/lần

Xem trên website VietABank ↗
Thẻ VietABank Visa Classic

Ảnh: VietABank

Cơ bản

VietABank

Visa Classic

Miễn phí năm đầuThẻ Visa hạng Chuẩn, phát hành miễn phí, chi tiêu tối đa 50 triệu/lần

Phí thường niên: 250.000đ/năm (chưa VAT), miễn năm đầu cho chủ thẻ phát hành lần đầu · thẻ phụ 200.000đ, miễn năm đầu 1 thẻ phụ

Chi tiêu tối đa 50.000.000đ/lần, online 50.000.000đ/ngày, 10 lần POS và 10 lần online/ngày; rút tiền mặt 4%, tối thiểu 60.000đ

Xem trên website VietABank ↗
Thẻ VietABank Visa Platinum

Ảnh: VietABank

Cơ bản

VietABank

Visa Platinum

Phí ngoại tệ 2,5%Thẻ Visa hạng Bạch Kim, miễn phí năm đầu, chi tiêu đến 100 triệu/lần

Phí thường niên: 800.000đ/năm (chưa VAT), miễn năm đầu cho chủ thẻ phát hành lần đầu · thẻ phụ 500.000đ, miễn năm đầu 1 thẻ phụ

Chi tiêu tối đa 100.000.000đ/lần, online 50.000.000đ/ngày; rút tiền mặt 4%, tối thiểu 60.000đ, tối đa 100.000.000đ/ngày trong nước

Xem trên website VietABank ↗
Thẻ VietABank VAB VISA ezDaily

Ảnh: VietABank

Thẻ ảo

VietABank

VAB VISA ezDaily

Miễn phí trọn đờiThẻ tín dụng điện tử, không phí phát hành và thường niên

Phí thường niên: Miễn phí trọn đời, không phí phát hành (biểu phí VietABank ezDaily hiệu lực 17/06/2026)

Chỉ KH từ 21 tuổi nhận lương qua tài khoản VAB hoặc chủ hộ kinh doanh có dòng tiền tại VAB; hoàn tiền lên đến 1.200.000đ/năm theo chính sách từng thời kỳ

Xem trên website VietABank ↗
VietBankNapas
Cơ bản

VietBank

Napas

Lãi suất 18%/nămThẻ tín dụng nội địa Napas, hạn mức 10–500 triệu đồng

Phí thường niên: 200.000đ/năm (đã gồm VAT), thẻ phụ 100.000đ

Miễn phí năm đầu cần dùng app Vietbank Digital Plus và chi tiêu từ 5.000.000đ trong 60 ngày kể từ ngày phát hành

Xem trên website VietBank ↗
Thẻ VietBank Mastercard Happy

Ảnh minh hoạ — thiết kế thuộc VietBank

Cơ bản

VietBank

Mastercard Happy

Hoàn phí khi tiêu 70 triệuHoàn phí thường niên năm sau khi chi tiêu năm trước từ 70 triệu

Phí thường niên: 363.000đ/năm (đã gồm VAT), thẻ phụ miễn phí · miễn năm đầu khi chi tiêu từ 5.000.000đ trong 60 ngày

Hoàn phí thường niên năm tiếp theo cho thẻ chính khi tổng chi tiêu năm liền trước đạt từ 70.000.000đ

Xem trên website VietBank ↗
Thẻ VietBank Mastercard Lifecare

Ảnh minh hoạ — thiết kế thuộc VietBank

Đồng thương hiệu

VietBank

Mastercard Lifecare

Giảm đến 10% tại CIHGiảm không giới hạn tại Bệnh viện Quốc tế City (CIH)

Phí thường niên: 880.000đ/năm (đã gồm VAT), thẻ phụ 660.000đ

Giảm đến 10% không giới hạn tại Bệnh viện Quốc tế CIH; hạn mức 50.000.000–1.000.000.000đ

Xem trên website VietBank ↗
Thẻ VietBank Visa Luxury

Ảnh minh hoạ — thiết kế thuộc VietBank

Cao cấp

VietBank

Visa Luxury

Phòng chờ không giới hạnKhi chi tiêu từ 100 triệu/quý; 1–2 lượt ở mức thấp hơn

Phí thường niên: 950.000đ/năm (đã gồm VAT), thẻ phụ 900.000đ · miễn năm đầu khi chi tiêu từ 10.000.000đ trong 60 ngày

