Tra cứu thẻ & đặc quyền

Chọn thẻ theo nhu cầu

Thẻ tín dụng hoàn tiền ăn uống, nhà hàng, cà phê

Thẻ tín dụng có hoàn tiền hoặc giảm giá cho chi tiêu ăn uống. Hiện có 82 thẻ của 29 ngân hàng, đối chiếu 03/10/2026.

Thẻ VPBank StepUp MastercardVPBankStepUp MastercardĐến 15% · Hoàn chi tiêu online, trần tới 1,5 triệu/kỳPhí thường niên: 499.000đ/nămThẻ VPBank Diamond World Lady MastercardVPBankDiamond World Lady MastercardĐến 10% · Bản World dành cho nữ, cùng phí và mức hoànPhí thường niên: 1.199.000đ/nămThẻ VPBank Diamond World MastercardVPBankDiamond World MastercardĐến 10% · Hoàn ăn uống, thời trang cho khách DiamondPhí thường niên: 1.199.000đ/nămThẻ VPBank Private Visa InfiniteVPBankPrivate Visa Infinite1 gói · Bảo hiểm du lịch toàn cầu miễn phí — 1 góiThẻ VPBank MWG MastercardVPBankMWG MastercardHoàn 10% tại MWG · TGDĐ, Điện Máy Xanh, BHX…; trần 300.000đ/kỳ sao kêThẻ VPBank S Rewards MastercardVPBankS Rewards MastercardHoàn 12% xu Shopee · Shopee & ShopeeFood; tối đa 400.000 xu/thángThẻ VPBank GameON MastercardVPBankGameON MastercardĐến 10% · Tích điểm giải trí số, cửa hàng điện tử theo chương trình từng kỳThẻ VPBank Z JCBVPBankZ JCBHoàn 15% · Ăn uống, giải trí, gọi xe; tối đa 1.000.000đ/kỳPhí thường niên: 399.000đ/nămThẻ VPBank Flex MastercardVPBankFlex MastercardĐến 8% · Tích điểm gói tự chọn: ăn uống, du lịch, thể thao, mua sắmPhí thường niên: 299.000đ/năm tính năng tín dụng + 99.000đ tính năng ghi nợThẻ VPBank Visa Signature Travel MilesVPBankVisa Signature Travel Miles30 dặm/1.000đ · Du lịch, POS nước ngoài khi chi từ 90 triệu/kỳPhí thường niên: 1.200.000đ/nămThẻ HSBC Premier World MastercardHSBCPremier World Mastercard8 lần · Đón tiễn & làm thủ tục nhanh Fast Track tại sân bayThẻ Techcombank Visa SignatureTechcombankVisa SignatureĐến 10% · Hoàn tiền tại nhà hàng đối tác (danh sách chọn lọc)Phí thường niên: 1.499.000đ/nămThẻ Techcombank Private Visa InfiniteTechcombankPrivate Visa InfiniteKhông giới hạn · Phòng chờ toàn cầu, kèm 1 khách đi cùngPhí thường niên: 25.000.000đ/năm thẻ chínhThẻ UOB WorldUOBWorld5X điểm · Mỗi 1.000đ mua sắm, ăn uống, giải tríPhí thường niên: 700.000đ/năm chưa gồm VAT, miễn năm đầuThẻ Shinhan Visa SignatureShinhanVisa Signature1 quà/quý · Từ 100 triệu chi tiêu/quý: golf, tiệc 2 người hoặc 1 đêm khách sạnPhí thường niên: 2.500.000đ/năm đã gồm VAT, thẻ phụ miễn phíThẻ Shinhan MyLife PlatinumShinhanMyLife Platinum10% điểm 4 danh mục · Di chuyển, siêu thị, ăn uống, giải trí · trần 1,2 triệu/kỳPhí thường niên: 1.100.000đ/năm đã gồm VATThẻ Shinhan Visa Hi-Point PlatinumShinhanVisa Hi-Point Platinum5% điểm tại đối tác · Shopee, Grab, VNA, Agoda, Samsung… · trần 400.000 điểm/kỳPhí thường niên: 1.100.000đ/năm đã gồm VATThẻ Shinhan Visa Hi-Point GoldShinhanVisa Hi-Point Gold5% điểm tại đối tác · Shopee, Grab, VNA, Agoda, Samsung… · trần 400.000 điểm/kỳPhí thường niên: 550.000đ/năm đã gồm VATThẻ Shinhan Visa Cash Back PlatinumShinhanVisa Cash Back Platinum5% ăn uống cuối tuần · Thứ Bảy, Chủ nhật · trần 300.000đ/kỳ · cần chi ≥10 triệu/kỳPhí thường niên: 1.100.000đ/năm đã gồm VATThẻ Shinhan Visa Cash Back GoldShinhanVisa Cash Back Gold5% ăn uống cuối tuần · Thứ Bảy, Chủ nhật · trần 200.000đ/kỳ · cần chi ≥10 triệu/kỳPhí thường niên: 550.000đ/năm đã gồm VATThẻ Shinhan Visa Cash Back ClassicShinhanVisa Cash Back Classic5% ăn uống cuối tuần · Thứ Bảy, Chủ nhật · trần 100.000đ/kỳ · cần chi ≥10 triệu/kỳPhí thường niên: 350.000đ/năm đã gồm VATThẻ ACB Visa PlatinumACBVisa PlatinumTích 5% ACB Rewards · Ăn uống, mua online, ví điện tử · tối đa 300.000 điểm/thángPhí thường niên: 899.000đ/năm gồm VATThẻ ACB JCB GoldACBJCB GoldRút tiền mặt 0 phí · Tại ATM/quầy ACB, rút đến 100% hạn mức tín dụngPhí thường niên: 499.000đ/năm gồm VATThẻ BIDV JCB UltimateBIDVJCB Ultimate800.000đ · Hoàn tiền qua BIDV SmartBanking khi doanh số ≥10 triệu/thángPhí thường niên: 1.500.000đ/nămThẻ BIDV Visa Infinite – Lifestyle 15 triệuBIDVVisa Infinite – Lifestyle 15 triệu1 đêm + 1 gói khám · Nghỉ dưỡng, khám sức khoẻ, phòng chờ nội địa không giới hạnPhí thường niên: 15.000.000đ/năm, không chịu VATThẻ BIDV Visa Infinite – Lifestyle 30 triệuBIDVVisa Infinite – Lifestyle 30 triệuKhông giới hạn · Phòng chờ quốc tế cho chủ thẻ + 1 người đi cùngPhí thường niên: 30.000.000đ/năm, không chịu VATThẻ BIDV Visa Infinite – Lifestyle 5 triệuBIDVVisa Infinite – Lifestyle 5 triệuKhông giới hạn · Phòng chờ sân bay trong nước cho chủ thẻPhí thường niên: 5.000.000đ/năm, không chịu VATThẻ BIDV Visa FlexiBIDVVisa FlexiHoàn 2% ăn uống, TMĐT · KH nhận lương qua BIDV, chi từ 3 triệu/tháng, trần 400.000đPhí thường niên: 300.000đ/năm, không chịu VATThẻ Eximbank JCB UltimateEximbankJCB UltimateHoàn 10% tại Nhật · 5% nước ngoài & ăn uống VN · 3% online · trần 1 triệu/thángPhí thường niên: 2.000.000đ/năm từ 01/07/2025Thẻ HDBank Vietjet PlatinumHDBankVietjet PlatinumHoàn 10% vé Vietjet · Mua online trên web/app Vietjet; trần 500.000đ/thángPhí thường niên: 990.000đ/năm, miễn năm đầuThẻ MB Visa Signature (gồm MB Priority Visa Signature)MBVisa Signature (gồm MB Priority Visa Signature)Đến 10% · Tự chọn ngành hoàn, tổng tới 800.000đ/kỳPhí thường niên: 1.299.000đ/năm từ năm thứ 2Thẻ Sacombank JCB UltimateSacombankJCB UltimateĐến 20% · Hoàn ăn uống 20% tại Nhật, 15% nước ngoài, 10% trong nướcPhí thường niên: 1.699.000đ/năm thẻ chínhThẻ VIB Cash Back MastercardVIBCash Back MastercardHoàn tới 10% · 1 nhóm tự chọn; trần 2.000.000 điểm/kỳ sao kêPhí thường niên: 899.000đ/năm thẻ chínhThẻ OCB Mastercard World 2In1OCBMastercard World 2In1Hoàn 10% ẩm