Chọn thẻ theo nhu cầu
Thẻ tín dụng có bảo hiểm du lịch, bảo hiểm tai nạn
Thẻ tín dụng tặng kèm bảo hiểm du lịch, tai nạn, mua sắm. Hiện có 73 thẻ của 27 ngân hàng, đối chiếu 03/10/2026.
VPBankPrivate Visa Infinite1 gói · Bảo hiểm du lịch toàn cầu miễn phí — 1 gói
HSBCPremier World Mastercard8 lần · Đón tiễn & làm thủ tục nhanh Fast Track tại sân bay
UOBOneHoàn 10% · Grab & vận tải; trần 600.000đ/kỳ sao kêPhí thường niên: 1.200.000đ/năm chưa gồm VAT, miễn năm đầu
UOBPRVI Miles8 lượt/năm · Phòng chờ Priority Pass, tối đa 2 lượt/quýPhí thường niên: 1.500.000đ/năm chưa gồm VAT, miễn năm đầu
UOBWorld5X điểm · Mỗi 1.000đ mua sắm, ăn uống, giải tríPhí thường niên: 700.000đ/năm chưa gồm VAT, miễn năm đầu
Standard CharteredJourneyĐến 3 điểm/25.000đ · Điểm du lịch, hạn dùng 36 thángPhí thường niên: 1.500.000đ/năm đã gồm VAT, thu từ năm đầu
ShinhanVisa Travel Platinum1 dặm/25.000đ · Đổi 1:1 LotusMiles, KrisFlyer, Asia MilesPhí thường niên: 1.500.000đ/năm đã gồm VAT, thẻ phụ 1.100.000đ
ShinhanKorean Air Visa Platinum1 dặm SKYPASS/25.000đ · Dặm không trần, hoàn 300.000đ/kỳ khi chi từ 30 triệuPhí thường niên: 1.100.000đ/năm đã gồm VAT
ShinhanTiki Visa PlatinumVoucher Tiki 400.000đ · 5 phiếu/tháng + freeship 10 đơn, 3% điểm chi ngoài TikiPhí thường niên: 1.100.000đ/năm đã gồm VAT
ShinhanVisa PlatinumBH du lịch tới 12 tỷ · Miễn phí cho chủ thẻ, vợ/chồng và 2 con dưới 23 tuổiPhí thường niên: 1.100.000đ/năm đã gồm VAT
BIDVVisa Infinite – Golfer 15 triệu5 lượt golf/năm · Gồm green fee, caddy, buggy; +3 lượt/quý theo chi tiêuPhí thường niên: 15.000.000đ/năm, không chịu VAT
BIDVVisa Infinite – Golfer 30 triệu10 lượt golf/năm · Gồm green fee, caddy, buggy; +3 lượt/quý theo chi tiêuPhí thường niên: 30.000.000đ/năm, không chịu VAT
BIDVVisa Cashback OnlineHoàn 6% Shopee, TikTok · Chi từ 10 triệu/tháng · 3% online khác · trần 500.000đ/thángPhí thường niên: 1.000.000đ/năm, không chịu VAT
BIDVVisa Cashback 360Hoàn 10% siêu thị · Khi chi siêu thị trên 10 triệu/tháng · 2% y tế, giáo dụcPhí thường niên: 1.000.000đ/năm, không chịu VAT
EximbankJCB Platinum Travel CashbackHoàn 1% tại Nhật · 0,5% mọi chi tiêu nước ngoài khácPhí thường niên: 1.200.000đ/năm
HDBankVietjet PlatinumHoàn 10% vé Vietjet · Mua online trên web/app Vietjet; trần 500.000đ/thángPhí thường niên: 990.000đ/năm, miễn năm đầu
SacombankJCB UltimateĐến 20% · Hoàn ăn uống 20% tại Nhật, 15% nước ngoài, 10% trong nướcPhí thường niên: 1.699.000đ/năm thẻ chính
SacombankVisa Bạch Kim Hoàn TiềnĐến 16,8% · Hoàn 16,8% di chuyển, 6,8% siêu thị, trần 680.000đ/kỳPhí thường niên: 599.000đ/năm thẻ chính