Lượt phòng chờ tặng theo quý: chi tiêu 15–<50 triệu = 1 lượt; 50–<100 triệu = 2 lượt; từ 100 triệu = không giới hạn; lượt hết hạn sau 3 tháng

Xem trên website VietBank ↗
Thẻ VietBank Visa My Style

Ảnh minh hoạ — thiết kế thuộc VietBank

Cơ bản

VietBank

Visa My Style

Hoàn phí khi tiêu 20 triệuHoàn phí thường niên từ năm 2 khi chi tiêu năm trước từ 20 triệu

Phí thường niên: 300.000đ/năm (đã gồm VAT), thẻ phụ 200.000đ · miễn năm đầu khi chi tiêu từ 5.000.000đ trong 60 ngày

Hoàn phí thường niên từ năm 2 khi chi tiêu năm liền trước từ 20.000.000đ, hoặc 3.000.000đ trong 30 ngày kể từ ngày thu phí

Xem trên website VietBank ↗
Thẻ VietCredit Napas nội địa

Ảnh minh hoạ — thiết kế thuộc VietCredit

Cơ bản

VietCredit

Napas nội địa

0% lãi 7 ngày đầuThẻ nội địa rút tiền tại hơn 19.200 ATM, dùng xoay vòng 36 tháng

Phí thường niên: 450.000đ/năm với khách hàng mới nhóm 'đối tượng khác'

Lãi tính từ ngày sau ngày rút/giao dịch trên dư nợ gốc thực tế, không có kỳ miễn lãi; ưu đãi 0% chỉ 7 ngày đầu kể từ kích hoạt cho khách lần đầu

Xem trên website VietCredit ↗
Thẻ VietCredit TINCard 3 trong 1

Ảnh minh hoạ — thiết kế thuộc VietCredit

Thẻ ảo

VietCredit

TINCard 3 trong 1

Hạn mức đến 100 triệuThẻ số mở 1 phút trên app Quà Tặng VIP, chi tiêu tại Điện Máy Xanh

Phí thường niên: Miễn phí thường niên thẻ số

Mở thẻ qua ứng dụng Quà Tặng VIP (Điện Máy Xanh); ưu đãi hoàn 100.000đ cần chi từ 500.000đ trong 30 ngày đầu, đến 20/12/2026

Xem trên website VietCredit ↗
Thẻ VietinBank 2Card

Ảnh: VietinBank

Cơ bản

VietinBank

2Card

Miễn lãi đến 55 ngàyThẻ kép Napas: tín dụng + ghi nợ nội địa trên một chip VCCS

Phí thường niên: 199.000đ/năm phần tín dụng + 60.000đ/năm phần ghi nợ (chưa VAT) (biểu phí VietinBank 22/04/2026)

Thay lãi bằng phí quản lý giao dịch 1,99% trên dư nợ còn lại tại ngày đến hạn; rút tiền mặt 5%, tối thiểu 45.455đ/lần

Xem trên website VietinBank ↗
Thẻ VietinBank Trẻ Connect

Ảnh: VietinBank

Cơ bản

VietinBank

Trẻ Connect

Mở từ 15 tuổiThẻ kép nội địa cho HSSV, người trẻ 15–23 tuổi, miễn lãi 55 ngày

Phí thường niên: 199.000đ/năm phần tín dụng + 60.000đ/năm phần ghi nợ (chưa VAT) (biểu phí VietinBank Trẻ Connect, cập nhật 30/07/2025)

Chỉ dành cho HSSV/người trẻ 15–23 tuổi hoặc do đối tác/VietinBank đề xuất; phí quản lý giao dịch 1,99% trên dư nợ tại ngày đến hạn

Xem trên website VietinBank ↗
Thẻ VietinBank Tài chính cá nhân

Ảnh: VietinBank

Cơ bản

VietinBank

Tài chính cá nhân

Phí 50.000đ/nămThẻ tín dụng nội địa phí thấp nhất nhóm, thanh toán tối thiểu 2%

Phí thường niên: 50.000đ/năm (không chịu VAT) (biểu phí VietinBank 22/04/2026)

Chỉ dùng trong nước; rút tiền tại ATM 5.000đ/lần, ứng tiền tại POS VietinBank 0,455% (tối thiểu 9.090đ)