thực · Du lịch 5%, tổng hoàn tối đa 5 triệu/thángPhí thường niên: 1.999.000đ/nămThẻ ACB Privilege Visa Signature CreditACBPrivilege Visa Signature Credit50 điểm/1.000đ · Ăn uống, vé máy bay, khách sạn, đại lý du lịch (1 điểm = 1đ)Phí thường niên: 1.900.000đ/nămThẻ Agribank JCB UltimateAgribankJCB UltimatePhòng chờ + golf + 1 đêm KS · Golf giảm 1 triệu/lượt, 1 đêm khách sạn miễn phí, BH 100 triệuPhí thường niên: 2.000.000đ/nămThẻ Eximbank One World MastercardEximbankOne World MastercardĐến 10% nước ngoài · Hoàn tiền POS nước ngoài; ăn uống 5%, du lịch 3%; tối đa 1 triệu/thángPhí thường niên: 1.500.000đ/nămThẻ Eximbank Priority Visa SignatureEximbankPriority Visa SignatureBảo hiểm du lịch 12 tỷ · Tặng gói bảo hiểm du lịch; hoàn 10% nước ngoài, 5% ăn uống trong nướcPhí thường niên: Năm 1 miễn phí, từ năm 2: 2.000.000đ/nămThẻ HDBank EZCard (Visa Gold)HDBankEZCard (Visa Gold)Đến 10% online · Hoàn tiền chi tiêu online; ăn uống đến 8%, tối đa 7,2 triệu đồng/nămPhí thường niên: 440.000đ/nămThẻ LPBank JCB PlatinumLPBankJCB PlatinumTích 8% ăn uống · 8% ăn uống, 6% siêu thị; 1 điểm = 1đ đổi phòng chờ, voucherPhí thường niên: 990.000đ/nămThẻ MB Visa InfiniteMBVisa InfiniteMiễn phí chuyển đổi ngoại tệ · Phí chuyển đổi ngoại tệ 0%, chỉ thu phí xử lý GD nước ngoài 1%Phí thường niên: Miễn phí năm đầuThẻ MB Mastercard PlatinumMBMastercard PlatinumHoàn 5% theo gói tự chọn · 3 gói Hàng ngày / Phong cách sống / Du lịch, đổi gói miễn phí 1 lần/kỳPhí thường niên: Miễn phí năm đầuThẻ MB VisaMBVisaHoàn 3% ăn uống, 5% online ngày đôi · Tối đa 300.000đ/thẻ/kỳ sao kê; x1,5 vào kỳ sao kê tháng sinh nhậtPhí thường niên: Miễn phí năm đầuThẻ MSB Mastercard World EliteMSBMastercard World EliteHoàn 10%, đến 36 triệu/năm · Du lịch, ẩm thực khách sạn, hàng hiệu; phòng chờ không giới hạnPhí thường niên: 15.000.000đ/nămThẻ MSB Mastercard mDigiMSBMastercard mDigiĐến 20% · Tự chọn 1 danh mục: ăn uống, du lịch hoặc sản phẩm sốPhí thường niên: 399.000đ/nămThẻ MSB Visa SignatureMSBVisa SignatureHoàn 10%, đến 12 triệu/năm · Ẩm thực, giáo dục, y tế, bảo hiểm khi chi ≥15 triệu/kỳPhí thường niên: 1.499.000đ/nămThẻ MSB Visa TravelMSBVisa TravelHoàn 6% du lịch · Vé máy bay, khách sạn, Grab/Be, duty free; đến 7,2 triệu/nămPhí thường niên: 599.000đ/nămThẻ SeABank BRG Golf (SeAGolf Platinum)SeABankBRG Golf (SeAGolf Platinum)Giảm 30% phí golf BRG · Khách vãng lai giảm 30% phí chơi tại 6 sân BRG; hội viên giảm 10%Phí thường niên: 2.200.000đ/nămThẻ SeABank Visa SignatureSeABankVisa SignatureHoàn 10% y tế · 10% thuốc/bệnh viện, 5% spa, 3% khách sạn, 0,5% ăn uốngPhí thường niên: 3.300.000đ/nămThẻ SeABank SeATravelSeABankSeATravel3.000 dặm Bông Sen Vàng · Tặng 3.000 dặm khi mở thẻ chính, tích dặm VNA khi chi tiêuPhí thường niên: 2.750.000đ/nămThẻ TPBank