Tra cứu thẻ & đặc quyền

Chọn thẻ theo nhu cầu

Thẻ tín dụng miễn phí thường niên (trọn đời hoặc theo điều kiện)

Thẻ tín dụng có phí thường niên 0đ hoặc được miễn khi đạt điều kiện chi tiêu. Hiện có 81 thẻ của 32 ngân hàng, đối chiếu 03/10/2026.

Thẻ Techcombank Visa SignatureTechcombankVisa SignatureĐến 10% · Hoàn tiền tại nhà hàng đối tác (danh sách chọn lọc)Phí thường niên: 1.499.000đ/nămThẻ Techcombank Priority Visa SignatureTechcombankPriority Visa SignatureĐến 10% · Hoàn tiền tại nhà hàng đối tác (danh sách chọn lọc)Phí thường niên: 1.499.000đ/nămThẻ Shinhan Visa SignatureShinhanVisa Signature1 quà/quý · Từ 100 triệu chi tiêu/quý: golf, tiệc 2 người hoặc 1 đêm khách sạnPhí thường niên: 2.500.000đ/năm đã gồm VAT, thẻ phụ miễn phíThẻ Shinhan Visa PWM PlatinumShinhanVisa PWM PlatinumHoàn 15% ở nước ngoài · Quẹt POS ngoại tệ · trần 500.000đ/kỳ · cần chi ≥10 triệu/kỳPhí thường niên: Miễn phí thường niên thẻ chính và thẻ phụThẻ ACB Visa SignatureACBVisa Signature10 điểm/1.000 VND · Chi tiêu khácPhí thường niên: 1.900.000đ/nămThẻ BIDV Visa FlexiBIDVVisa FlexiHoàn 2% ăn uống, TMĐT · KH nhận lương qua BIDV, chi từ 3 triệu/tháng, trần 400.000đPhí thường niên: 300.000đ/năm, không chịu VATThẻ BIDV Visa EasyBIDVVisa EasyLãi suất 12%/năm · Rút tiền tại ATM/POS BIDV chỉ 1%, miễn lãi 45 ngàyPhí thường niên: 200.000đ/năm, không chịu VATThẻ BIDV Visa Cashback 360BIDVVisa Cashback 360Hoàn 10% siêu thị · Khi chi siêu thị trên 10 triệu/tháng · 2% y tế, giáo dụcPhí thường niên: 1.000.000đ/năm, không chịu VATThẻ LPBank JCB UltimateLPBankJCB UltimateHoàn 15% · Bảo hiểm, y tế, giáo dục · tối đa 800.000đ/kỳ khi chi ≥8 triệuPhí thường niên: 1.499.000đ/năm chưa VATThẻ LPBank Visa SignatureLPBankVisa Signature2 lượt/quý · Phòng chờ sân bay · thêm 1 lượt mỗi 50 triệu chi tiêu/quýPhí thường niên: 1.999.000đ/năm chưa VATThẻ LPBank thẻ tín dụng quốc tế PlatinumLPBankthẻ tín dụng quốc tế PlatinumMiễn phí năm đầu · 990.000đ/năm · miễn khi chi tiêu ≥120 triệu/nămPhí thường niên: 990.000đ/năm chưa VATThẻ Sacombank JCB UltimateSacombankJCB UltimateĐến 20% · Hoàn ăn uống 20% tại Nhật, 15% nước ngoài, 10% trong nướcPhí thường niên: 1.699.000đ/năm thẻ chínhThẻ Sacombank Visa Bạch Kim Hoàn TiềnSacombankVisa Bạch Kim Hoàn TiềnĐến 16,8% · Hoàn 16,8% di chuyển, 6,8% siêu thị, trần 680.000đ/kỳPhí thường niên: 599.000đ/năm thẻ chínhThẻ Sacombank Visa InfiniteSacombankVisa InfiniteKhông giới hạn · Phòng chờ Priority Pass không giới hạn lượt cho chủ thẻPhí thường niên: 29.999.000đ/năm thẻ chínhThẻ Sacombank Visa PlatinumSacombankVisa PlatinumHoàn 10% · Tại Decathlon, Vinamilk, Xanh SM · tối đa 300.000đ/kỳPhí thường niên: 599.000đ/năm thẻ chínhThẻ Sacombank Visa SignatureSacombankVisa Signature1 dặm / 20.000đ · Tích dặm Sacombank, đổi vé bay hoặc dặm Vietnam AirlinesPhí thường niên: 1.499.000đ/năm thẻ chínhThẻ Sacombank World MastercardSacombankWorld