SacombankVisa InfiniteKhông giới hạn · Phòng chờ Priority Pass không giới hạn lượt cho chủ thẻPhí thường niên: 29.999.000đ/năm thẻ chính
SacombankVisa PlatinumHoàn 10% · Tại Decathlon, Vinamilk, Xanh SM · tối đa 300.000đ/kỳPhí thường niên: 599.000đ/năm thẻ chính
SacombankVisa Signature1 dặm / 20.000đ · Tích dặm Sacombank, đổi vé bay hoặc dặm Vietnam AirlinesPhí thường niên: 1.499.000đ/năm thẻ chính
SacombankWorld MastercardGiảm 50% · Phí ra sân golf tại 28 sân châu Á + lượt golf miễn phíPhí thường niên: 1.499.000đ/năm thẻ chính
VIBTravel ÉliteĐến 11,25 tỷ · Bảo hiểm du lịch Bảo Việt · 4 lượt phòng chờ/nămPhí thường niên: 1.299.000đ/năm
VietcombankVietnam Airlines Platinum American Express1 dặm/18.000đ · Tích dặm Bông Sen Vàng cho mọi chi tiêuPhí thường niên: 800.000đ/năm thẻ chính
OCBInstallment Mastercard PlatinumTrả góp 0% tự động · ≤1 triệu góp 3 tháng, >1 triệu góp 6 tháng, phí 3,9%/lầnPhí thường niên: 999.000đ/năm
OCBDoctor Mastercard PlatinumHoàn 15% y tế · Bệnh viện, nhà thuốc, bảo hiểm · tối đa 300.000đ/nhóm/thángPhí thường niên: 999.000đ/năm
OCBMastercard PriorityMiễn phí thường niên · Thẻ riêng cho KH ưu tiên, bảo hiểm du lịch tới 20 tỷPhí thường niên: 999.000đ/năm theo biểu phí nhưng miễn phí cho KH ưu tiên
OCBJCB PlatinumHoàn 15% sức khỏe · Y tế và bảo hiểm, mỗi nhóm tối đa 300.000đ/thángPhí thường niên: 999.000đ/năm
OCBNatural CreditRút tiền mặt 0đ · Thẻ nội địa, phí 200.000đ/năm, miễn năm đầuPhí thường niên: 200.000đ/năm
AgribankJCB GoldBảo hiểm tai nạn 20 triệu · Thẻ vàng JCB, hạn mức đến 300 triệu, phí 300.000đ/nămPhí thường niên: 300.000đ/năm
AgribankJCB UltimatePhòng chờ + golf + 1 đêm KS · Golf giảm 1 triệu/lượt, 1 đêm khách sạn miễn phí, BH 100 triệuPhí thường niên: 2.000.000đ/năm
AgribankMastercard GoldBảo hiểm tai nạn 20 triệu · Thẻ vàng Mastercard, hạn mức đến 300 triệu, phí 300.000đ/nămPhí thường niên: 300.000đ/năm
AgribankMastercard PlatinumBảo hiểm tai nạn 100 triệu · Hạng bạch kim, hạn mức đến 2 tỷ, miễn lãi 45 ngàyPhí thường niên: 2.000.000đ/năm
AgribankVisa GoldBảo hiểm tai nạn 20 triệu · Thẻ vàng Visa, hạn mức đến 300 triệu, phí 300.000đ/nămPhí thường niên: 300.000đ/năm
AgribankVisa StandardBảo hiểm tai nạn 20 triệu · Thẻ chuẩn Visa, miễn lãi 45 ngày, phí 150.000đ/nămPhí thường niên: 150.000đ/năm
BIDVJCB Well-beingĐến 10% y tế · Hoàn 10% y tế, 6% bảo hiểm & thời trang, trần 400.000đ/thángPhí thường niên: 799.000đ/năm
BIDVMastercard World TravelMiễn phí GD nước ngoài · Miễn phí POS nước ngoài khi chi từ 20 triệu/tháng, lounge 1 lượt/quýPhí thường niên: 1.600.000đ/năm
EximbankJCB Young CreditMiễn phí thường niên trọn đời · Theo trang sản phẩm; miễn phí SMS Alert trọn đờiPhí thường niên: Miễn phí thường niên trọn đời theo trang sản phẩm