JCB CashBackTPBankJCB CashBackHoàn 6% ẩm thực · Tối đa 300.000đ/tháng; cộng mọi khoản tới 600.000đ/thángPhí thường niên: Phí thường niên 0đThẻ TPBank Momo Visa PlatinumTPBankMomo Visa PlatinumTrả góp 0% tới 12 tháng · Mở thẻ 100% online trên app MoMo, deal tuần siêu thị, ẩm thựcPhí thường niên: Phí thường niên 0đThẻ TPBank Visa GoldTPBankVisa GoldHoàn 6% ẩm thực cuối tuần · Thứ 7, Chủ nhật; tối đa 600.000đ/tháng, 7,2 triệu/nămPhí thường niên: Phí thường niên 0đThẻ Techcombank Visa InfiniteTechcombankVisa InfinitePhòng chờ không giới hạn · Hơn 1.500 phòng chờ toàn cầu, kèm 1 người thân mỗi lượtPhí thường niên: 25.000.000đ/năm thẻ chínhThẻ VIB Max CardVIBMax CardĐến 10% · Hoàn 10% danh mục tự chọn với gói Elite; Starter 0,5%Phí thường niên: Thẻ Starter 0đ. Gói Plus 300.000đ, Pro 500.000đ, Elite 1.000.000đ mỗi 3 kỳ sao kêThẻ VIB Super CardVIBSuper CardĐến 15% · Giao dịch ngoại tệ; ẩm thực, du lịch, mua sắm 10% (chọn 1)Phí thường niên: 999.000đ/nămThẻ Vietcombank JCB PlatinumVietcombankJCB PlatinumHoàn 5% nhà hàng, siêu thị · Tối đa 300.000đ/kỳ sao kê tại nhà hàng, siêu thị; 0,2% giao dịch khácPhí thường niên: 800.000đ/nămThẻ Vietcombank Mastercard WorldVietcombankMastercard WorldHoàn 5% ăn uống/du lịch nước ngoài · 0,5% giao dịch khác; tổng hoàn tối đa 800.000đ/kỳ sao kêPhí thường niên: 800.000đ/nămThẻ VietinBank JCB Ultimate SaviYVietinBankJCB Ultimate SaviYPhòng chờ 1 lượt/tháng · Khi chi tiêu nước ngoài từ 15 triệu/tháng, qua JCB Premium ServicePhí thường niên: 899.000đ/nămThẻ VietinBank JCB Ultimate VNAVietinBankJCB Ultimate VNA1 dặm/20.000đ · Dặm Bông Sen Vàng khi chi tiêu nước ngoài; tối đa 3.000 dặm/thángPhí thường niên: 1.899.000đ/nămThẻ Agribank Lộc ViệtAgribankLộc ViệtHoàn đến 8% · Hoàn tiền tối đa 600.000đ/thẻ/tháng, chương trình đến 30/11/2026Phí thường niên: 150.000đ/thẻ/năm, miễn phí năm đầuThẻ BVBank JCB DiscoveryBVBankJCB DiscoveryPhí ngoại tệ 1,5% · Thấp nhất trong các thẻ BVBank, kèm đặc quyền phòng chờ JCB PlatinumPhí thường niên: 499.000đ/nămThẻ BVBank JCB SenseBVBankJCB SenseĐến 10% thời trang & ăn uống · Tích tối đa 800.000 điểm/tháng (9,6 triệu/năm), 1 điểm = 1đPhí thường niên: 599.000đ/nămThẻ BVBank JCB UltimateBVBankJCB UltimatePhòng chờ đến 5 lượt/năm · Chọn gói Travel hoặc Healthcare, tích đến 10%, tối đa 12 triệu/nămPhí thường niên: 1.199.000đ/nămThẻ BVBank VISA LifestyleBVBankVISA LifestyleĐến 20% nhóm tự chọn · Thời trang 20%, du lịch 10%, ăn uống 5% khi chi từ 50 triệu/thángPhí thường niên: 599.000đ/nămThẻ BVBank Visa SignatureBVBankVisa SignaturePhòng chờ đến 5 lượt/năm · Tích 5% ẩm thực và đến 5% giáo dục, tối đa 12 triệu điểm/nămPhí thường niên: 1.199.000đ/nămThẻ Bac A Bank MasterCard Cashback PlatinumBac A BankMasterCard Cashback PlatinumHoàn đến 5% online · Tối đa 