Xem trên website VietinBank ↗
Thẻ Woori VV Hype Point Gold

Ảnh: Woori

Tích điểm

Woori

VV Hype Point Gold

Tích điểm đến 10%Ăn uống 10%, sàn TMĐT 8%, siêu thị và du lịch 5%

Phí thường niên: 500.000đ/năm (biểu phí Woori 14/07/2026)

Mỗi lĩnh vực tối đa 300.000 điểm/tháng (4 lĩnh vực, đến 1.200.000đ/tháng); ăn uống và siêu thị không tích điểm khi thanh toán online.

Xem trên website Woori ↗
Thẻ Woori VV Plus Point Classic

Ảnh: Woori

Tích điểm

Woori

VV Plus Point Classic

Tích điểm 5%Shopee, Lazada, Tiki, TikTok Shop và chi tiêu du lịch

Phí thường niên: 300.000đ/năm (biểu phí Woori 14/07/2026)

Mỗi lĩnh vực tối đa 300.000 điểm/tháng (2 lĩnh vực, đến 600.000đ/tháng); các chi tiêu khác không tích điểm.

Xem trên website Woori ↗
Thẻ Woori VV Premium

Ảnh: Woori

Cao cấp

Woori

VV Premium

Tích điểm 10%Golf, làm đẹp, ăn uống, khách sạn; 0,5% lĩnh vực còn lại

Phí thường niên: 3.000.000đ/năm, thẻ phụ miễn phí (biểu phí Woori 14/07/2026) · miễn năm sau khi chi từ 300.000.000đ/năm

Nhóm 10% tối đa 500.000 điểm/lĩnh vực/tháng; ăn uống chỉ khi thanh toán trực tiếp; quà tặng theo mốc chi tiêu áp dụng đến 31/12/2026.

Xem trên website Woori ↗
Thẻ Woori Visa Classic

Ảnh: Woori

Cơ bản

Woori

Visa Classic

Tích điểm 0,2%Không giới hạn, 1 điểm = 1đ, hạn 5 năm

Phí thường niên: 300.000đ/năm (biểu phí Woori 14/07/2026)

Tích điểm 0,2% mọi giao dịch, trừ MCC 4900 (điện, nước, gas) và 5944 (vàng bạc đá quý); đổi điểm tối thiểu 500.000 điểm.

Xem trên website Woori ↗
Thẻ Woori Visa Korean Air

Ảnh: Woori

Đồng thương hiệu

Woori

Visa Korean Air

1 dặm SKYPASS / 1 USDTích dặm Korean Air cho chi tiêu trong và ngoài nước

Phí thường niên: 1.500.000đ/năm (biểu phí Woori 14/07/2026) · miễn năm sau khi chi từ 150.000.000đ/năm

Cần có mã hội viên Korean Air SKYPASS; điểm thưởng 0,5% tối đa 500.000 điểm/tháng.

Xem trên website Woori ↗
Thẻ Woori Visa Platinum

Ảnh: Woori

Cao cấp

Woori

Visa Platinum

Trả góp 0% tự động 3 thángMọi giao dịch mua hàng tự chia 3 kỳ, không phí chuyển đổi

Phí thường niên: 900.000đ/năm (biểu phí Woori 14/07/2026)

Tích điểm 0,3% không giới hạn, trừ MCC 4900 và 5944; voucher golf chỉ khi chi tiêu đủ 200.000.000đ/năm.

Xem trên website Woori ↗
Thẻ OCB Bamboo Airways

Ảnh: OCB

Du lịch

OCB

Bamboo Airways

Hoàn 10% vé BambooHoàn 10% vé Bamboo Airways, 5% khách sạn và đại lý du lịch, đến 6/2027

Phí thường niên: 999.000đ/năm thẻ chính, thẻ phụ miễn phí (phát hành từ 01/01/2025)

Hoàn tiền tối đa 500.000đ/tài khoản thẻ/tháng; ngân sách 580 triệu, hết là dừng; lãi trong hạn 33%/năm, rút tiền 4% tối thiểu 100.000đ

Xem trên website OCB ↗
Thẻ PGBank Visa Classic

Ảnh minh hoạ — thiết kế thuộc PGBank

Cơ bản

PGBank

Visa Classic

Phí thường niên 150.000đ/nămMiễn lãi tối đa 45 ngày; phát hành và đóng thẻ miễn phí