MastercardGiảm 50% · Phí ra sân golf tại 28 sân châu Á + lượt golf miễn phíPhí thường niên: 1.499.000đ/năm thẻ chínhThẻ Vietcombank Visa InfiniteVietcombankVisa InfiniteĐặc quyền · Phòng chờ VietcombankPhí thường niên: 30.000.000đ/nămThẻ Vietcombank Visa SignatureVietcombankVisa SignatureĐặc quyền · Phòng chờ VietcombankPhí thường niên: 3.000.000đ/nămThẻ OCB Mastercard World 2In1OCBMastercard World 2In1Hoàn 10% ẩm thực · Du lịch 5%, tổng hoàn tối đa 5 triệu/thángPhí thường niên: 1.999.000đ/nămThẻ OCB iGEN Mastercard PlatinumOCBiGEN Mastercard PlatinumHoàn 12% Shopee · Cả TikTok Shop, tối đa 700.000đ/tháng khi chi ≥30 triệuPhí thường niên: 999.000đ/nămThẻ OCB Installment Mastercard PlatinumOCBInstallment Mastercard PlatinumTrả góp 0% tự động · ≤1 triệu góp 3 tháng, >1 triệu góp 6 tháng, phí 3,9%/lầnPhí thường niên: 999.000đ/nămThẻ OCB Doctor Mastercard PlatinumOCBDoctor Mastercard PlatinumHoàn 15% y tế · Bệnh viện, nhà thuốc, bảo hiểm · tối đa 300.000đ/nhóm/thángPhí thường niên: 999.000đ/nămThẻ OCB Mastercard PlatinumOCBMastercard PlatinumHoàn 15% công nghệ · TGDĐ, Điện Máy Xanh, FPT Shop… tối đa 1,2 triệu/thángPhí thường niên: 999.000đ/nămThẻ OCB Mastercard PriorityOCBMastercard PriorityMiễn phí thường niên · Thẻ riêng cho KH ưu tiên, bảo hiểm du lịch tới 20 tỷPhí thường niên: 999.000đ/năm theo biểu phí nhưng miễn phí cho KH ưu tiênThẻ OCB Mastercard LifestyleOCBMastercard LifestyleHoàn 15% giải trí · Phim, nhạc, Ticketbox · tối đa 1,2 triệu/tháng khi chi ≥30trPhí thường niên: 399.000đ/nămThẻ OCB JCB PlatinumOCBJCB PlatinumHoàn 15% sức khỏe · Y tế và bảo hiểm, mỗi nhóm tối đa 300.000đ/thángPhí thường niên: 999.000đ/nămThẻ OCB Natural CreditOCBNatural CreditRút tiền mặt 0đ · Thẻ nội địa, phí 200.000đ/năm, miễn năm đầuPhí thường niên: 200.000đ/nămThẻ ACB Privilege Visa Signature CreditACBPrivilege Visa Signature Credit50 điểm/1.000đ · Ăn uống, vé máy bay, khách sạn, đại lý du lịch (1 điểm = 1đ)Phí thường niên: 1.900.000đ/nămThẻ Eximbank JCB Young CreditEximbankJCB Young CreditMiễn phí thường niên trọn đời · Theo trang sản phẩm; miễn phí SMS Alert trọn đờiPhí thường niên: Miễn phí thường niên trọn đời theo trang sản phẩmThẻ Eximbank Priority Visa SignatureEximbankPriority Visa SignatureBảo hiểm du lịch 12 tỷ · Tặng gói bảo hiểm du lịch; hoàn 10% nước ngoài, 5% ăn uống trong nướcPhí thường niên: Năm 1 miễn phí, từ năm 2: 2.000.000đ/nămThẻ MB Visa InfiniteMBVisa InfiniteMiễn phí chuyển đổi ngoại tệ · Phí chuyển đổi ngoại tệ 0%, chỉ thu phí xử lý GD nước ngoài 1%Phí thường niên: Miễn phí năm đầuThẻ MB JCBMBJCBHoàn 10% tiện lợi & xe công nghệ · Circle K, GS25, 7-Eleven và Grab, Xanh SM, Be; tối đa 100.000đ/thángPhí thường niên: Miễn phí năm đầuThẻ MB JCB PlatinumMBJCB PlatinumHoàn 10% Shopee & TikTok Shop · Tối đa 500.000đ/kỳ sao kê khi mỗi sàn chi từ 2.000.000đ/kỳPhí thường niên: Miễn phí năm đầuThẻ MB JCB UltimateMBJCB UltimateHoàn 10% giáo dục, y tế, bảo hiểm · Tối đa 800.000đ/kỳ sao kê (riêng bảo hiểm tối đa 400.000đ)Phí thường niên: Miễn phí năm đầuThẻ MB Mastercard PlatinumMBMastercard PlatinumHoàn 5% theo gói tự chọn · 3 gói Hàng ngày / Phong cách sống / Du lịch, đổi gói miễn phí 1 lần/kỳPhí thường niên: Miễn phí năm đầuThẻ MB VisaMBVisaHoàn 3% ăn uống, 5% online ngày đôi · Tối đa 300.000đ/thẻ/kỳ sao kê; x1,5 vào kỳ sao kê tháng sinh nhậtPhí thường niên: Miễn phí năm đầuThẻ MSB Mastercard Super FreeMSBMastercard Super Free0đ trọn đời · Miễn phí thường niên và phí rút tiền mặt vĩnh viễnPhí thường niên: Miễn phí thường niên trọn đời thẻ chínhThẻ Sacombank Platinum American ExpressSacombankPlatinum American ExpressĐến 20% vé máy bay · Hoàn tiền vé máy bay, khách sạn, đại lý du lịch; tối đa 12 triệu/nămPhí thường niên: 599.000đ/năm thẻ chính, thẻ phụ miễn phíThẻ Standard Chartered Priority WorldMilesStandard CharteredPriority WorldMiles3 điểm/25.000đ nước ngoài · Điểm du lịch đổi dặm, khách sạn; phòng chờ 4 lượt/nămPhí thường niên: Miễn phí năm đầuThẻ Techcombank Vietnam Airlines Visa ClassicTechcombankVietnam Airlines Visa Classic40.000đ = 1 dặm Bông Sen Vàng · Chi tiêu nước ngoài 32.000đ = 1 dặm; nâng hạng Titan khi đạt chi tiêuPhí thường niên: 390.000đ/nămThẻ Techcombank Vietnam Airlines Visa GoldTechcombankVietnam Airlines Visa Gold40.000đ = 1 dặm Bông Sen Vàng · Chi tiêu nước ngoài 32.000đ = 1 dặm; hạn mức từ 50 triệu đồngPhí thường niên: 590.000đ/nămThẻ Techcombank Vietnam Airlines Visa PlatinumTechcombankVietnam Airlines Visa Platinum30.000đ = 1 dặm Bông Sen Vàng · Chi tiêu nước ngoài 25.000đ = 1 dặm; hạn mức từ 90 triệu đồngPhí thường niên: 990.000đ/nămThẻ UOB Lazada UOBUOBLazada UOB10X điểm trên Lazada · 10 điểm/1.000đ Lazada, 5X thời trang & du lịch, 1X còn lạiPhí thường niên: 700.000đ/nămThẻ VIB Financial FreeVIBFinancial FreeRút 100% hạn mức, phí 0đ · Lãi 0% trong 3 kỳ sao kê đầu; miễn phí năm đầuPhí thường niên: Miễn phí năm đầuThẻ VIB Ivy CardVIBIvy CardHoàn 1% · 0,5% khi chi tiêu cộng 0,5% khi thanh toán dư nợPhí thường niên: Miễn phí năm đầuThẻ Vietcombank Saigon Centre Takashimaya VisaVietcombankSaigon Centre Takashimaya Visa400 điểm/20.000đ tại Takashimaya · Hạng Vàng tích ≈2% tại Takashimaya, ≈1% cửa hàng khác Saigon CentrePhí thường niên: 200.000đ/nămThẻ VietinBank MasterCard PremiumVietinBankMasterCard PremiumMiễn phí thường niên trọn đời · Dành riêng Khách hàng ưu tiên; mất hạng thu 1.000.000đ/nămPhí thường niên: Miễn phí tất cả các năm cho Khách hàng ưu tiênThẻ Agribank Lộc ViệtAgribankLộc ViệtHoàn đến 8% · Hoàn tiền tối đa 600.000đ/thẻ/tháng, chương trình đến 30/11/2026Phí thường niên: 150.000đ/thẻ/năm, miễn phí năm đầuThẻ BVBank JCB 7-ElevenBVBankJCB 7-ElevenMiễn phí thường niên trọn đời · Thẻ đồng thương hiệu 7-Eleven, ưu đãi tại chuỗi cửa hàng tiện lợiPhí thường niên: Miễn phí trọn đời thẻThẻ BVBank JCB CheerBVBankJCB CheerMiễn phí thường niên trọn đời · Thẻ JCB hạng chuẩn, hạn mức 10 đến dưới 50 triệu, trả góp 0%Phí thường niên: Miễn phí trọn đời thẻThẻ BVBank JCB LinkBVBankJCB LinkMiễn phí thường niên · Thẻ liên kết ví MoMo, miễn phí thanh toán mọi dịch vụ trên MoMoPhí thường niên: Miễn phíThẻ BVBank Napas LinkBVBankNapas LinkMiễn phí thường niên · Thẻ ảo mở qua ví Finviet, trả góp học phí 1–6 tháng, miễn phí đổiPhí thường niên: Miễn phíThẻ BVBank Visa JoyBVBankVisa JoyMiễn phí thường niên trọn đời · Thẻ Visa hạng chuẩn, hạn mức 10 đến dưới 50 triệu, trả góp 0%Phí thường niên: Miễn phí trọn đời thẻThẻ BaoViet Bank Napas nội địaBaoViet BankNapas nội địaLãi từ 10%/năm · Thẻ tín dụng nội địa, hạn mức 10–500 triệu, rút tiền phí 1%Phí thường niên: 200.000đ/năm từ năm thứ 2, miễn phí năm đầuThẻ CIMB OCTO PreferredCIMBOCTO PreferredHoàn 20%, đến 24 triệu/năm · Tối đa 1–2 triệu/tháng tùy mức chi; miễn phí thường niên trọn đờiPhí thường niên: Miễn phí thường niên khi duy trì là khách hàng ưu tiên trên ngân hàng sốThẻ FE CREDIT JCB PlusFE CREDITJCB PlusMiễn phí thường niên trọn đời · Hạn mức đến 60 triệu, trả góp linh hoạt từ 0%, mở thẻ bằng CCCDPhí thường niên: Miễn phí trọn đờiThẻ FE CREDIT Mastercard Góp DễFE CREDITMastercard Góp DễLãi 0% trọn đời · Mua sắm tự động chuyển trả góp 0% lãi, thu phí chuyển đổi theo bậcPhí thường niên: Miễn phí năm đầuThẻ HD SAISON VisaHD SAISONVisaTrả góp 0% mọi giao dịch · Miễn phí phát hành, miễn lãi đến 45 ngày, rút tiền 50% hạn mứcPhí thường niên: 110.000đ/nămThẻ Home Credit VisaHome CreditVisaHoàn 10% · Chọn 1 trong 5 gói, tối đa 300.000đ/kỳ sao kêPhí thường niên: Miễn phí thường niên và phí phát hànhThẻ Lotte Finance Installment CardLotte FinanceInstallment CardRút ATM 8.800đ/lần · Rút đến 100% hạn mức, mọi giao dịch tự chuyển trả gópPhí thường niên: Miễn phí thường niên, miễn phí phát hànhThẻ Lotte Finance Visa L.CARDLotte FinanceVisa L.CARDRút ATM 8.800đ/lần · L.Card Classic/Standard miễn phí thường niên, rút đến 100% hạn mứcPhí thường niên: L.Card Classic và Standard: miễn phí thường niênThẻ Lotte Finance Visa The LOTTE PremiumLotte FinanceVisa The LOTTE PremiumĐến 5% tại LOTTE · Tích điểm đổi tiền 1:1, tối đa 3.500.000 điểm/kỳ sao kêPhí thường niên: 1.000.000đ/nămThẻ Lotte Finance Visa The LOTTE YoungLotte FinanceVisa The LOTTE YoungĐến 3% tại LOTTE · Miễn phí thường niên trọn đời, tối đa 400.000 điểm/kỳPhí thường niên: Miễn phí thường niên thẻ chính và thẻ phụThẻ Lotte Finance Visa for YoungLotte FinanceVisa for YoungĐến 20% giải trí · Miễn phí thường niên trọn đời, tối đa 1.600.000đ/thángPhí thường niên: Miễn phí thường niên thẻ chính và thẻ phụThẻ Mcredit JCB (liên kết Mcredit – MB)McreditJCB (liên kết Mcredit – MB)Miễn lãi 45 ngày · Thẻ JCB quốc tế của công ty tài chính, hạn mức đến 100 triệu đồngPhí thường niên: 199.000đ/năm