EximbankPriority Visa SignatureBảo hiểm du lịch 12 tỷ · Tặng gói bảo hiểm du lịch; hoàn 10% nước ngoài, 5% ăn uống trong nướcPhí thường niên: Năm 1 miễn phí, từ năm 2: 2.000.000đ/năm
HDBankJCB UltimateĐến 20% tại Nhật · Hoàn tiền chi tiêu tại Nhật Bản; tổng hoàn đến 14,4 triệu đồng/nămPhí thường niên: 2.000.000đ/năm
MBJCB UltimateHoàn 10% giáo dục, y tế, bảo hiểm · Tối đa 800.000đ/kỳ sao kê (riêng bảo hiểm tối đa 400.000đ)Phí thường niên: Miễn phí năm đầu
MSBVisa SignatureHoàn 10%, đến 12 triệu/năm · Ẩm thực, giáo dục, y tế, bảo hiểm khi chi ≥15 triệu/kỳPhí thường niên: 1.499.000đ/năm
SacombankPlatinum American ExpressĐến 20% vé máy bay · Hoàn tiền vé máy bay, khách sạn, đại lý du lịch; tối đa 12 triệu/nămPhí thường niên: 599.000đ/năm thẻ chính, thẻ phụ miễn phí
SeABankSeALady CashbackĐến 2% · 0,2% VND, 0,4% ngoại tệ; nhân 5 ngày 8/3, 20/10, sinh nhật, spaPhí thường niên: 495.000đ/năm
Standard CharteredPriority WorldMiles3 điểm/25.000đ nước ngoài · Điểm du lịch đổi dặm, khách sạn; phòng chờ 4 lượt/nămPhí thường niên: Miễn phí năm đầu
TPBankMobiFone Visa Platinumx5 điểm giao dịch nước ngoài · Tích 1% chi tiêu nước ngoài, 0,2% giao dịch khác, điểm vô thời hạnPhí thường niên: Phí thường niên 0đ
TPBankVietnam Airlines Visa Platinum1 dặm mỗi 10.000đ nước ngoài · KH cao cấp TPBank; trong nước 20.000đ = 1 dặm, không giới hạnPhí thường niên: Phí thường niên 0đ
TPBankVETCPhòng chờ 4 lượt/năm · Thẻ hạn mức 200–500 triệu; từ 500 triệu không giới hạn lượtPhí thường niên: Phí thường niên 0đ
TechcombankVisa EcoĐến 800.000 U-Points/tháng · 30 điểm/1.000đ (3%) cho bảo hiểm và giáo dục, GD từ 1.000.000đPhí thường niên: 599.000đ/năm
VIBFamily LinkĐến 10% · Giáo dục, y tế hoặc bảo hiểm, tỷ lệ tăng theo chi tiêu kỳPhí thường niên: 899.000đ/năm
VietcombankAmerican ExpressHoàn 0,8% không giới hạn · Hạng Vàng hoàn 0,8%, hạng Xanh 0,6% mọi chi tiêu, không trần hoànPhí thường niên: 400.000đ/năm
VietcombankCashplus Platinum American ExpressHoàn 1,5% chi tiêu nước ngoài · Không trần với giao dịch ngoại tệ ở nước ngoài; 0,5% giao dịch còn lạiPhí thường niên: 800.000đ/năm
VietcombankJCB PlatinumHoàn 5% nhà hàng, siêu thị · Tối đa 300.000đ/kỳ sao kê tại nhà hàng, siêu thị; 0,2% giao dịch khácPhí thường niên: 800.000đ/năm
VietcombankMastercard WorldHoàn 5% ăn uống/du lịch nước ngoài · 0,5% giao dịch khác; tổng hoàn tối đa 800.000đ/kỳ sao kêPhí thường niên: 800.000đ/năm
VietcombankVibe Platinumx10 điểm du lịch, lưu trú · 20 điểm/1.000đ (≈2%) du lịch, lưu trú, bảo hiểm, trần 500.000 điểmPhí thường niên: 800.000đ/năm