Phí thường niên: 150.000đ/năm (đã gồm VAT) thẻ chính; thẻ phụ 100.000đ/năm (biểu phí dịch vụ thẻ PGBank 01/08/2024)

Thu nhập tối thiểu 3 triệu/tháng (công chức, viên chức, LLVT) hoặc 5 triệu/tháng (khác), trả qua tài khoản; 18–65 tuổi

Xem trên website PGBank ↗
Thẻ PGBank Visa Gold

Ảnh minh hoạ — thiết kế thuộc PGBank

Cơ bản

PGBank

Visa Gold

Phí thường niên 300.000đ/nămMiễn lãi tối đa 45 ngày; phát hành và đóng thẻ miễn phí

Phí thường niên: 300.000đ/năm (đã gồm VAT) thẻ chính; thẻ phụ 200.000đ/năm (biểu phí dịch vụ thẻ PGBank 01/08/2024)

Thu nhập tối thiểu 3 triệu/tháng (công chức, viên chức, LLVT) hoặc 5 triệu/tháng (khác), trả qua tài khoản; 18–65 tuổi

Xem trên website PGBank ↗
Thẻ SHB FCB Mastercard

Ảnh minh hoạ — thiết kế thuộc SHB

Hoàn tiền

SHB

FCB Mastercard

Hoàn 8% chi tiêu thể thaoTối đa 600.000đ/kỳ sao kê; thời trang và online hoàn 2%

Phí thường niên: 499.000đ/năm (đã gồm VAT) — miễn năm đầu

Tổng hoàn tối đa 600.000đ/kỳ sao kê; hoàn tối thiểu 100.000đ/lần, ghi có tự động vào kỳ sao kê kế tiếp

Xem trên website SHB ↗
Thẻ SHB Mastercard Cashback

Ảnh: SHB

Hoàn tiền

SHB

Mastercard Cashback

Hoàn đến 10% nhóm chi tiêu tự chọn5% nếu chi <50 triệu/kỳ, 10% nếu ≥50 triệu/kỳ; 5 nhóm ngành

Phí thường niên: 799.000đ/năm (đã gồm VAT, mức mới từ 15/01/2025) — miễn năm đầu

Trần hoàn 500.000đ/kỳ (mức 1) hoặc 1.000.000đ/kỳ (mức 2); riêng nhóm Siêu thị, Bảo hiểm, Thời trang trần 300.000đ hoặc 600.000đ/kỳ

Xem trên website SHB ↗
Thẻ SHB Mastercard Truly Free

Ảnh: SHB

Cơ bản

SHB

Mastercard Truly Free

Miễn phí thường niên trọn đờiThẻ chính 0đ/năm; trả góp kỳ hạn 3 tháng phí chuyển đổi 0%

Phí thường niên: Miễn phí thường niên trọn đời thẻ chính; thẻ phụ 199.000đ/năm (biểu phí SHB 01/10/2025)

Đổi lại phí ngoại tệ 3,3% và lãi suất 33,9%/năm — cao nhất trong các thẻ tín dụng SHB

Xem trên website SHB ↗
Thẻ SHB Mastercard World

Ảnh: SHB

Cao cấp

SHB

Mastercard World

Phí ngoại tệ chỉ 1,59%Thấp nhất trong các thẻ SHB; thẻ phụ miễn phí thường niên trọn đời

Phí thường niên: 1.499.000đ/năm (đã gồm VAT) — miễn năm đầu · hoàn phí năm sau nếu chi tiêu ≥250 triệu/năm

Cần chi tiêu ≥250 triệu đồng trong 12 tháng (cả thẻ phụ) để được hoàn phí thường niên năm kế tiếp

Xem trên website SHB ↗
Thẻ SHB Visa Platinum

Ảnh: SHB

Du lịch

SHB

Visa Platinum

Phòng chờ SHB First Club không giới hạnNội Bài, chủ thẻ chính + 1 khách; thêm lounge quốc nội theo chi tiêu

Phí thường niên: 999.000đ/năm (đã gồm VAT) — miễn năm đầu

Lounge quốc nội: chi 50–<150 triệu/kỳ sao kê = 1 lượt, ≥150 triệu = 2 lượt, tối đa 2 lượt/kỳ; e-voucher hạn xuất 3 tháng, dùng trong 3 tháng