từ năm thứ 2, năm đầu miễn phí, không chịu VATThẻ Mcredit NapasMcreditNapasRút tiền tới 100 triệu · Thẻ nội địa 0 phí mở, 0 phí thường niên, tự động chuyển trả gópPhí thường niên: Miễn phí thường niên năm đầu và các năm sauThẻ Mirae Asset Mirae Asset Card (Napas)Mirae AssetMirae Asset Card (Napas)Miễn phí năm đầu · Thẻ nội địa Napas, trả góp 0% tại đối tác liên kếtPhí thường niên: 110.000đ/nămThẻ Nam A Bank Happy CardNam A BankHappy CardMiễn phí thường niên trọn đời · Thẻ nội địa Napas, rút đến 100% hạn mức tại hơn 14.000 ATMPhí thường niên: Miễn phí thường niên trong suốt quá trình sử dụngThẻ PVcomBank HomePVcomBankHomeHoàn 10% hóa đơn tiện ích · Thẻ mở online 5 phút cho chủ hóa đơn điện, miễn phí trọn đờiPhí thường niên: Miễn phí thường niên thẻ chính trọn đờiThẻ PVcomBank Basic PlatinumPVcomBankBasic PlatinumMiễn phí thường niên trọn đời · Thẻ chính lẫn thẻ phụ 0đ, tích điểm PVOne 0,1%, miễn lãi 55 ngàyPhí thường niên: Miễn phí thường niên thẻ chính và thẻ phụ ở mọi năm, mọi phân khúcThẻ PVcomBank CashbackPVcomBankCashbackĐến 10% · Hóa đơn tiện ích, bảo hiểm, giáo dục; siêu thị 3%; trần 600.000đ/kỳPhí thường niên: 699.000đ/năm thẻ chínhThẻ PVcomBank EduPlusPVcomBankEduPlusĐến 10% · Y tế, bảo hiểm, tiện ích; trần 1 triệu đồng/kỳ; cho ngành giáo dụcPhí thường niên: 899.000đ/năm thẻ chínhThẻ PVcomBank HealthPlusPVcomBankHealthPlusĐến 10% · Bảo hiểm, tiện ích, giáo dục; trần 1 triệu đồng/kỳ; cho ngành y tếPhí thường niên: 899.000đ/năm thẻ chínhThẻ Sacombank Napas Easy CardSacombankNapas Easy CardGiảm đến 50% · Ưu đãi đối tác ăn uống, mua sắm, du lịch; miễn lãi 55 ngàyPhí thường niên: 299.000đ/năm thẻ chính, thẻ phụ miễn phíThẻ VietABank VAB VISA ezDailyVietABankVAB VISA ezDailyMiễn phí trọn đời · Thẻ tín dụng điện tử, không phí phát hành và thường niênPhí thường niên: Miễn phí trọn đời, không phí phát hànhThẻ VietBank Mastercard HappyVietBankMastercard HappyHoàn phí khi tiêu 70 triệu · Hoàn phí thường niên năm sau khi chi tiêu năm trước từ 70 triệuPhí thường niên: 363.000đ/nămThẻ VietCredit TINCard 3 trong 1VietCreditTINCard 3 trong 1Hạn mức đến 100 triệu · Thẻ số mở 1 phút trên app Quà Tặng VIP, chi tiêu tại Điện Máy XanhPhí thường niên: Miễn phí thường niên thẻ sốThẻ Woori VV PremiumWooriVV PremiumTích điểm 10% · Golf, làm đẹp, ăn uống, khách sạn; 0,5% lĩnh vực còn lạiPhí thường niên: 3.000.000đ/năm, thẻ phụ miễn phíThẻ OCB Bamboo AirwaysOCBBamboo AirwaysHoàn 10% vé Bamboo · Hoàn 10% vé Bamboo Airways, 5% khách sạn và đại lý du lịch, đến 6/2027Phí thường niên: 999.000đ/năm thẻ chính, thẻ phụ miễn phíThẻ SHB Mastercard Truly FreeSHBMastercard Truly FreeMiễn phí thường niên trọn đời · Thẻ chính 0đ/năm; trả góp kỳ hạn 3 tháng phí chuyển đổi 0%Phí thường niên: Miễn phí thường niên trọn đời thẻ chính

Danh sách lọc tự động từ dữ liệu đã đối chiếu nguồn chính thức; quyền lợi có điều kiện và có thể thay đổi.