500.000đ/kỳ; 0,1% tại POS; bảo hiểm du lịch đến 11,5 tỷ đồngPhí thường niên: 700.000đ/năm thẻ chínhThẻ CIMB OCTO PreferredCIMBOCTO PreferredHoàn 20%, đến 24 triệu/năm · Tối đa 1–2 triệu/tháng tùy mức chi; miễn phí thường niên trọn đờiPhí thường niên: Miễn phí thường niên khi duy trì là khách hàng ưu tiên trên ngân hàng sốThẻ Home Credit VisaHome CreditVisaHoàn 10% · Chọn 1 trong 5 gói, tối đa 300.000đ/kỳ sao kêPhí thường niên: Miễn phí thường niên và phí phát hànhThẻ KienlongBank JCB UltimateKienlongBankJCB UltimateHoàn 10% ẩm thực, y tế, giáo dục · Tối đa 1.000.000đ/tháng/thẻ chính; mua nhà hoàn 0,6%Thẻ KienlongBank JCBKienlongBankJCBPhí năm từ 99.000đ · Classic 99.000đ · Gold 199.000đ · Platinum 399.000đ, miễn năm đầuPhí thường niên: Classic 99.000đThẻ Lotte Finance Visa for ManLotte FinanceVisa for ManĐến 7% ẩm thực · Tích điểm đổi tiền 1:1, tối đa 3.300.000đ/thángPhí thường niên: 499.000đ/nămThẻ Nam A Bank JCB PlatinumNam A BankJCB PlatinumTích điểm đến 5% · Ăn uống, nhà hàng (MCC 5812/5813); tối đa 500.000 điểm/thángPhí thường niên: 990.000đ/nămThẻ Nam A Bank JCB StandardNam A BankJCB StandardMiễn phí năm khi chi 25 triệu · Phí 330.000đ/năm; hoàn phí năm đầu khi chi 3 triệu trong 45 ngàyPhí thường niên: 330.000đ/nămThẻ Public Bank Visa SignaturePublic BankVisa SignatureHoàn 6% ẩm thực, du lịch · Tối đa 300.000đ/kỳ khi chi từ 5 triệu/kỳ sao kê; chi tiêu khác 0,5%Phí thường niên: 2.000.000đ/nămThẻ Sacombank Napas Easy CardSacombankNapas Easy CardGiảm đến 50% · Ưu đãi đối tác ăn uống, mua sắm, du lịch; miễn lãi 55 ngàyPhí thường niên: 299.000đ/năm thẻ chính, thẻ phụ miễn phíThẻ Woori VV Hype Point GoldWooriVV Hype Point GoldTích điểm đến 10% · Ăn uống 10%, sàn TMĐT 8%, siêu thị và du lịch 5%Phí thường niên: 500.000đ/nămThẻ Woori VV PremiumWooriVV PremiumTích điểm 10% · Golf, làm đẹp, ăn uống, khách sạn; 0,5% lĩnh vực còn lạiPhí thường niên: 3.000.000đ/năm, thẻ phụ miễn phíThẻ Shinhan Business OwnerShinhanBusiness OwnerTích 5% ẩm thực · 5% ẩm thực, 2% quảng cáo/online khi chi từ 3 triệu/kỳ; cho chủ hộ KDPhí thường niên: 550.000đ/năm thẻ chínhThẻ VPBank UnionPay FreeWaysVPBankUnionPay FreeWaysHoàn 4% quốc tế, 3% ăn uống và du lịch · Tối đa 500.000đ/kỳ sao kê mỗi nhóm; chi tiêu khác hoàn 0,1%Phí thường niên: 499.000đ/nămThẻ VPBank Visa Platinum Travel MilesVPBankVisa Platinum Travel Miles1.000đ = 18 dặm cho du lịch, ăn uống · Chi tiêu khác 9 dặm; từ 90 triệu/kỳ nhân 1,5 lần (27/13,5 dặm)Phí thường niên: 899.000đ/nămThẻ VPBank YOJO Visa PlatinumVPBankYOJO Visa PlatinumTới 3.800 SkyPoints mỗi kỳ sao kê · 1.500đ = 1 SkyPoint tại Vietjet khi tổng chi tiêu từ 20 triệu/kỳPhí thường niên: 699.000đ/năm

Danh sách lọc tự động từ dữ liệu đã đối chiếu nguồn chính thức; quyền lợi có điều kiện và có thể thay đổi.