Xem trên website SHB ↗
Thẻ SHB Visa Platinum Star

Ảnh: SHB

Du lịch

SHB

Visa Platinum Star

Phòng chờ SHB First Club không giới hạnCùng chính sách lounge và biểu phí với Visa Platinum

Phí thường niên: 999.000đ/năm (đã gồm VAT) — miễn năm đầu

Lounge quốc nội: chi 50–<150 triệu/kỳ sao kê = 1 lượt, ≥150 triệu = 2 lượt, tối đa 2 lượt/kỳ; e-voucher hạn xuất 3 tháng, dùng trong 3 tháng

Xem trên website SHB ↗
Thẻ Shinhan Business Owner

Ảnh: Shinhan

Tích điểm

Shinhan

Business Owner

Tích 5% ẩm thực5% ẩm thực, 2% quảng cáo/online khi chi từ 3 triệu/kỳ; cho chủ hộ KD

Phí thường niên: 550.000đ/năm thẻ chính (đã gồm VAT), không phát hành thẻ phụ · miễn năm đầu khi đăng ký SOHO Biz Package

Điểm 5%/2% chỉ khi chi tiêu ≥3.000.000đ/kỳ sao kê, trần 500.000 điểm/kỳ; chỉ chủ doanh nghiệp tư nhân/chủ hộ kinh doanh

Xem trên website Shinhan ↗
Thẻ VPBank MobiFone Platinum Mastercard

Ảnh minh hoạ — thiết kế thuộc VPBank

Đồng thương hiệu

VPBank

MobiFone Platinum Mastercard

1.000đ = 6 điểm, ưu đãi cước MobiFoneTích điểm đổi quà; +1 điểm/1.000đ chi tiêu nước ngoài hoặc sinh nhật

Phí thường niên: 699.000đ/năm (chưa VAT) · thẻ phụ 250.000đ

Không cộng điểm cho xăng dầu, hóa đơn điện nước, viễn thông, dịch vụ CNTT; ưu đãi cước chỉ cho số điện thoại đăng ký mở thẻ, thanh toán qua VPBank Online

Xem trên website VPBank ↗
Thẻ VPBank California Centuryon Visa Signature

Ảnh minh hoạ — thiết kế thuộc VPBank

Đồng thương hiệu

VPBank

California Centuryon Visa Signature

7 Health Point mỗi 1.000đ chi tiêuNhân đôi điểm tại California, bệnh viện, POS nước ngoài; tặng Gym day

Phí thường niên: 1.500.000đ/năm (chưa VAT) · thẻ phụ không thu phí

Tặng 3/9/15 Gym day khi chi tiêu từ 40/80/120 triệu trong kỳ sao kê; đổi Gym day thành buổi tập hoặc dịch vụ tại California Fitness & Yoga

Xem trên website VPBank ↗
Thẻ VPBank California Fitness Visa Platinum

Ảnh minh hoạ — thiết kế thuộc VPBank

Đồng thương hiệu

VPBank

California Fitness Visa Platinum

5 Health Point mỗi 1.000đ chi tiêuNhân đôi điểm tại California, bệnh viện, POS nước ngoài; tặng Gym day

Phí thường niên: 1.000.000đ/năm (chưa VAT) · thẻ phụ 250.000đ

Tặng 1/2/3 Gym day khi chi tiêu từ 40/80/120 triệu đồng hàng tháng; đổi Gym day thành buổi tập hoặc dịch vụ tại California Fitness & Yoga

Xem trên website VPBank ↗
Thẻ VPBank Lady MasterCard

Ảnh minh hoạ — thiết kế thuộc VPBank

Hoàn tiền

VPBank

Lady MasterCard

Hoàn 15% bảo hiểm, giáo dục, làm đẹpKhi chi từ 15 triệu/kỳ sao kê; dưới 15 triệu hoàn 7,5%; siêu thị 5%

Phí thường niên: 499.000đ/năm (chưa VAT) · thẻ phụ không thu phí

Trần hoàn/kỳ sao kê (chi từ 15 triệu): bảo hiểm 300.000đ, giáo dục 200.000đ, làm đẹp/y tế/thời trang 300.000đ, siêu thị 300.000đ; dưới 15 triệu trần một nửa