VietcombankVietnam Airlines American Express1 dặm mỗi 23.000đ nước ngoài · Dặm Bông Sen Vàng: 23.000đ chi ngoại tệ hoặc 28.000đ chi khác = 1 dặmPhí thường niên: 400.000đ/năm
VietcombankVisa PlatinumHoàn 0,5% mọi chi tiêu · Tối đa 1.500.000đ/kỳ sao kê, xét hàng tháng từ 21/07/2026Phí thường niên: 800.000đ/năm
VietinBankVisa Platinum CashbackĐến 6% · Siêu thị 6%, online 3%, bảo hiểm 5%; tối đa 350.000đ/thángPhí thường niên: 899.000đ/năm
ABBANKVisa Contactless PlatinumBảo hiểm du lịch 500.000 USD · Tặng bảo hiểm tai nạn du lịch toàn cầu cho chủ thẻPhí thường niên: 599.000đ/năm
BVBankVisa inStyleĐến 10% bảo hiểm, 3% siêu thị · Tích tối đa 800.000 điểm/tháng (9,6 triệu/năm), 1 điểm = 1đPhí thường niên: 599.000đ/năm
Bac A BankMasterCard Cashback PlatinumHoàn đến 5% online · Tối đa 500.000đ/kỳ; 0,1% tại POS; bảo hiểm du lịch đến 11,5 tỷ đồngPhí thường niên: 700.000đ/năm thẻ chính
Lotte FinanceVisa for LadyĐến 7% siêu thị · Tích điểm đổi tiền 1:1, tối đa 3.300.000đ/thángPhí thường niên: 499.000đ/năm
Nam A BankJCB Platinum Happy GolfGolf miễn phí không giới hạn · 1 lượt golf (phí sân, caddy) mỗi 150 triệu chi tiêu/kỳ, 67 sânPhí thường niên: 1.999.000đ/năm
PVcomBankCashbackĐến 10% · Hóa đơn tiện ích, bảo hiểm, giáo dục; siêu thị 3%; trần 600.000đ/kỳPhí thường niên: 699.000đ/năm thẻ chính
PVcomBankEduPlusĐến 10% · Y tế, bảo hiểm, tiện ích; trần 1 triệu đồng/kỳ; cho ngành giáo dụcPhí thường niên: 899.000đ/năm thẻ chính
PVcomBankHealthPlusĐến 10% · Bảo hiểm, tiện ích, giáo dục; trần 1 triệu đồng/kỳ; cho ngành y tếPhí thường niên: 899.000đ/năm thẻ chính
Public BankVisa Bạch Kim (Platinum)Hoàn 0,2% không giới hạn · Mọi chi tiêu mua sắm, không yêu cầu tối thiểu, không trầnPhí thường niên: 800.000đ/năm
Public BankVisa SignatureHoàn 6% ẩm thực, du lịch · Tối đa 300.000đ/kỳ khi chi từ 5 triệu/kỳ sao kê; chi tiêu khác 0,5%Phí thường niên: 2.000.000đ/năm
OCBBamboo AirwaysHoàn 10% vé Bamboo · Hoàn 10% vé Bamboo Airways, 5% khách sạn và đại lý du lịch, đến 6/2027Phí thường niên: 999.000đ/năm thẻ chính, thẻ phụ miễn phí
SHBMastercard CashbackHoàn đến 10% nhóm chi tiêu tự chọn · 5% nếu chi <50 triệu/kỳ, 10% nếu ≥50 triệu/kỳ; 5 nhóm ngànhPhí thường niên: 799.000đ/năm
SHBVisa PlatinumPhòng chờ SHB First Club không giới hạn · Nội Bài, chủ thẻ chính + 1 khách; thêm lounge quốc nội theo chi tiêuPhí thường niên: 999.000đ/năm
ShinhanBusiness OwnerTích 5% ẩm thực · 5% ẩm thực, 2% quảng cáo/online khi chi từ 3 triệu/kỳ; cho chủ hộ KDPhí thường niên: 550.000đ/năm thẻ chính
VPBankLady MasterCardHoàn 15% bảo hiểm, giáo dục, làm đẹp · Khi chi từ 15 triệu/kỳ sao kê; dưới 15 triệu hoàn 7,5%; siêu thị 5%Phí thường niên: 499.000đ/năm