Xem trên website VPBank ↗
Thẻ VPBank MC2 MasterCard

Ảnh minh hoạ — thiết kế thuộc VPBank

Tích điểm

VPBank

MC2 MasterCard

1.000đ = 6 điểm tại siêu thịGiao dịch khác 1.000đ = 3 điểm; đổi quà từ kho điểm thưởng VPBank

Phí thường niên: 299.000đ/năm (chưa VAT) · thẻ phụ 150.000đ

Miễn phí thường niên năm sau khi tổng chi tiêu thẻ chính + thẻ phụ năm trước từ 50 triệu; biểu phí không có điều kiện miễn phí năm đầu

Xem trên website VPBank ↗
Thẻ VPBank Number 1 MasterCard

Ảnh minh hoạ — thiết kế thuộc VPBank

Cơ bản

VPBank

Number 1 MasterCard

Miễn phí rút tiền mặt tại ATMThẻ cơ bản hạn mức đến 30 triệu, phí thường niên 150.000đ/năm

Phí thường niên: 150.000đ/năm (chưa VAT) · thẻ phụ không thu phí

Miễn phí rút tiền mặt tại ATM, qua tổng đài 24/7 và VPBank Online (biểu phí 30/07/2025); lãi suất vẫn tính trên khoản rút

Xem trên website VPBank ↗
Thẻ VPBank Platinum Cashback

Ảnh minh hoạ — thiết kế thuộc VPBank

Hoàn tiền

VPBank

Platinum Cashback

Hoàn tiền bậc thang đến 1,5%0,3% dưới 30 triệu → 0,5% → 1% → 1,5% phần từ 120 triệu/kỳ sao kê

Phí thường niên: 899.000đ/năm (chưa VAT) · thẻ phụ 250.000đ (miễn năm đầu thẻ phụ)

Hoàn tối đa 1 triệu đồng/kỳ sao kê; cần tổng chi tiêu xét hoàn từ 10 triệu/kỳ; doanh số ngoại tệ được nhân đôi khi xét mức

Xem trên website VPBank ↗
Thẻ VPBank Titanium Cashback

Ảnh minh hoạ — thiết kế thuộc VPBank

Hoàn tiền

VPBank

Titanium Cashback

Hoàn tiền bậc thang đến 1,5%0,3% dưới 15 triệu → 0,5% → 1% → 1,5% phần từ 60 triệu/kỳ sao kê

Phí thường niên: 499.000đ/năm (chưa VAT) · thẻ phụ 200.000đ (miễn năm đầu thẻ phụ)

Hoàn tối đa 1 triệu đồng/kỳ sao kê; cần tổng chi tiêu xét hoàn từ 5 triệu/kỳ; doanh số ngoại tệ được nhân đôi khi xét mức

Xem trên website VPBank ↗
Thẻ VPBank UnionPay FreeWays

Ảnh: VPBank

Hoàn tiền

VPBank

UnionPay FreeWays

Hoàn 4% quốc tế, 3% ăn uống và du lịchTối đa 500.000đ/kỳ sao kê mỗi nhóm; chi tiêu khác hoàn 0,1%

Phí thường niên: 499.000đ/năm (chưa VAT) · thẻ phụ 250.000đ

Cần tổng chi tiêu từ 5 triệu/kỳ sao kê mới được hoàn; mỗi nhóm hoàn tối đa 500.000đ/kỳ; thể lệ 27/04/2026–26/04/2027

Xem trên website VPBank ↗
Thẻ VPBank Visa Platinum Travel Miles

Ảnh minh hoạ — thiết kế thuộc VPBank

Du lịch

VPBank

Visa Platinum Travel Miles

1.000đ = 18 dặm cho du lịch, ăn uốngChi tiêu khác 9 dặm; từ 90 triệu/kỳ nhân 1,5 lần (27/13,5 dặm)

Phí thường niên: 899.000đ/năm (chưa VAT) · thẻ phụ 250.000đ (miễn năm đầu thẻ phụ)

Tối đa 4.000.000 VP Travel Miles/kỳ sao kê; 1 dặm tương đương 1đ, chỉ đổi vé máy bay, khách sạn tại vptravelmiles.com.vn, không đổi tiền mặt

Xem trên website VPBank ↗
Thẻ VPBank YOJO Visa Platinum

Ảnh: VPBank

Đồng thương hiệu

VPBank

YOJO Visa Platinum

Tới 3.800 SkyPoints mỗi kỳ sao kê1.500đ = 1 SkyPoint tại Vietjet khi tổng chi tiêu từ 20 triệu/kỳ

Phí thường niên: 699.000đ/năm (chưa VAT) · thẻ phụ 250.000đ

Cần tổng chi tiêu từ 4 triệu/kỳ sao kê; trần tại Vietjet 1.500 điểm (dưới 20 triệu) hoặc 3.000 điểm (từ 20 triệu); ăn uống–giải trí trần 400/800 điểm

Xem trên website VPBank ↗
Thẻ VPBank Vietnam Airlines Platinum Mastercard

Ảnh minh hoạ — thiết kế thuộc VPBank

Du lịch

VPBank

Vietnam Airlines Platinum Mastercard

26.000đ = 1 dặm Bông Sen VàngChi tiêu ngoại tệ 1,5 dặm; tặng 5.000 dặm chào mừng; thẻ phụ miễn phí

Phí thường niên: 899.000đ/năm (chưa VAT) · thẻ phụ không thu phí

Tặng 5.000 dặm khi mở thẻ chính đầu tiên và chi 4 triệu trong 30 ngày; thưởng 3.000 dặm/năm khi chi từ 300 triệu/năm (thể lệ đến 31/12/2026)

Xem trên website VPBank ↗
Thẻ VPBank CommCredit Mastercard

Ảnh: VPBank

Hoàn tiền

VPBank

CommCredit Mastercard

Phí ngoại tệ, rút tiền mặt chỉ 1%Thẻ cho hộ kinh doanh; thể lệ hoàn 12% đã hết hạn 14/07/2026

Miễn phí thường niên năm đầu khi 30 ngày đầu có từ 5 giao dịch và tổng chi từ 6 triệu; năm sau khi chi tiêu năm trước từ 150 triệu (trang không công bố mức phí)

Xem trên website VPBank ↗
Thẻ VPBank MobiFone Classic Mastercard

Ảnh minh hoạ — thiết kế thuộc VPBank

Đồng thương hiệu

VPBank

MobiFone Classic Mastercard

Miễn phí rút tiền mặt, phí 299.000đ/nămThẻ MobiFone hạng Classic; thể lệ hoàn 5% đã hết hạn 25/09/2026

Phí thường niên: 299.000đ/năm (chưa VAT) · thẻ phụ 150.000đ

Miễn phí rút tiền mặt tại ATM, qua tổng đài 24/7 và VPBank Online (biểu phí 30/07/2025); lãi suất vẫn tính trên khoản rút

Xem trên website VPBank ↗
Thẻ VPBank MobiFone Titanium Mastercard

Ảnh minh hoạ — thiết kế thuộc VPBank

Đồng thương hiệu

VPBank

MobiFone Titanium Mastercard

Phí 499.000đ, miễn khi chi 100 triệu/nămThẻ MobiFone hạng Titanium; thể lệ hoàn 7% đã hết hạn 24/09/2026

Phí thường niên: 499.000đ/năm (chưa VAT) · thẻ phụ 200.000đ

Miễn phí thường niên năm sau khi tổng chi tiêu thẻ chính + phụ năm trước từ 100 triệu; thẻ phụ đầu tiên miễn phí năm đầu

Xem trên website VPBank ↗
Thẻ VietinBank Mastercard Platinum Sendo

Ảnh: VietinBank

Đồng thương hiệu

VietinBank

Mastercard Platinum Sendo

Phí 399.000đ/nămPlatinum đồng thương hiệu Sendo; ưu đãi hoàn 10% tại Sendo đã dừng

Phí thường niên: 399.000đ/năm thẻ chính, 199.000đ/năm thẻ phụ (chưa VAT) (biểu phí VietinBank 22/04/2026)

Ưu đãi hoàn 10% và freeship tại Sendo đã dừng từ 01/10/2024; rút tiền mặt 3,64% (tối thiểu 50.000đ), phí giao dịch ngoại tệ 1,82%

Xem trên website VietinBank ↗

F68 · TRA CỨU THẺ